flinging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'fling': throwing something with force.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'fling': ném, quăng cái gì đó một cách mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was flinging accusations at him."
"Cô ấy đang ném những lời buộc tội vào anh ta."
-
"She was flinging clothes into the suitcase."
"Cô ấy đang ném quần áo vào vali."
-
"He was flinging accusations wildly."
"Anh ta đang đưa ra những lời buộc tội một cách vô căn cứ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động ném, quăng một vật gì đó với một lực mạnh, thường mang tính bột phát hoặc thiếu kiểm soát. Khác với 'throwing' thông thường, 'flinging' nhấn mạnh vào lực mạnh và sự vội vã của hành động.
Diễn tả hành động di chuyển nhanh và mạnh mẽ, thường thể hiện sự giận dữ, tuyệt vọng hoặc thiếu kiểm soát. Ví dụ: 'flinging oneself onto the bed' (bất thình lình lao mình lên giường).
Prepositions
‘Fling at’ thường chỉ hành động ném vào ai đó/cái gì đó, thường với mục đích tấn công hoặc thể hiện sự tức giận. ‘Fling to’ chỉ hành động ném đến một vị trí cụ thể, thường là một cách vội vã. ‘Fling into’ chỉ hành động ném vào bên trong một vật gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flinging open flinging open the door (mở tung cửa)
-
flinging insults flinging insults at someone (ném những lời lăng mạ vào ai đó)
-
flinging money flinging money around (tiêu tiền phung phí, ném tiền qua cửa sổ)
-
start flinging start flinging things (bắt đầu ném đồ vật)
-
keep flinging keep flinging stones (tiếp tục ném đá)
-
mud-flinging mud-flinging (hành động bôi nhọ, nói xấu đối thủ (ẩn dụ))
Idioms
-
fling oneself into something
dốc hết sức lực, tâm huyết vào việc gì đó; lao mình vào một hoạt động
"She flung herself into her studies after the breakup."
(Cô ấy dốc hết sức mình vào việc học sau khi chia tay.)
-
have a fling
có một mối quan hệ yêu đương ngắn ngủi, không nghiêm túc
"They had a brief fling during their summer vacation."
(Họ đã có một mối tình chớp nhoáng trong kỳ nghỉ hè.)
-
fling caution to the winds
bỏ qua mọi sự thận trọng, liều lĩnh
"He decided to fling caution to the winds and invest all his savings."
(Anh ta quyết định bất chấp mọi rủi ro và đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flinging
Động từ (dạng -ing)Dạng hiện tại phân từ của 'fling': ném, quăng cái gì đó một cách mạnh mẽ.
"She was flinging accusations at him."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had flung the vase across the room in anger yesterday, he would be in serious trouble with his mother now. |
Nếu hôm qua anh ta ném chiếc bình hoa qua phòng vì tức giận, bây giờ anh ta sẽ gặp rắc rối lớn với mẹ mình. |
| Phủ định | If she hadn't flung the window open this morning, the room wouldn't be so stuffy now. |
Nếu sáng nay cô ấy không mở toang cửa sổ, bây giờ căn phòng đã không bị ngột ngạt như vậy. |
| Nghi vấn | If they had been flinging insults at each other all evening, would they be speaking to each other now? |
Nếu họ đã lăng mạ nhau cả buổi tối, liệu bây giờ họ có nói chuyện với nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flinging".
