(Top Banner Ad)
flinging
B2
Động từ (dạng -ing) B2 Tổng quát

flinging

UK: /ˈflɪŋɪŋ/ • US: /ˈflɪŋɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ném quăng vứt phóng mạnh vùng vẫy lao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'fling': throwing something with force.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'fling': ném, quăng cái gì đó một cách mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was flinging accusations at him."

    "Cô ấy đang ném những lời buộc tội vào anh ta."

  • "She was flinging clothes into the suitcase."

    "Cô ấy đang ném quần áo vào vali."

  • "He was flinging accusations wildly."

    "Anh ta đang đưa ra những lời buộc tội một cách vô căn cứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fling ném, quăng mạnh; vung mạnh; lao mình vào
Noun fling sự ném mạnh; cuộc tình ngắn ngủi; cuộc vui ngắn
Noun flinger người ném; vật ném

Synonyms

Antonyms

Related Words

tossing (tung, ném nhẹ)chucking (ném, tống (thông tục))

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
flengja
Middle English
flingen
English
fling

Nguồn gốc của 'fling'

Từ 'fling' xuất hiện vào cuối thế kỷ 13, bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'flengja' có nghĩa là 'đánh bằng roi' hoặc một từ tương tự trong tiếng Hạ Đức. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'vung mạnh tay' hoặc 'đánh', sau đó phát triển thành 'ném, quăng mạnh'. Điều này cho thấy từ này luôn gắn liền với hành động mạnh mẽ, dứt khoát và thường là bất ngờ.

Usage Note

Diễn tả hành động ném, quăng một vật gì đó với một lực mạnh, thường mang tính bột phát hoặc thiếu kiểm soát. Khác với 'throwing' thông thường, 'flinging' nhấn mạnh vào lực mạnh và sự vội vã của hành động.
Diễn tả hành động di chuyển nhanh và mạnh mẽ, thường thể hiện sự giận dữ, tuyệt vọng hoặc thiếu kiểm soát. Ví dụ: 'flinging oneself onto the bed' (bất thình lình lao mình lên giường).

Prepositions

at to into

‘Fling at’ thường chỉ hành động ném vào ai đó/cái gì đó, thường với mục đích tấn công hoặc thể hiện sự tức giận. ‘Fling to’ chỉ hành động ném đến một vị trí cụ thể, thường là một cách vội vã. ‘Fling into’ chỉ hành động ném vào bên trong một vật gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + flinging (hành động)
  • flinging open flinging open the door
    (mở tung cửa)
  • flinging insults flinging insults at someone
    (ném những lời lăng mạ vào ai đó)
  • flinging money flinging money around
    (tiêu tiền phung phí, ném tiền qua cửa sổ)
Động từ trạng thái + flinging
  • start flinging start flinging things
    (bắt đầu ném đồ vật)
  • keep flinging keep flinging stones
    (tiếp tục ném đá)
Danh từ + flinging (miêu tả loại hành động)
  • mud-flinging mud-flinging
    (hành động bôi nhọ, nói xấu đối thủ (ẩn dụ))

Idioms

  • fling oneself into something

    dốc hết sức lực, tâm huyết vào việc gì đó; lao mình vào một hoạt động

    "She flung herself into her studies after the breakup."

    (Cô ấy dốc hết sức mình vào việc học sau khi chia tay.)

  • have a fling

    có một mối quan hệ yêu đương ngắn ngủi, không nghiêm túc

    "They had a brief fling during their summer vacation."

    (Họ đã có một mối tình chớp nhoáng trong kỳ nghỉ hè.)

  • fling caution to the winds

    bỏ qua mọi sự thận trọng, liều lĩnh

    "He decided to fling caution to the winds and invest all his savings."

    (Anh ta quyết định bất chấp mọi rủi ro và đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flinging

Động từ (dạng -ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'fling': ném, quăng cái gì đó một cách mạnh mẽ.

"She was flinging accusations at him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had flung the vase across the room in anger yesterday, he would be in serious trouble with his mother now.
Nếu hôm qua anh ta ném chiếc bình hoa qua phòng vì tức giận, bây giờ anh ta sẽ gặp rắc rối lớn với mẹ mình.
Phủ định
If she hadn't flung the window open this morning, the room wouldn't be so stuffy now.
Nếu sáng nay cô ấy không mở toang cửa sổ, bây giờ căn phòng đã không bị ngột ngạt như vậy.
Nghi vấn
If they had been flinging insults at each other all evening, would they be speaking to each other now?
Nếu họ đã lăng mạ nhau cả buổi tối, liệu bây giờ họ có nói chuyện với nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flinging".

Nghi lễ ném gạo trong đám cưới

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, có truyền thống khách mời ném gạo, hạt giống chim hoặc cánh hoa vào cô dâu và chú rể khi họ rời khỏi lễ đường. Hành động 'flinging' này tượng trưng cho mong muốn về sự may mắn, sinh sôi nảy nở và thịnh vượng cho cặp đôi mới cưới.

Thuật ngữ 'mud-flinging' trong chính trị

Trong bối cảnh chính trị, 'mud-flinging' là một thuật ngữ ẩn dụ phổ biến, dùng để chỉ hành vi bôi nhọ, nói xấu hoặc lan truyền những thông tin tiêu cực về đối thủ chính trị, thường là trong các chiến dịch tranh cử. Đây là một chiến thuật nhằm làm giảm uy tín của đối phương trước công chúng.