(Top Banner Ad)
pitching
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể thay đổi tùy ngữ cảnh)

pitching

UK: /ˈpɪtʃɪŋ/ • US: /ˈpɪtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ném trình bày giới thiệu dựng (lều)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of throwing something, especially a ball.

Vietnamese Meaning

Hành động ném một cái gì đó, đặc biệt là một quả bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His pitching was very accurate."

    "Khả năng ném bóng của anh ấy rất chính xác."

  • "The pitching mound is the area where the pitcher stands."

    "Gò ném bóng là khu vực mà người ném bóng đứng."

  • "He's pitching a new product to potential clients."

    "Anh ấy đang giới thiệu một sản phẩm mới cho các khách hàng tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pitch ném, quăng; dựng (lều); đặt (sân); đề xuất (ý tưởng)
Noun pitch cú ném; sân chơi; cao độ (âm thanh); bài thuyết trình
Noun pitcher người ném bóng (bóng chày); bình đựng nước
Adjective pitched có độ dốc (mái nhà); được đặt/dựng
Adjective unpitched không có độ dốc; không có cao độ
Verb repitch ném lại, dựng lại, đặt lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể thay đổi tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pic, pyccan
Middle English
picchen
Modern English
pitch

Nguồn gốc 'Đặt' và 'Ném'

Từ 'pitch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pic' hoặc 'pyccan', ban đầu mang nghĩa 'cắm, đóng chặt' hoặc 'chích'. Theo thời gian, vào tiếng Anh trung đại, nó phát triển thêm nghĩa 'đặt, dựng' (như dựng lều) và sau đó là 'ném', 'tung'. Do đó, từ 'pitching' mang cả hai khía cạnh hành động: đặt cố định và ném/tung.

Usage Note

Trong bóng chày, 'pitching' đề cập đến hành động ném bóng của người ném bóng (pitcher). Ngoài ra, có thể dùng để chỉ việc ném trại (dựng lều). Nghĩa rộng hơn có thể là sự rung lắc, lắc lư mạnh.

Prepositions

at

pitching at (a target): ném về phía (một mục tiêu). Ví dụ: He was pitching at the bottles to try and knock them down.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pitching
  • strong strong pitching
    (cú ném mạnh mẽ/kỹ năng ném bóng tốt)
  • accurate accurate pitching
    (cú ném chính xác/kỹ năng ném bóng chuẩn xác)
  • effective effective pitching
    (cú ném hiệu quả/kỹ năng ném bóng đạt mục tiêu)
Verb + pitching
  • practice practice pitching
    (luyện tập ném bóng)
  • excel at excel at pitching
    (xuất sắc trong việc ném bóng)
Noun + pitching
  • baseball baseball pitching
    (việc ném bóng chày)
  • sales sales pitching
    (việc chào hàng/thuyết trình bán hàng)
  • boat boat pitching
    (sự lắc lư lên xuống của thuyền)
  • idea idea pitching
    (việc trình bày/đề xuất ý tưởng)
Phrasal Verb
  • pitching in pitching in
    (cùng nhau góp sức/chung tay giúp đỡ)

Idioms

  • pitching in

    Cùng nhau góp sức, chung tay giúp đỡ

    "Everyone was pitching in to clean up after the party."

    (Mọi người đều chung tay dọn dẹp sau bữa tiệc.)

  • pitching ideas

    Trình bày ý tưởng, đề xuất ý tưởng

    "The team spent the morning pitching ideas for the new campaign."

    (Đội đã dành cả buổi sáng để trình bày các ý tưởng cho chiến dịch mới.)

  • pitching a fit

    Nổi cơn thịnh nộ, tức giận dữ dội

    "She started pitching a fit when she realized her flight was canceled."

    (Cô ấy bắt đầu nổi giận đùng đùng khi nhận ra chuyến bay của mình bị hủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pitching

Danh từ
Lật mặt

Hành động ném một cái gì đó, đặc biệt là một quả bóng.

"His pitching was very accurate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baseball team is pitching well today.
Đội bóng chày đang ném bóng tốt hôm nay.
Phủ định
He wasn't pitching badly at all.
Anh ấy không hề ném bóng tệ chút nào.
Nghi vấn
Is she pitching confidently now?
Cô ấy có đang ném bóng một cách tự tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitching".

Vai trò của 'Pitcher' trong bóng chày

Trong môn bóng chày, người ném bóng (pitcher) là một trong những vị trí quan trọng và chiến lược nhất. Kỹ năng 'pitching' của họ quyết định phần lớn thành công của trận đấu, đòi hỏi sự chính xác, tốc độ và khả năng đọc trận đấu để đánh bại đối thủ.

'Sales Pitch' và 'Elevator Pitch' trong kinh doanh

Trong thế giới kinh doanh, 'pitching' ý tưởng hoặc sản phẩm là kỹ năng thiết yếu. 'Sales pitch' là bài thuyết trình bán hàng, còn 'Elevator pitch' là một bài trình bày ngắn gọn, súc tích (như chỉ trong thời gian đi thang máy) để giới thiệu ý tưởng hoặc bản thân một cách ấn tượng.