(Top Banner Ad)
fluidized bed
C1
danh từ C1 Kỹ thuật hóa học, Kỹ thuật năng lượng

fluidized bed

UK: /ˈfluːɪdəˌzd bɛd/ • US: /ˈfluːɪdəˌzd bɛd/

Nghĩa tiếng Việt

tầng sôi giường tầng sôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bed of solid particles that behave like a fluid due to the passage of gas or liquid through it.

Vietnamese Meaning

Một lớp các hạt rắn có đặc tính giống như chất lỏng do dòng khí hoặc chất lỏng đi qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A fluidized bed reactor is used to carry out the catalytic cracking of hydrocarbons."

    "Một lò phản ứng tầng sôi được sử dụng để thực hiện quá trình cracking xúc tác các hydrocacbon."

  • "Fluidized beds provide excellent heat transfer characteristics."

    "Tầng sôi cung cấp các đặc tính truyền nhiệt tuyệt vời."

  • "The efficiency of the process is increased by using a fluidized bed."

    "Hiệu quả của quy trình được tăng lên bằng cách sử dụng tầng sôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fluidize làm cho (chất rắn) trở thành tầng sôi, làm cho chảy như chất lỏng
Noun fluidization sự tạo tầng sôi, sự hóa lỏng
Noun fluid chất lỏng, chất khí (nói chung)
Adjective fluid lỏng, lưu động, dễ thay đổi
Noun bed tầng, lớp (trong ngữ cảnh kỹ thuật, địa chất)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hóa học, Kỹ thuật năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluere
Latin
fluidus
English
fluid
Ancient Greek
-izein
English
-ize
English
fluidize
Proto-Germanic
*badją
Old English
bedd
English
bed
English
fluidized bed

Sự ra đời của một công nghệ đột phá

Thuật ngữ 'fluidized bed' (tầng sôi) mô tả một trạng thái vật lý đặc biệt, nơi một khối hạt rắn được thổi qua bởi một chất lỏng hoặc khí từ bên dưới, khiến chúng lơ lửng và chuyển động như một chất lỏng. Khái niệm này được phát triển vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong ngành hóa học và luyện kim, khi các nhà khoa học và kỹ sư tìm cách cải thiện hiệu quả của các phản ứng giữa chất rắn và chất khí. Việc tạo ra 'tầng sôi' cho phép tối ưu hóa sự tiếp xúc bề mặt, truyền nhiệt và trộn lẫn, mở ra những ứng dụng cách mạng trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất năng lượng đến chế biến hóa chất.

Usage Note

Fluidized beds được sử dụng rộng rãi trong các quá trình công nghiệp như đốt than, cracking xúc tác, và sấy khô. Ưu điểm của chúng bao gồm sự truyền nhiệt tốt, khả năng trộn lẫn tốt và khả năng kiểm soát nhiệt độ dễ dàng. Thuật ngữ này mô tả trạng thái của các hạt rắn khi chúng bị lơ lửng và di chuyển tự do bởi dòng chất lỏng hoặc khí, tương tự như một chất lỏng đang sôi.

Prepositions

in for with

in (sử dụng trong một fluidized bed), for (sử dụng cho mục đích gì trong fluidized bed), with (sử dụng fluidized bed với chất liệu nào). Ví dụ: "The reaction occurs *in* the fluidized bed.", "Fluidized beds are used *for* drying materials.", "The fluidized bed is filled *with* sand particles."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluidized bed
  • circulating circulating fluidized bed
    (tầng sôi tuần hoàn)
  • bubbling bubbling fluidized bed
    (tầng sôi sủi bọt)
  • dense dense fluidized bed
    (tầng sôi đậm đặc)
  • industrial industrial fluidized bed
    (tầng sôi công nghiệp)
  • experimental experimental fluidized bed
    (tầng sôi thử nghiệm)
Verb + fluidized bed
  • operate operate a fluidized bed
    (vận hành một tầng sôi)
  • design design a fluidized bed
    (thiết kế một tầng sôi)
  • utilize utilize a fluidized bed
    (sử dụng một tầng sôi)
  • control control a fluidized bed
    (kiểm soát một tầng sôi)
  • maintain maintain a fluidized bed
    (bảo trì một tầng sôi)
Noun phrases with 'fluidized bed'
  • fluidized bed fluidized bed reactor
    (lò phản ứng tầng sôi)
  • fluidized bed fluidized bed combustor
    (lò đốt tầng sôi)
  • fluidized bed fluidized bed dryer
    (máy sấy tầng sôi)
  • fluidized bed fluidized bed technology
    (công nghệ tầng sôi)
  • fluidized bed fluidized bed system
    (hệ thống tầng sôi)

