(Top Banner Ad)
rococo
C1
noun C1 Nghệ thuật, Kiến trúc, Lịch sử

rococo

UK: /rəˈkɒkəʊ/ • US: /roʊˈkoʊkoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách rococo kiến trúc rococo rococo (tính từ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of baroque architecture and decoration, originating in France in the early 18th century and characterized by asymmetry, pastel colors, light, and elaborate ornamentation.

Vietnamese Meaning

Một phong cách kiến trúc và trang trí baroque, bắt nguồn từ Pháp vào đầu thế kỷ 18 và đặc trưng bởi sự bất đối xứng, màu phấn, ánh sáng và sự trang trí công phu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The palace was a masterpiece of rococo architecture."

    "Cung điện là một kiệt tác của kiến trúc rococo."

  • "The museum houses a large collection of rococo art."

    "Bảo tàng chứa một bộ sưu tập lớn nghệ thuật rococo."

  • "Her dress was adorned with rococo embroidery."

    "Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng thêu rococo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rococo Phong cách nghệ thuật và kiến trúc Rococo; đặc điểm của phong cách Rococo
Adjective rococo Thuộc về hoặc có đặc điểm của phong cách Rococo; cầu kỳ, diêm dúa (mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Kiến trúc, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

French
rocaille
Italian
barocco
French
rococo
English
rococo

Nguồn gốc của 'rococo'

Từ 'rococo' xuất hiện ở Pháp vào cuối thế kỷ 18, ban đầu là một từ mang tính châm biếm. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp 'rocaille' (tiếng Pháp, chỉ phong cách trang trí bằng vỏ sò và đá cuội) và 'barocco' (tiếng Ý, chỉ phong cách Baroque). Từ này ám chỉ một phong cách nghệ thuật được coi là quá cầu kỳ, diêm dúa và thiếu cấu trúc so với Baroque.

Usage Note

Phong cách Rococo là sự phát triển tiếp theo của phong cách Baroque, nhấn mạnh vào sự duyên dáng, thanh lịch và tinh tế hơn. Nó thường được sử dụng trong trang trí nội thất, hội họa và điêu khắc.

Prepositions

in of

in (trong): được sử dụng để chỉ ra rằng một vật thể hoặc tác phẩm nghệ thuật được tạo ra theo phong cách Rococo. Ví dụ: 'The room was decorated in rococo style.' of (của): được sử dụng để chỉ ra rằng một vật thể hoặc tác phẩm nghệ thuật là một phần của phong cách Rococo. Ví dụ: 'a masterpiece of rococo art'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Rococo làm tính từ)
  • style rococo style
    (phong cách Rococo)
  • architecture rococo architecture
    (kiến trúc Rococo)
  • furniture rococo furniture
    (nội thất Rococo)
  • art rococo art
    (nghệ thuật Rococo)
Verb + Noun (liên quan đến Rococo)
  • embrace embrace rococo
    (tiếp nhận/ủng hộ phong cách Rococo)
  • design in design in rococo
    (thiết kế theo phong cách Rococo)
Adverb + Adjective (mô tả tính chất Rococo)
  • elaborately elaborately rococo
    (cầu kỳ, tinh xảo theo kiểu Rococo)
  • fancifully fancifully rococo
    (rococo một cách kỳ ảo/mơ mộng)

Idioms

  • a rococo sensibility

    một gu thẩm mỹ quá cầu kỳ/diêm dúa (ám chỉ sự phức tạp, hoa mỹ quá mức)

    "His writing style, full of long, winding sentences and complex metaphors, often has a rococo sensibility."

    (Phong cách viết của anh ấy, với những câu văn dài dòng, uốn lượn và các ẩn dụ phức tạp, thường mang một gu thẩm mỹ quá cầu kỳ.)

  • rococo flourishes

    những nét trang trí cầu kỳ/diêm dúa (thường là không cần thiết hoặc quá mức)

    "The architect removed some of the rococo flourishes to give the building a more minimalist look."

    (Kiến trúc sư đã loại bỏ một số nét trang trí cầu kỳ để mang lại vẻ tối giản hơn cho tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rococo

noun
Lật mặt

Một phong cách kiến trúc và trang trí baroque, bắt nguồn từ Pháp vào đầu thế kỷ 18 và đặc trưng bởi sự bất đối xứng, màu phấn, ánh sáng và sự trang trí công phu.

"The palace was a masterpiece of rococo architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the palace weren't so rococo, I would feel more comfortable.
Nếu cung điện không quá rococo, tôi sẽ cảm thấy thoải mái hơn.
Phủ định
If she didn't love rococo art, she wouldn't have decorated her house like a museum.
Nếu cô ấy không yêu nghệ thuật rococo, cô ấy đã không trang trí nhà mình như một viện bảo tàng.
Nghi vấn
Would you appreciate the painting more if it weren't so rococo?
Bạn có đánh giá cao bức tranh hơn không nếu nó không quá rococo?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The palace was decorated in a lavish rococo style.
Cung điện được trang trí theo phong cách rococo xa hoa.
Phủ định
The modern building is not rococo in its design.
Tòa nhà hiện đại không mang phong cách rococo trong thiết kế của nó.
Nghi vấn
Is the architecture of the church rococo?
Kiến trúc của nhà thờ có phải là rococo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rococo".

Nguồn gốc và Đặc điểm

Phong cách Rococo xuất hiện ở Pháp vào đầu thế kỷ 18 như một sự phản ứng lại sự trang trọng và quy tắc nghiêm ngặt của phong cách Baroque. Nó nổi bật với sự nhẹ nhàng, duyên dáng, các đường cong uốn lượn, hình ảnh thiên nhiên (vỏ sò, thực vật), màu sắc pastel tươi sáng và tính bất đối xứng, tạo cảm giác thân mật và vui tươi.

Biểu tượng của Giới Quý tộc

Rococo thường được gắn liền với giới quý tộc Pháp và văn hóa salon trong thời kỳ Tiền cách mạng Pháp. Nó phản ánh một lối sống xa hoa, thích sự riêng tư và hưởng thụ cá nhân, trái ngược với sự phô trương quyền lực công cộng của hoàng gia thời Baroque. Đây là phong cách của sự thanh lịch, thoải mái và tinh tế.