flop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A complete failure.
Vietnamese Meaning
Một sự thất bại hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was a complete flop."
"Bộ phim là một thất bại hoàn toàn."
-
"The company's new advertising campaign was a flop."
"Chiến dịch quảng cáo mới của công ty là một thất bại."
-
"The fish flopped around on the deck of the boat."
"Con cá vùng vẫy trên boong tàu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flop | rơi/đổ phịch xuống; thất bại thảm hại |
| Noun | flop | tiếng phịch; sự thất bại thảm hại |
| Adjective | floppy | mềm oặt, lỏng lẻo, rũ xuống |
| Adverb | floppily | một cách mềm oặt, lỏng lẻo |
| Noun | floppiness | sự mềm oặt, sự lỏng lẻo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự thất bại trong kinh doanh (ví dụ như phim ảnh, vở kịch, sản phẩm mới), nhưng cũng có thể dùng trong các lĩnh vực khác. Khác với 'failure' (thất bại) thông thường, 'flop' nhấn mạnh sự thất bại nặng nề, gây thất vọng lớn.
Prepositions
'flop of': chỉ rõ cái gì đó là một sự thất bại của một thứ khác. Ví dụ: 'The new product was a flop of a marketing campaign.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
a complete a complete flop (một thất bại hoàn toàn)
-
a box office a box office flop (một bộ phim/sản phẩm thất bại về doanh thu)
-
a disastrous a disastrous flop (một sự thất bại tai hại)
-
to flop down to flop down (on the sofa) (ngồi/nằm phịch xuống (ghế sofa))
-
to flop onto to flop onto the bed (rơi/nằm phịch xuống giường)
-
to make a to make a flop (gặp phải một thất bại)
-
to be a to be a flop (là một thất bại (thảm hại))
-
utterly to utterly flop (thất bại hoàn toàn, không thể cứu vãn)
-
spectacularly to spectacularly flop (thất bại một cách ngoạn mục (theo nghĩa tiêu cực))
Idioms
-
belly flop
cú nhảy xuống nước bằng bụng; sự thất bại nặng nề (nghĩa bóng)
"He did a painful belly flop in the pool."
(Anh ấy đã nhảy úp bụng xuống bể bơi một cách đau đớn.)
-
flop house
nhà trọ rẻ tiền, tồi tàn (thường không sạch sẽ)
"He ended up staying in a flop house for the night."
(Cuối cùng anh ấy đã ở trong một nhà trọ tồi tàn qua đêm.)
-
flop sweat
sự lo lắng tột độ, đổ mồ hôi lạnh trước một buổi biểu diễn hoặc sự kiện công cộng
"Before his big presentation, he was suffering from flop sweat."
(Trước buổi thuyết trình quan trọng, anh ấy đã vô cùng lo lắng (đổ mồ hôi lạnh).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flop
NounMột sự thất bại hoàn toàn.
"The movie was a complete flop."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The play was a flop. |
Vở kịch là một thất bại. |
| Phủ định | The movie wasn't a flop; it was a huge success. |
Bộ phim không phải là một thất bại; nó là một thành công lớn. |
| Nghi vấn | Was the new product launch a flop? |
Việc ra mắt sản phẩm mới có phải là một thất bại không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He saw the show as a complete flop. |
Anh ấy thấy chương trình là một thất bại hoàn toàn. |
| Phủ định | They didn't want their new product to flop in the market. |
Họ không muốn sản phẩm mới của họ thất bại trên thị trường. |
| Nghi vấn | Did anyone expect the movie to flop so badly? |
Có ai ngờ bộ phim lại thất bại thảm hại đến vậy không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fish had been flopping around on the deck for several minutes before I picked it up. |
Con cá đã vùng vẫy trên boong tàu vài phút trước khi tôi nhặt nó lên. |
| Phủ định | The movie hadn't been flopping at the box office until the bad reviews came out. |
Bộ phim đã không thất bại tại phòng vé cho đến khi những đánh giá tiêu cực xuất hiện. |
| Nghi vấn | Had the investor been flopping around with different ideas before finally settling on one? |
Nhà đầu tư đã loay hoay với những ý tưởng khác nhau trước khi cuối cùng quyết định chọn một ý tưởng nào đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flop".
