(Top Banner Ad)
flop
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

flop

UK: /flɒp/ • US: /flɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

thất bại thảm hại bom tấn xịt gục xuống vùng vẫy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete failure.

Vietnamese Meaning

Một sự thất bại hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was a complete flop."

    "Bộ phim là một thất bại hoàn toàn."

  • "The company's new advertising campaign was a flop."

    "Chiến dịch quảng cáo mới của công ty là một thất bại."

  • "The fish flopped around on the deck of the boat."

    "Con cá vùng vẫy trên boong tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flop rơi/đổ phịch xuống; thất bại thảm hại
Noun flop tiếng phịch; sự thất bại thảm hại
Adjective floppy mềm oặt, lỏng lẻo, rũ xuống
Adverb floppily một cách mềm oặt, lỏng lẻo
Noun floppiness sự mềm oặt, sự lỏng lẻo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
flop (1600s, imitative origin)

Nguồn gốc tiếng tượng thanh

Từ 'flop' là một ví dụ tuyệt vời về tiếng tượng thanh trong tiếng Anh. Nó bắt nguồn từ thế kỷ 17, mô phỏng âm thanh của một vật nặng hoặc lỏng lẻo rơi xuống một cách đột ngột, thường tạo ra tiếng 'phịch' hoặc 'bịch'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự thất bại trong kinh doanh (ví dụ như phim ảnh, vở kịch, sản phẩm mới), nhưng cũng có thể dùng trong các lĩnh vực khác. Khác với 'failure' (thất bại) thông thường, 'flop' nhấn mạnh sự thất bại nặng nề, gây thất vọng lớn.

Prepositions

of

'flop of': chỉ rõ cái gì đó là một sự thất bại của một thứ khác. Ví dụ: 'The new product was a flop of a marketing campaign.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + flop (noun form)
  • a complete a complete flop
    (một thất bại hoàn toàn)
  • a box office a box office flop
    (một bộ phim/sản phẩm thất bại về doanh thu)
  • a disastrous a disastrous flop
    (một sự thất bại tai hại)
Verb + flop (verb form)
  • to flop down to flop down (on the sofa)
    (ngồi/nằm phịch xuống (ghế sofa))
  • to flop onto to flop onto the bed
    (rơi/nằm phịch xuống giường)
  • to make a to make a flop
    (gặp phải một thất bại)
  • to be a to be a flop
    (là một thất bại (thảm hại))
Adverb + Verb (flop)
  • utterly to utterly flop
    (thất bại hoàn toàn, không thể cứu vãn)
  • spectacularly to spectacularly flop
    (thất bại một cách ngoạn mục (theo nghĩa tiêu cực))

Idioms

  • belly flop

    cú nhảy xuống nước bằng bụng; sự thất bại nặng nề (nghĩa bóng)

    "He did a painful belly flop in the pool."

    (Anh ấy đã nhảy úp bụng xuống bể bơi một cách đau đớn.)

  • flop house

    nhà trọ rẻ tiền, tồi tàn (thường không sạch sẽ)

    "He ended up staying in a flop house for the night."

    (Cuối cùng anh ấy đã ở trong một nhà trọ tồi tàn qua đêm.)

  • flop sweat

    sự lo lắng tột độ, đổ mồ hôi lạnh trước một buổi biểu diễn hoặc sự kiện công cộng

    "Before his big presentation, he was suffering from flop sweat."

    (Trước buổi thuyết trình quan trọng, anh ấy đã vô cùng lo lắng (đổ mồ hôi lạnh).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flop

Noun
Lật mặt

Một sự thất bại hoàn toàn.

"The movie was a complete flop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play was a flop.
Vở kịch là một thất bại.
Phủ định
The movie wasn't a flop; it was a huge success.
Bộ phim không phải là một thất bại; nó là một thành công lớn.
Nghi vấn
Was the new product launch a flop?
Việc ra mắt sản phẩm mới có phải là một thất bại không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He saw the show as a complete flop.
Anh ấy thấy chương trình là một thất bại hoàn toàn.
Phủ định
They didn't want their new product to flop in the market.
Họ không muốn sản phẩm mới của họ thất bại trên thị trường.
Nghi vấn
Did anyone expect the movie to flop so badly?
Có ai ngờ bộ phim lại thất bại thảm hại đến vậy không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fish had been flopping around on the deck for several minutes before I picked it up.
Con cá đã vùng vẫy trên boong tàu vài phút trước khi tôi nhặt nó lên.
Phủ định
The movie hadn't been flopping at the box office until the bad reviews came out.
Bộ phim đã không thất bại tại phòng vé cho đến khi những đánh giá tiêu cực xuất hiện.
Nghi vấn
Had the investor been flopping around with different ideas before finally settling on one?
Nhà đầu tư đã loay hoay với những ý tưởng khác nhau trước khi cuối cùng quyết định chọn một ý tưởng nào đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flop".

Phim/Sản phẩm 'flop' trong giải trí

Trong ngành điện ảnh và giải trí, 'flop' thường được dùng để chỉ một bộ phim, chương trình truyền hình, hoặc sản phẩm âm nhạc không thành công về mặt thương mại hoặc phê bình. Các 'box office flop' là những dự án tốn kém nhưng không thu hút được khán giả, gây thua lỗ lớn cho nhà sản xuất.

Thất bại trong kinh doanh và khởi nghiệp

Trong thế giới kinh doanh, khi một sản phẩm mới, một chiến dịch marketing hoặc một dự án khởi nghiệp 'flops', điều đó có nghĩa là nó đã thất bại trong việc đạt được mục tiêu, không được thị trường đón nhận hoặc không mang lại lợi nhuận mong muốn. Đây là một thuật ngữ phổ biến để mô tả sự thất bại trong đổi mới hoặc phát triển sản phẩm.