(Top Banner Ad)
florid
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Y học

florid

UK: /ˈflɒrɪd/ • US: /ˈflɔːrɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đỏ bừng cầu kỳ hoa mỹ trang trí quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a red or flushed complexion.

Vietnamese Meaning

Có khuôn mặt đỏ bừng hoặc ửng hồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient had a florid face and was breathing heavily."

    "Bệnh nhân có khuôn mặt đỏ bừng và thở dốc."

  • "The novel was written in a florid style, full of metaphors and similes."

    "Cuốn tiểu thuyết được viết theo một phong cách hoa mỹ, đầy những ẩn dụ và so sánh."

  • "His florid complexion suggested he spent a lot of time outdoors."

    "Khuôn mặt đỏ bừng của anh ta cho thấy anh ta dành nhiều thời gian ở ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun floridness Sự đỏ gay, sự rực rỡ (mặt); sự hoa mỹ, cầu kỳ (văn phong)
Adverb floridly Một cách đỏ gay, rực rỡ; một cách hoa mỹ, cầu kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
floridus
Latin
flos
English
florid

Gốc rễ hoa lệ

Từ 'florid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'floridus', nghĩa là 'đầy hoa' hoặc 'nở rộ'. Từ này lại bắt nguồn từ 'flos', có nghĩa là 'hoa'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả những thứ 'nở hoa rực rỡ' hoặc 'đầy màu sắc'. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ vẻ ngoài đỏ gay, khỏe mạnh hoặc một phong cách văn chương, nghệ thuật quá cầu kỳ, hoa mỹ.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả khuôn mặt của người có sức khỏe tốt, hoặc do vận động mạnh, uống rượu, hoặc do một tình trạng y tế nào đó. Không nên nhầm lẫn với 'flushed' chỉ sự đỏ mặt nhất thời do xấu hổ hay tức giận.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ (miêu tả diện mạo)
  • complexion florid complexion
    (Nước da đỏ gay, hồng hào (thường do sức khỏe tốt hoặc uống rượu))
  • face florid face
    (Khuôn mặt đỏ gay, ửng hồng)
  • cheeks florid cheeks
    (Đôi má đỏ ửng)
Tính từ + Danh từ (miêu tả phong cách)
  • prose florid prose
    (Văn xuôi hoa mỹ, cầu kỳ (quá mức))
  • style florid style
    (Phong cách hoa mỹ, kiểu cách)
  • language florid language
    (Ngôn ngữ hoa mỹ, khoa trương)
  • speech florid speech
    (Bài diễn văn hoa mỹ, rườm rà)
Tính từ + Danh từ (miêu tả trang trí/nghệ thuật)
  • decoration florid decoration
    (Trang trí cầu kỳ, rườm rà)
  • architecture florid architecture
    (Kiến trúc hoa lệ, phức tạp)

Idioms

  • a florid complexion

    Nước da đỏ gay, hồng hào (thường liên quan đến sức khỏe, rượu hoặc sự hưng phấn)

    "He had a florid complexion, perhaps from too much time in the sun."

    (Ông ấy có nước da đỏ gay, có lẽ do dành quá nhiều thời gian dưới nắng.)

  • florid prose/style

    Văn xuôi/phong cách văn chương hoa mỹ, cầu kỳ (thường mang ý phê phán về sự rườm rà)

    "Critics found her novel's florid prose difficult to read."

    (Các nhà phê bình thấy văn xuôi hoa mỹ của tiểu thuyết cô ấy thật khó đọc.)

  • in florid health

    Trong tình trạng sức khỏe rất tốt, hồng hào khỏe mạnh

    "Despite his age, the old farmer was in florid health, always working in his fields."

    (Mặc dù đã lớn tuổi, lão nông dân vẫn rất khỏe mạnh, luôn làm việc trên cánh đồng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

florid

adjective
Lật mặt

Có khuôn mặt đỏ bừng hoặc ửng hồng.

"The patient had a florid face and was breathing heavily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his face was florid suggested he was embarrassed.
Việc khuôn mặt anh ta đỏ bừng cho thấy anh ta đang xấu hổ.
Phủ định
Whether the speaker's language was florid was not immediately obvious.
Việc ngôn ngữ của diễn giả có hoa mỹ hay không thì không rõ ràng ngay lập tức.
Nghi vấn
Why his prose became so florid is still a mystery.
Tại sao văn xuôi của anh ta trở nên hoa mỹ như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her florid complexion suggested she'd spent the day in the sun!
Ồ, làn da ửng đỏ của cô ấy cho thấy cô ấy đã dành cả ngày dưới ánh mặt trời!
Phủ định
Alas, the description wasn't florid enough to capture the vibrant scene.
Than ôi, mô tả không đủ hoa mỹ để nắm bắt được khung cảnh sống động.
Nghi vấn
My goodness, is his florid language meant to impress the audience?
Ôi trời, ngôn ngữ hoa mỹ của anh ấy có ý định gây ấn tượng với khán giả không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker used florid language to impress the audience.
Diễn giả đã sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ để gây ấn tượng với khán giả.
Phủ định
She did not use a florid writing style in her report.
Cô ấy đã không sử dụng một phong cách viết hoa mỹ trong báo cáo của mình.
Nghi vấn
Did he use florid descriptions in his novel?
Anh ấy có sử dụng những miêu tả hoa mỹ trong tiểu thuyết của mình không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she drinks too much coffee, her face will become florid.
Nếu cô ấy uống quá nhiều cà phê, mặt cô ấy sẽ trở nên đỏ bừng.
Phủ định
If you don't use sunscreen, your skin won't become florid after sunbathing.
Nếu bạn không sử dụng kem chống nắng, da bạn sẽ không bị đỏ bừng sau khi tắm nắng.
Nghi vấn
Will his cheeks be florid if he runs a marathon?
Liệu má anh ấy có đỏ bừng nếu anh ấy chạy marathon không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the artist finishes, the portrait will have become florid, reflecting the subject's vibrant personality.
Đến khi nghệ sĩ hoàn thành, bức chân dung sẽ trở nên rực rỡ, phản ánh tính cách sôi nổi của người mẫu.
Phủ định
By next week, the simple design will not have become florid; the minimalist style will have been maintained.
Đến tuần tới, thiết kế đơn giản sẽ không trở nên cầu kỳ; phong cách tối giản sẽ được duy trì.
Nghi vấn
Will the speech have become florid with excessive metaphors by the end of the presentation?
Bài phát biểu có trở nên hoa mỹ với những phép ẩn dụ quá mức vào cuối buổi thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "florid".

Diện mạo và Sức khỏe

Trong một số bối cảnh văn hóa phương Tây, một khuôn mặt 'florid' (đỏ gay, hồng hào) từng được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt, sự thịnh vượng và cuộc sống sung túc. Tuy nhiên, nó cũng có thể ngụ ý thói quen uống rượu bia nhiều hoặc các vấn đề sức khỏe khác khi quá mức.

Phong cách nghệ thuật và văn học

Trong nghệ thuật và văn học, 'florid' thường mô tả một phong cách quá cầu kỳ, rườm rà, hoặc trang trí quá mức. Điều này có thể được nhìn nhận tích cực (như sự phong phú, hùng vĩ) hoặc tiêu cực (như sự khoa trương, thiếu tự nhiên) tùy thuộc vào thời đại và sở thích cá nhân. Chẳng hạn, một số tác phẩm Baroque có thể được mô tả là 'florid' do sự phức tạp và trang trí công phu của chúng.