(Top Banner Ad)
flourishing period
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Kinh tế, Xã hội

flourishing period

UK: /ˈflʌrɪʃɪŋ ˈpɪəriəd/ • US: /ˈflɜːrɪʃɪŋ ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ hưng thịnh giai đoạn phát triển rực rỡ thời kỳ hoàng kim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A time or era characterized by significant growth, prosperity, and positive development in a particular area or aspect of life.

Vietnamese Meaning

Một thời kỳ hoặc kỷ nguyên được đặc trưng bởi sự tăng trưởng, thịnh vượng và phát triển tích cực đáng kể trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể của cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Renaissance was a flourishing period for art and literature."

    "Thời kỳ Phục hưng là một giai đoạn thịnh vượng của nghệ thuật và văn học."

  • "The Victorian era was a flourishing period for British industry."

    "Thời đại Victoria là một giai đoạn thịnh vượng của ngành công nghiệp Anh."

  • "The city experienced a flourishing period in the 1990s, driven by technological innovation."

    "Thành phố đã trải qua một giai đoạn thịnh vượng trong những năm 1990, được thúc đẩy bởi sự đổi mới công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flourish phát triển mạnh mẽ, hưng thịnh, thịnh vượng
Noun flourish sự hưng thịnh, giai đoạn phát triển rực rỡ (của cái gì)
Adjective flourishing thịnh vượng, phát đạt, hưng thịnh
Noun period giai đoạn, thời kỳ

Synonyms

golden age (thời kỳ hoàng kim)boom period (thời kỳ bùng nổ)peak period (thời kỳ đỉnh cao)

Antonyms

decline period (thời kỳ suy tàn)recession (thời kỳ suy thoái)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bhel-³ (to bloom, blossom, swell)
Proto-Italic
*flōs (flower)
Latin
flōrēre (to bloom, blossom, flourish)
Old French
florir (to bloom, prosper)
Middle English
flourishen (to blossom, thrive)
English
flourish → flourishing

Gốc rễ từ hoa

Từ 'flourish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flōrēre', nghĩa là 'nở hoa' hoặc 'phát triển'. Nó liên quan đến từ 'flos' (hoa). Vì vậy, 'flourishing' mang ý nghĩa 'như hoa nở rộ', 'phát triển mạnh mẽ, rực rỡ'.

Chu kỳ của thời gian

Trong khi đó, từ 'period' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos', có nghĩa là 'một vòng tròn' hoặc 'chu kỳ'. Khi kết hợp lại, 'flourishing period' mô tả một giai đoạn trong chu kỳ phát triển mà mọi thứ đang nở rộ và thịnh vượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một giai đoạn lịch sử hoặc một thời điểm cụ thể khi một nền văn hóa, một ngành công nghiệp, hoặc một lĩnh vực nào đó đạt đến đỉnh cao của sự thành công và phát triển. Nó nhấn mạnh sự thịnh vượng và sự phát triển mạnh mẽ.

Prepositions

in during

* **in:** Flourishing period *in* art. Chỉ ra lĩnh vực mà sự thịnh vượng diễn ra.
* **during:** Flourishing period *during* the Renaissance. Chỉ ra khoảng thời gian mà sự thịnh vượng diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flourishing period
  • long a long flourishing period
    (một thời kỳ hưng thịnh kéo dài)
  • brief a brief flourishing period
    (một thời kỳ hưng thịnh ngắn ngủi)
  • unprecedented an unprecedented flourishing period
    (một thời kỳ hưng thịnh chưa từng có)
  • remarkable a remarkable flourishing period
    (một thời kỳ hưng thịnh đáng chú ý)
  • sustained a sustained flourishing period
    (một thời kỳ hưng thịnh bền vững)
Verb + flourishing period
  • enjoy enjoy a flourishing period
    (tận hưởng một thời kỳ hưng thịnh)
  • experience experience a flourishing period
    (trải qua một thời kỳ hưng thịnh)
  • enter enter a flourishing period
    (bước vào một thời kỳ hưng thịnh)
  • usher in usher in a flourishing period
    (mở ra/khởi đầu một thời kỳ hưng thịnh)
  • mark mark a flourishing period
    (đánh dấu một thời kỳ hưng thịnh)

Idioms

  • be in a flourishing period

    đang trong giai đoạn hưng thịnh/phát triển rực rỡ

    "The company is currently in a flourishing period, reporting record profits."

    (Công ty hiện đang trong giai đoạn hưng thịnh, báo cáo lợi nhuận kỷ lục.)

  • usher in a flourishing period

    mở ra/khởi đầu một thời kỳ hưng thịnh

    "New technologies often usher in a flourishing period for industries."

    (Các công nghệ mới thường mở ra một thời kỳ hưng thịnh cho các ngành công nghiệp.)

  • reach its flourishing period

    đạt đến giai đoạn hưng thịnh nhất

    "Many empires eventually reach their flourishing period before their decline."

    (Nhiều đế chế cuối cùng đạt đến giai đoạn hưng thịnh nhất của mình trước khi suy tàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flourishing period

Danh từ
Lật mặt

Một thời kỳ hoặc kỷ nguyên được đặc trưng bởi sự tăng trưởng, thịnh vượng và phát triển tích cực đáng kể trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể của cuộc sống.

"The Renaissance was a flourishing period for art and literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Renaissance was a flourishing period for art and literature.
Thời kỳ Phục Hưng là một giai đoạn phát triển rực rỡ của nghệ thuật và văn học.
Phủ định
It was not a flourishing period for everyone; poverty still existed.
Đó không phải là một giai đoạn thịnh vượng cho tất cả mọi người; nghèo đói vẫn tồn tại.
Nghi vấn
Was the Victorian era a flourishing period for scientific innovation?
Thời đại Victoria có phải là một giai đoạn phát triển rực rỡ cho đổi mới khoa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flourishing period".

Thời kỳ Hoàng kim

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, 'thời kỳ hoàng kim' (Golden Age) thường được dùng để chỉ một giai đoạn trong quá khứ khi một lĩnh vực cụ thể (nghệ thuật, khoa học, chính trị) đạt đến đỉnh cao phát triển, thịnh vượng và hạnh phúc. Nó phản ánh ý niệm về 'flourishing period' ở cấp độ vĩ mô.

Vòng xoay thịnh vượng và suy thoái

Nhiều nền văn hóa phương Tây nhìn nhận lịch sử như một chuỗi các 'flourishing period' (giai đoạn hưng thịnh) xen kẽ với những giai đoạn suy thoái hoặc khó khăn. Quan điểm này có thể áp dụng cho các nền văn minh, đế chế, hoặc thậm chí là các ngành công nghiệp và doanh nghiệp.