(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ flinging
B2

flinging

Động từ (dạng -ing)

Nghĩa tiếng Việt

ném quăng vứt phóng mạnh vùng vẫy lao
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flinging'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'fling': ném, quăng cái gì đó một cách mạnh mẽ.

Definition (English Meaning)

Present participle of 'fling': throwing something with force.

Ví dụ Thực tế với 'Flinging'

  • "She was flinging accusations at him."

    "Cô ấy đang ném những lời buộc tội vào anh ta."

  • "She was flinging clothes into the suitcase."

    "Cô ấy đang ném quần áo vào vali."

  • "He was flinging accusations wildly."

    "Anh ta đang đưa ra những lời buộc tội một cách vô căn cứ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Flinging'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

throwing(ném)
hurling(phóng mạnh)
pitching(ném (bóng))

Trái nghĩa (Antonyms)

catching(bắt)
holding(giữ)

Từ liên quan (Related Words)

tossing(tung, ném nhẹ)
chucking(ném, tống (thông tục))

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Flinging'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diễn tả hành động ném, quăng một vật gì đó với một lực mạnh, thường mang tính bột phát hoặc thiếu kiểm soát. Khác với 'throwing' thông thường, 'flinging' nhấn mạnh vào lực mạnh và sự vội vã của hành động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at to into

‘Fling at’ thường chỉ hành động ném vào ai đó/cái gì đó, thường với mục đích tấn công hoặc thể hiện sự tức giận. ‘Fling to’ chỉ hành động ném đến một vị trí cụ thể, thường là một cách vội vã. ‘Fling into’ chỉ hành động ném vào bên trong một vật gì đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Flinging'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had flung the vase across the room in anger yesterday, he would be in serious trouble with his mother now.
Nếu hôm qua anh ta ném chiếc bình hoa qua phòng vì tức giận, bây giờ anh ta sẽ gặp rắc rối lớn với mẹ mình.
Phủ định
If she hadn't flung the window open this morning, the room wouldn't be so stuffy now.
Nếu sáng nay cô ấy không mở toang cửa sổ, bây giờ căn phòng đã không bị ngột ngạt như vậy.
Nghi vấn
If they had been flinging insults at each other all evening, would they be speaking to each other now?
Nếu họ đã lăng mạ nhau cả buổi tối, liệu bây giờ họ có nói chuyện với nhau không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)