(Top Banner Ad)
flunk
B2
Động từ B2 Giáo dục

flunk

UK: /flʌŋk/ • US: /flʌŋk/

Nghĩa tiếng Việt

trượt thi trượt rớt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to get a passing grade in a course or examination.

Vietnamese Meaning

Trượt, thi trượt (một môn học, một kỳ thi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He flunked math last semester."

    "Anh ấy đã trượt môn toán học kỳ trước."

  • "If you don't study, you will flunk the test."

    "Nếu bạn không học, bạn sẽ trượt bài kiểm tra."

  • "He was so nervous that he flunked the driving test."

    "Anh ấy đã quá lo lắng nên đã trượt bài kiểm tra lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flunk trượt, thi hỏng, đánh rớt (ai đó)
Noun flunk sự trượt, sự thất bại (ít phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại)
Noun (Gerund) flunking sự thi trượt, việc thi rớt
Adjective (Past Participle) flunked bị trượt, bị đánh rớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English (US slang)
flunk
Possibly from
funk

Nguồn gốc không rõ ràng nhưng rất 'Mỹ'

Từ 'flunk' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Mỹ vào đầu thế kỷ 19 và nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể là sự kết hợp của từ 'funk' (nghĩa là sợ hãi, lùi bước) và một từ khác có âm thanh tương tự. Từ này nhanh chóng được sử dụng rộng rãi trong môi trường học đường để chỉ việc thất bại trong thi cử hoặc môn học.

Usage Note

Từ 'flunk' thường được sử dụng trong ngữ cảnh học đường, mang sắc thái thân mật, suồng sã hơn so với 'fail'. Nó thường dùng để chỉ việc không đạt yêu cầu trong một môn học cụ thể hoặc một kỳ thi cụ thể. Khác với 'fail' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (ví dụ, 'fail to achieve a goal'), 'flunk' gần như chỉ giới hạn trong lĩnh vực học thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + flunk
  • almost almost flunk (the exam)
    (suýt trượt (kỳ thi))
  • nearly nearly flunk (out)
    (suýt bị trượt (và bị đuổi học))
  • badly flunk badly (the interview)
    (trượt (buổi phỏng vấn) một cách tệ hại)
flunk + Noun (object)
  • test flunk a test
    (trượt một bài kiểm tra)
  • exam flunk an exam
    (trượt một kỳ thi)
  • class/course flunk a class/course
    (trượt một môn học)

Idioms

  • flunk out

    Bị đuổi học (khỏi trường/đại học vì kết quả học tập kém)

    "He flunked out of Harvard in his second year after failing too many courses."

    (Anh ấy đã bị đuổi khỏi Harvard vào năm thứ hai sau khi trượt quá nhiều môn học.)

  • flunk a grade

    Lưu ban, ở lại lớp (không được lên lớp tiếp theo)

    "If she doesn't improve her math scores, she might flunk a grade this year."

    (Nếu cô bé không cải thiện điểm toán, có thể cô bé sẽ bị lưu ban năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flunk

Động từ
Lật mặt

Trượt, thi trượt (một môn học, một kỳ thi).

"He flunked math last semester."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After studying all night, he still might flunk the exam, a possibility that worries him greatly.
Sau khi học cả đêm, anh ấy vẫn có thể trượt kỳ thi, một khả năng khiến anh ấy vô cùng lo lắng.
Phủ định
Even if he studies hard, he will not flunk the class, and he will likely pass with a good grade.
Ngay cả khi anh ấy học hành chăm chỉ, anh ấy cũng sẽ không trượt lớp, và có khả năng anh ấy sẽ qua với điểm số tốt.
Nghi vấn
Considering her poor attendance, will she flunk the course, or will the professor give her a chance to improve?
Xét đến việc cô ấy đi học không đều, liệu cô ấy có trượt môn học không, hay giáo sư sẽ cho cô ấy cơ hội để cải thiện?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had flunked the test.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trượt bài kiểm tra.
Phủ định
He told me that he didn't flunk the exam.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không trượt kỳ thi.
Nghi vấn
She asked if I had flunked any courses that semester.
Cô ấy hỏi liệu tôi có trượt môn nào trong học kỳ đó không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the semester ends, he will have flunked three exams.
Vào thời điểm học kỳ kết thúc, anh ấy sẽ trượt ba bài kiểm tra.
Phủ định
She won't have flunked any courses by the end of her university career.
Cô ấy sẽ không trượt bất kỳ môn học nào vào cuối sự nghiệp đại học của mình.
Nghi vấn
Will they have flunked out of the program by next year?
Liệu họ có bị đuổi khỏi chương trình vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flunk".

Hệ quả của việc 'flunk out' trong giáo dục phương Tây

Ở nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cụm từ 'flunk out' có ý nghĩa rất nghiêm trọng. Nó không chỉ đơn thuần là trượt một môn mà còn có nghĩa là bị đuổi khỏi trường đại học hoặc cao đẳng do kết quả học tập quá kém cỏi. Điều này có thể ảnh hưởng lớn đến tương lai học vấn và sự nghiệp của một người.

Áp lực học tập và kỳ thị xã hội

Việc 'flunk' một môn học hay một kỳ thi có thể gây áp lực tâm lý đáng kể cho học sinh, sinh viên. Trong nhiều nền văn hóa, việc thất bại trong học tập có thể mang theo một sự kỳ thị (stigma) xã hội nhất định, khiến người học cảm thấy xấu hổ hoặc tự ti. Tuy nhiên, ngày nay, nhiều quan điểm khuyến khích xem thất bại là cơ hội để học hỏi và cải thiện.