fly fishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport or technique of catching fish with an artificial fly.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao hoặc kỹ thuật câu cá bằng mồi nhân tạo (mồi ruồi).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoys fly fishing in the mountain stream."
"Anh ấy thích câu cá bằng mồi ruồi ở con suối trên núi."
-
"Fly fishing requires patience and skill."
"Câu cá bằng mồi ruồi đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng."
-
"Fly fishing is a popular sport in many parts of the world."
"Câu cá bằng mồi ruồi là một môn thể thao phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fly fishing | môn câu cá bằng mồi ruồi |
| Verb | fly-fish | câu cá bằng mồi ruồi |
| Noun | fly fisherman | người câu cá bằng mồi ruồi |
| Noun | fly rod | cần câu cá bằng mồi ruồi |
| Noun | fly line | dây câu cá bằng mồi ruồi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fly fishing is a specific type of fishing that uses artificial 'flies' to lure fish. These flies are designed to resemble insects or other small creatures that fish eat. It often involves specialized equipment like fly rods, reels, and lines. So sánh với 'fishing' chung chung: 'fishing' là hoạt động câu cá nói chung, còn 'fly fishing' là một kỹ thuật câu cá cụ thể.
Prepositions
* 'in' được sử dụng để chỉ địa điểm câu: 'fly fishing in the river'.
* 'for' được sử dụng để chỉ loại cá mà người ta đang câu: 'fly fishing for trout'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go fly fishing (đi câu cá bằng mồi ruồi)
-
enjoy enjoy fly fishing (thích thú với môn câu cá bằng mồi ruồi)
-
learn learn fly fishing (học câu cá bằng mồi ruồi)
-
practice practice fly fishing (thực hành/luyện tập câu cá bằng mồi ruồi)
-
avid avid fly fishing (môn câu cá bằng mồi ruồi được yêu thích/say mê)
-
traditional traditional fly fishing (câu cá bằng mồi ruồi truyền thống)
-
successful successful fly fishing (buổi câu cá bằng mồi ruồi thành công)
-
fly fishing fly fishing gear (dụng cụ câu cá bằng mồi ruồi)
-
fly fishing fly fishing trip (chuyến đi câu cá bằng mồi ruồi)
-
fly fishing fly fishing season (mùa câu cá bằng mồi ruồi)
Idioms
-
go fly fishing
đi câu cá bằng mồi ruồi (thường là một hoạt động giải trí)
"They decided to go fly fishing in the mountains this summer."
(Họ quyết định đi câu cá bằng mồi ruồi trên núi vào mùa hè này.)
-
the art of fly fishing
nghệ thuật câu cá bằng mồi ruồi (nhấn mạnh kỹ năng và sự tinh tế)
"Learning the art of fly fishing requires a lot of patience and practice."
(Học được nghệ thuật câu cá bằng mồi ruồi đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và luyện tập.)
-
catch and release fly fishing
câu cá bằng mồi ruồi theo kiểu bắt rồi thả (một phương pháp bảo tồn cá)
"Many conservationists advocate for catch and release fly fishing to protect fish populations."
(Nhiều nhà bảo tồn ủng hộ việc câu cá bằng mồi ruồi theo kiểu bắt rồi thả để bảo vệ quần thể cá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fly fishing
NounMôn thể thao hoặc kỹ thuật câu cá bằng mồi nhân tạo (mồi ruồi).
"He enjoys fly fishing in the mountain stream."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fly fishing".
