(Top Banner Ad)
flora and fauna
B2
Danh từ B2 Sinh học, Môi trường

flora and fauna

UK: /ˈflɔːrə ænd ˈfɔːnə/ • US: /ˈflɔːrə ænd ˈfɔːnə/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thực vật và động vật thực vật và động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The plants and animals of a particular area or period.

Vietnamese Meaning

Thực vật và động vật của một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The islands are renowned for their unique flora and fauna."

    "Các hòn đảo nổi tiếng với hệ thực vật và động vật độc đáo của chúng."

  • "Conservation efforts aim to protect the local flora and fauna."

    "Các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ hệ thực vật và động vật địa phương."

  • "The documentary showcased the diverse flora and fauna of the Amazon rainforest."

    "Bộ phim tài liệu đã giới thiệu hệ thực vật và động vật đa dạng của rừng mưa Amazon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flora hệ thực vật, quần thể thực vật
Adjective floral thuộc về hoa, có hoa văn hoa
Noun florist người bán hoa, người cắm hoa
Noun fauna hệ động vật, quần thể động vật
Adjective faunal thuộc về động vật, liên quan đến động vật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Flora
English
flora
Latin
Fauna
English
fauna

Nguồn gốc 'flora'

Từ 'flora' bắt nguồn từ tên của nữ thần La Mã Flora, vị thần của hoa, cây cối và mùa xuân. Tên của bà được dùng để chỉ toàn bộ thực vật, cây cối của một vùng.

Nguồn gốc 'fauna'

Từ 'fauna' có nguồn gốc từ Fauna, một nữ thần La Mã cổ đại liên quan đến động vật, rừng và khả năng sinh sản. Sau này, từ này được dùng để chỉ toàn bộ động vật của một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể.

Sự kết hợp khoa học

Cụm từ 'flora and fauna' được các nhà khoa học, đặc biệt là các nhà tự nhiên học, kết hợp và sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 18 để chỉ hệ thực vật và hệ động vật của một khu vực một cách tổng quát, nhấn mạnh sự đa dạng sinh học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ toàn bộ các loài thực vật và động vật sống trong một môi trường cụ thể, nhấn mạnh sự đa dạng sinh học. 'Flora' đề cập đến tất cả các loài thực vật, trong khi 'fauna' đề cập đến tất cả các loài động vật. Cụm từ này mang tính chất khoa học và trang trọng hơn so với việc chỉ đơn giản nói 'plants and animals'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flora and fauna
  • rich rich flora and fauna
    (hệ động thực vật phong phú)
  • diverse diverse flora and fauna
    (hệ động thực vật đa dạng)
  • local local flora and fauna
    (hệ động thực vật địa phương)
  • native native flora and fauna
    (hệ động thực vật bản địa)
  • endangered endangered flora and fauna
    (hệ động thực vật có nguy cơ tuyệt chủng)
  • marine marine flora and fauna
    (hệ động thực vật biển)
Verb + flora and fauna
  • protect protect flora and fauna
    (bảo vệ hệ động thực vật)
  • conserve conserve flora and fauna
    (bảo tồn hệ động thực vật)
  • study study flora and fauna
    (nghiên cứu hệ động thực vật)
  • document document flora and fauna
    (ghi chép về hệ động thực vật)
  • observe observe flora and fauna
    (quan sát hệ động thực vật)

Idioms

  • the rich tapestry of flora and fauna

    sự phong phú, đa dạng của hệ động thực vật (nhấn mạnh vẻ đẹp và sự phức tạp)

    "The rainforest is home to a rich tapestry of flora and fauna."

    (Rừng mưa nhiệt đới là mái nhà của một thảm động thực vật phong phú và đa dạng.)

  • a haven for flora and fauna

    một thiên đường/nơi trú ẩn an toàn cho hệ động thực vật

    "This national park is a true haven for flora and fauna."

    (Công viên quốc gia này thực sự là một thiên đường cho hệ động thực vật.)

  • the delicate balance of flora and fauna

    sự cân bằng mong manh của hệ động thực vật (trong một hệ sinh thái)

    "Pollution can severely disrupt the delicate balance of flora and fauna in a wetland."

    (Ô nhiễm có thể phá vỡ nghiêm trọng sự cân bằng mong manh của hệ động thực vật trong vùng đất ngập nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flora and fauna

Danh từ
Lật mặt

Thực vật và động vật của một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể.

"The islands are renowned for their unique flora and fauna."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local flora and fauna are thriving due to conservation efforts.
Hệ thực vật và động vật địa phương đang phát triển mạnh nhờ các nỗ lực bảo tồn.
Phủ định
The introduced species did not significantly impact the native flora and fauna.
Loài du nhập không tác động đáng kể đến hệ thực vật và động vật bản địa.
Nghi vấn
Does the reserve protect a diverse range of flora and fauna?
Khu bảo tồn có bảo vệ một loạt các hệ thực vật và động vật đa dạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flora and fauna".

Tầm quan trọng trong môi trường

Cụm từ 'flora and fauna' thường được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về môi trường, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo vệ tất cả các dạng sống trên Trái Đất.

Chủ đề của khoa học và giáo dục

Nghiên cứu về flora và fauna là nền tảng của các ngành khoa học như sinh học, sinh thái học và bảo tồn. Nó là một phần không thể thiếu trong giáo dục để nâng cao nhận thức về thế giới tự nhiên.