Idioms

  • fluidized bed combustion

    quá trình đốt cháy nhiên liệu trong môi trường tầng sôi

    "Fluidized bed combustion is an effective method for burning low-grade fuels more cleanly."

    (Đốt tầng sôi là một phương pháp hiệu quả để đốt các loại nhiên liệu cấp thấp sạch hơn.)

  • fluidized bed reactor

    thiết bị phản ứng hóa học hoặc vật lý sử dụng công nghệ tầng sôi

    "The plant uses a large fluidized bed reactor for its ammonia synthesis process."

    (Nhà máy sử dụng một lò phản ứng tầng sôi lớn cho quá trình tổng hợp amoniac của mình.)

  • fluidized bed dryer

    thiết bị sấy khô vật liệu bằng cách thổi khí nóng qua một tầng hạt vật liệu đang sôi

    "Our new pharmaceutical facility features advanced fluidized bed dryers for powder processing."

    (Cơ sở dược phẩm mới của chúng tôi có các máy sấy tầng sôi tiên tiến để xử lý bột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluidized bed

danh từ
Lật mặt

Một lớp các hạt rắn có đặc tính giống như chất lỏng do dòng khí hoặc chất lỏng đi qua.

"A fluidized bed reactor is used to carry out the catalytic cracking of hydrocarbons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the air velocity is sufficient, the particles in a fluidized bed behave like a liquid.
Nếu vận tốc gió đủ lớn, các hạt trong một lớp sôi sẽ hoạt động như một chất lỏng.
Phủ định
If the air velocity is too low, a fluidized bed does not exhibit fluid-like properties.
Nếu vận tốc gió quá thấp, lớp sôi không thể hiện các đặc tính giống chất lỏng.
Nghi vấn
If the temperature rises too high, does the fluidized bed system become unstable?
Nếu nhiệt độ tăng quá cao, hệ thống lớp sôi có trở nên không ổn định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluidized bed".

Tầm quan trọng trong sản xuất năng lượng sạch

Công nghệ tầng sôi (fluidized bed) đóng vai trò then chốt trong nỗ lực toàn cầu nhằm giảm thiểu ô nhiễm từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch. Các lò đốt tầng sôi có khả năng đốt than hoặc sinh khối hiệu quả hơn và sạch hơn, giảm phát thải các oxit lưu huỳnh và nitơ, vốn là nguyên nhân gây mưa axit và ô nhiễm không khí. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các quốc gia đang tìm kiếm các giải pháp năng lượng thân thiện với môi trường và bền vững.

Ứng dụng đa dạng trong công nghiệp hiện đại

Ngoài năng lượng, công nghệ tầng sôi còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác. Từ việc sản xuất hóa chất, luyện kim, chế biến thực phẩm, dược phẩm cho đến xử lý chất thải, tầng sôi cung cấp một phương pháp hiệu quả để trộn, sấy, làm mát, hoặc thực hiện phản ứng với các vật liệu dạng hạt. Sự linh hoạt và hiệu quả của nó đã biến nó thành một công cụ không thể thiếu trong nhiều quy trình sản xuất hiện đại, góp phần vào sự phát triển công nghệ và kinh tế.