(Top Banner Ad)
examination
B2
danh từ B2 Giáo dục, Y tế, Pháp luật

examination

UK: /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ • US: /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ thi bài kiểm tra sự kiểm tra sự điều tra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal test of a person's knowledge or competence in a particular subject or skill.

Vietnamese Meaning

Một bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc năng lực của một người trong một môn học hoặc kỹ năng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He passed his driving examination."

    "Anh ấy đã vượt qua kỳ thi lái xe của mình."

  • "Students are preparing for their final examinations."

    "Học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ của họ."

  • "The police are conducting an examination of the crime scene."

    "Cảnh sát đang tiến hành kiểm tra hiện trường vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb examine kiểm tra, khảo sát, thi vấn đáp (ai đó)
Noun examiner giám khảo, người kiểm tra
Noun examinee thí sinh, người được kiểm tra
Noun (informal) exam bài kiểm tra, kỳ thi (dạng rút gọn của 'examination')
Adjective examinable có thể kiểm tra được, có thể thi được
Noun re-examination sự kiểm tra lại, sự thi lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Y tế, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
examen
Latin
examinare
Old French
examinacion
Middle English
examinacion
English
examination

Nguồn gốc thú vị

Từ 'examination' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'examinare', có nghĩa là 'cân nhắc', 'cân trọng', hoặc 'kiểm tra'. Ban đầu, nó liên quan đến việc sử dụng cân (examen) để đo lường hoặc đánh giá trọng lượng, sau đó mở rộng nghĩa ra việc kiểm tra, đánh giá một cách cẩn thận để tìm ra sự thật hoặc giá trị của một điều gì đó. Điều này phản ánh rất đúng ý nghĩa của một kỳ thi hay một cuộc kiểm tra ngày nay.

Usage Note

Từ 'examination' thường được dùng để chỉ các bài kiểm tra quan trọng, mang tính đánh giá năng lực chính thức, ví dụ như kỳ thi cuối kỳ, kỳ thi tuyển sinh, hoặc các kỳ thi chuyên môn. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'test' hay 'quiz'. 'Examination' cũng có thể ám chỉ sự xem xét kỹ lưỡng, cẩn thận.

Prepositions

in for

Khi nói 'examination in something', ta chỉ môn học hoặc lĩnh vực mà bài kiểm tra bao gồm (ví dụ: 'an examination in biology'). Khi nói 'examination for something', ta chỉ mục đích của việc kiểm tra (ví dụ: 'an examination for a driver's license').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + examination
  • medical medical examination
    (khám sức khỏe)
  • final final examination
    (kỳ thi cuối cùng, thi cuối khóa)
  • oral oral examination
    (thi vấn đáp)
  • written written examination
    (thi viết)
  • thorough thorough examination
    (sự kiểm tra kỹ lưỡng, cẩn thận)
  • competitive competitive examination
    (kỳ thi cạnh tranh)
Verb + examination
  • take/sit for take/sit for an examination
    (tham gia một kỳ thi)
  • pass pass an examination
    (đậu/vượt qua một kỳ thi)
  • fail fail an examination
    (trượt một kỳ thi)
  • conduct conduct an examination
    (tiến hành một cuộc kiểm tra/kỳ thi)
  • undergo undergo an examination
    (trải qua một cuộc kiểm tra/khám)
  • prepare for prepare for an examination
    (chuẩn bị cho một kỳ thi)
Other common phrases
  • results of an results of an examination
    (kết quả của một kỳ thi/cuộc kiểm tra)

Idioms

  • under examination

    đang được kiểm tra/xem xét kỹ lưỡng; đang được xem xét

    "The evidence is currently under examination by forensic experts."

    (Bằng chứng hiện đang được các chuyên gia pháp y kiểm tra.)

  • cross-examination

    sự thẩm vấn chéo (trong pháp luật, khi luật sư đối phương hỏi lại nhân chứng của bên kia)

    "During cross-examination, the defense lawyer tried to discredit the witness."

    (Trong quá trình thẩm vấn chéo, luật sư bào chữa đã cố gắng làm mất uy tín của nhân chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

examination

danh từ
Lật mặt

Một bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc năng lực của một người trong một môn học hoặc kỹ năng cụ thể.

"He passed his driving examination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the examination was difficult, many students passed.
Mặc dù kỳ thi khó, nhiều học sinh đã vượt qua.
Phủ định
Because he didn't study, he failed the examination.
Vì anh ấy không học, anh ấy đã trượt kỳ thi.
Nghi vấn
If you prepare well, will you feel confident before the examination?
Nếu bạn chuẩn bị tốt, bạn có cảm thấy tự tin trước kỳ thi không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He passed his examination with flying colors.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi của mình với điểm số rất cao.
Phủ định
They did not expect such a difficult examination.
Họ không mong đợi một kỳ thi khó khăn đến vậy.
Nghi vấn
Was her examination result satisfactory?
Kết quả kỳ thi của cô ấy có đạt yêu cầu không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The examination will assess students' knowledge of the subject.
Bài kiểm tra sẽ đánh giá kiến thức của học sinh về môn học.
Phủ định
The students are not allowed to bring any electronic devices into the examination.
Học sinh không được phép mang bất kỳ thiết bị điện tử nào vào phòng thi.
Nghi vấn
Will the examination cover all chapters of the textbook?
Liệu kỳ thi có bao gồm tất cả các chương của sách giáo khoa không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher administered the examination fairly.
Giáo viên đã tổ chức kỳ thi một cách công bằng.
Phủ định
The students did not expect such a difficult examination.
Các sinh viên đã không mong đợi một kỳ thi khó khăn như vậy.
Nghi vấn
Did the doctor complete the examination thoroughly?
Bác sĩ đã hoàn thành việc khám nghiệm một cách kỹ lưỡng chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had felt relieved after the examination.
Cô ấy đã cảm thấy nhẹ nhõm sau kỳ thi.
Phủ định
They had not completed the examination before the time was up.
Họ đã không hoàn thành bài kiểm tra trước khi hết giờ.
Nghi vấn
Had he taken the examination before applying for the scholarship?
Anh ấy đã tham gia kỳ thi trước khi nộp đơn xin học bổng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "examination".

Áp lực kỳ thi ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường giáo dục đại học, các kỳ thi (examinations) thường đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá kết quả học tập. Học sinh, sinh viên thường phải đối mặt với áp lực lớn trong 'mùa thi' ('exam season') với nhiều đêm thức trắng học bài. Các kỳ thi tiêu chuẩn hóa như SAT hoặc ACT ở Mỹ cũng là những rào cản quan trọng để vào các trường đại học danh tiếng.

Kiểm tra sức khỏe định kỳ

Khái niệm 'medical examination' (khám sức khỏe) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nhiều người thường xuyên đi khám sức khỏe định kỳ ('annual check-up') để theo dõi tình trạng sức khỏe, phòng ngừa bệnh tật. Điều này thể hiện sự chú trọng đến y tế dự phòng và chăm sóc sức khỏe cá nhân trong xã hội.