flunk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to get a passing grade in a course or examination.
Vietnamese Meaning
Trượt, thi trượt (một môn học, một kỳ thi).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He flunked math last semester."
"Anh ấy đã trượt môn toán học kỳ trước."
-
"If you don't study, you will flunk the test."
"Nếu bạn không học, bạn sẽ trượt bài kiểm tra."
-
"He was so nervous that he flunked the driving test."
"Anh ấy đã quá lo lắng nên đã trượt bài kiểm tra lái xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flunk' thường được sử dụng trong ngữ cảnh học đường, mang sắc thái thân mật, suồng sã hơn so với 'fail'. Nó thường dùng để chỉ việc không đạt yêu cầu trong một môn học cụ thể hoặc một kỳ thi cụ thể. Khác với 'fail' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (ví dụ, 'fail to achieve a goal'), 'flunk' gần như chỉ giới hạn trong lĩnh vực học thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
almost almost flunk (the exam) (suýt trượt (kỳ thi))
-
nearly nearly flunk (out) (suýt bị trượt (và bị đuổi học))
-
badly flunk badly (the interview) (trượt (buổi phỏng vấn) một cách tệ hại)
-
test flunk a test (trượt một bài kiểm tra)
-
exam flunk an exam (trượt một kỳ thi)
-
class/course flunk a class/course (trượt một môn học)
Idioms
-
flunk out
Bị đuổi học (khỏi trường/đại học vì kết quả học tập kém)
"He flunked out of Harvard in his second year after failing too many courses."
(Anh ấy đã bị đuổi khỏi Harvard vào năm thứ hai sau khi trượt quá nhiều môn học.)
-
flunk a grade
Lưu ban, ở lại lớp (không được lên lớp tiếp theo)
"If she doesn't improve her math scores, she might flunk a grade this year."
(Nếu cô bé không cải thiện điểm toán, có thể cô bé sẽ bị lưu ban năm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flunk
Động từTrượt, thi trượt (một môn học, một kỳ thi).
"He flunked math last semester."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After studying all night, he still might flunk the exam, a possibility that worries him greatly. |
Sau khi học cả đêm, anh ấy vẫn có thể trượt kỳ thi, một khả năng khiến anh ấy vô cùng lo lắng. |
| Phủ định | Even if he studies hard, he will not flunk the class, and he will likely pass with a good grade. |
Ngay cả khi anh ấy học hành chăm chỉ, anh ấy cũng sẽ không trượt lớp, và có khả năng anh ấy sẽ qua với điểm số tốt. |
| Nghi vấn | Considering her poor attendance, will she flunk the course, or will the professor give her a chance to improve? |
Xét đến việc cô ấy đi học không đều, liệu cô ấy có trượt môn học không, hay giáo sư sẽ cho cô ấy cơ hội để cải thiện? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had flunked the test. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trượt bài kiểm tra. |
| Phủ định | He told me that he didn't flunk the exam. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không trượt kỳ thi. |
| Nghi vấn | She asked if I had flunked any courses that semester. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có trượt môn nào trong học kỳ đó không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the semester ends, he will have flunked three exams. |
Vào thời điểm học kỳ kết thúc, anh ấy sẽ trượt ba bài kiểm tra. |
| Phủ định | She won't have flunked any courses by the end of her university career. |
Cô ấy sẽ không trượt bất kỳ môn học nào vào cuối sự nghiệp đại học của mình. |
| Nghi vấn | Will they have flunked out of the program by next year? |
Liệu họ có bị đuổi khỏi chương trình vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flunk".
