(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ florentine
B2

florentine

noun

Nghĩa tiếng Việt

người Firenze thuộc về Firenze phong cách Firenze
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Florentine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người bản xứ hoặc cư dân của Florence (thành phố Firenze, Ý).

Definition (English Meaning)

A native or inhabitant of Florence.

Ví dụ Thực tế với 'Florentine'

  • "He is a Florentine, born and raised in the city of art."

    "Anh ấy là một người Florentine, sinh ra và lớn lên ở thành phố nghệ thuật."

  • "The Florentine Renaissance was a period of great artistic achievement."

    "Thời kỳ Phục Hưng Florentine là một giai đoạn đạt được nhiều thành tựu nghệ thuật lớn."

  • "She studied Florentine history at the university."

    "Cô ấy đã học lịch sử Florentine tại trường đại học."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Florentine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Florentine
  • Adjective: Florentine, florentine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Florence(Firenze (tên tiếng Ý của Florence))
Tuscan(Thuộc về vùng Tuscany (vùng mà Florence là thủ phủ))
Renaissance(Thời kỳ Phục Hưng (Florence là cái nôi của Phục Hưng))

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Địa lý Ẩm thực Mỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Florentine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ người có nguồn gốc từ hoặc sống ở Florence.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Florentine'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)