fling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To throw or cast with force.
Vietnamese Meaning
Ném mạnh, quăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She flung the door open in anger."
"Cô ấy tức giận mở toang cánh cửa."
-
"He flung his coat on the bed."
"Anh ta ném áo khoác lên giường."
-
"The horse flung its rider to the ground."
"Con ngựa hất người cưỡi xuống đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động ném một vật gì đó một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, thường kèm theo một chút bực dọc hoặc không cẩn thận. Khác với 'throw' là hành động ném chung chung, 'fling' nhấn mạnh vào lực ném và tốc độ.
Prepositions
'fling at': ném vào ai/cái gì với mục đích tấn công hoặc thể hiện sự tức giận. 'fling to': ném đến một vị trí cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
summer a summer fling (một cuộc tình mùa hè (thường ngắn ngủi))
-
brief a brief fling (một cuộc tình/phiêu lưu ngắn ngủi)
-
romantic a romantic fling (một cuộc tình lãng mạn thoáng qua)
-
have have a fling (có một cuộc tình thoáng qua, có một cuộc phiêu lưu ngắn ngủi)
Idioms
-
fling caution to the wind(s)
gạt bỏ mọi lo lắng, nỗi sợ; liều lĩnh làm gì đó
"She decided to fling caution to the wind and start her own business."
(Cô ấy quyết định gạt bỏ mọi lo lắng và bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.)
-
have a fling with someone
có một cuộc tình thoáng qua với ai đó (thường không nghiêm túc, ngắn ngủi)
"They had a brief fling last summer, but it didn't last."
(Họ đã có một cuộc tình thoáng qua vào mùa hè năm ngoái, nhưng nó không kéo dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fling
động từNém mạnh, quăng.
"She flung the door open in anger."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fling".
