(Top Banner Ad)
fly fishing
B2
Noun B2 Giải trí, Thể thao

fly fishing

UK: /ˈflaɪ ˌfɪʃɪŋ/ • US: /ˈflaɪ ˌfɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

câu cá bằng mồi ruồi câu ruồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or technique of catching fish with an artificial fly.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc kỹ thuật câu cá bằng mồi nhân tạo (mồi ruồi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys fly fishing in the mountain stream."

    "Anh ấy thích câu cá bằng mồi ruồi ở con suối trên núi."

  • "Fly fishing requires patience and skill."

    "Câu cá bằng mồi ruồi đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng."

  • "Fly fishing is a popular sport in many parts of the world."

    "Câu cá bằng mồi ruồi là một môn thể thao phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fly fishing môn câu cá bằng mồi ruồi
Verb fly-fish câu cá bằng mồi ruồi
Noun fly fisherman người câu cá bằng mồi ruồi
Noun fly rod cần câu cá bằng mồi ruồi
Noun fly line dây câu cá bằng mồi ruồi

Synonyms

Related Words

fly rod (cần câu ruồi)fishing lure (mồi câu cá)waders (quần lội nước)

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
fly
English
fishing
English
fly fishing

Nguồn gốc tên gọi 'fly fishing'

Cụm từ 'fly fishing' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'fly' (con ruồi, côn trùng) và 'fishing' (việc câu cá). Tên gọi này bắt nguồn từ kỹ thuật đặc trưng của môn thể thao này, đó là sử dụng những con mồi nhân tạo (gọi là 'flies') được làm thủ công để mô phỏng côn trùng, ấu trùng hoặc các loài cá nhỏ mà cá săn mồi thường ăn. Kỹ thuật này đòi hỏi sự khéo léo và tinh tế trong việc quăng dây và điều khiển mồi, tạo cảm giác như một con côn trùng đang bay hoặc trôi dạt trên mặt nước.

Usage Note

Fly fishing is a specific type of fishing that uses artificial 'flies' to lure fish. These flies are designed to resemble insects or other small creatures that fish eat. It often involves specialized equipment like fly rods, reels, and lines. So sánh với 'fishing' chung chung: 'fishing' là hoạt động câu cá nói chung, còn 'fly fishing' là một kỹ thuật câu cá cụ thể.

Prepositions

in for

* 'in' được sử dụng để chỉ địa điểm câu: 'fly fishing in the river'.
* 'for' được sử dụng để chỉ loại cá mà người ta đang câu: 'fly fishing for trout'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fly fishing
  • go go fly fishing
    (đi câu cá bằng mồi ruồi)
  • enjoy enjoy fly fishing
    (thích thú với môn câu cá bằng mồi ruồi)
  • learn learn fly fishing
    (học câu cá bằng mồi ruồi)
  • practice practice fly fishing
    (thực hành/luyện tập câu cá bằng mồi ruồi)
Adjective + fly fishing
  • avid avid fly fishing
    (môn câu cá bằng mồi ruồi được yêu thích/say mê)
  • traditional traditional fly fishing
    (câu cá bằng mồi ruồi truyền thống)
  • successful successful fly fishing
    (buổi câu cá bằng mồi ruồi thành công)
Noun as modifier
  • fly fishing fly fishing gear
    (dụng cụ câu cá bằng mồi ruồi)
  • fly fishing fly fishing trip
    (chuyến đi câu cá bằng mồi ruồi)
  • fly fishing fly fishing season
    (mùa câu cá bằng mồi ruồi)

Idioms

  • go fly fishing

    đi câu cá bằng mồi ruồi (thường là một hoạt động giải trí)

    "They decided to go fly fishing in the mountains this summer."

    (Họ quyết định đi câu cá bằng mồi ruồi trên núi vào mùa hè này.)

  • the art of fly fishing

    nghệ thuật câu cá bằng mồi ruồi (nhấn mạnh kỹ năng và sự tinh tế)

    "Learning the art of fly fishing requires a lot of patience and practice."

    (Học được nghệ thuật câu cá bằng mồi ruồi đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và luyện tập.)

  • catch and release fly fishing

    câu cá bằng mồi ruồi theo kiểu bắt rồi thả (một phương pháp bảo tồn cá)

    "Many conservationists advocate for catch and release fly fishing to protect fish populations."

    (Nhiều nhà bảo tồn ủng hộ việc câu cá bằng mồi ruồi theo kiểu bắt rồi thả để bảo vệ quần thể cá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fly fishing

Noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc kỹ thuật câu cá bằng mồi nhân tạo (mồi ruồi).

"He enjoys fly fishing in the mountain stream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fly fishing".

Môn thể thao của sự kiên nhẫn và gắn kết với thiên nhiên

Câu cá bằng mồi ruồi thường được coi là một môn thể thao đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỹ năng và khả năng quan sát tinh tế. Nó không chỉ là việc bắt cá mà còn là cơ hội để kết nối với thiên nhiên, tận hưởng sự yên bình của sông suối và cảnh quan hoang dã. Nhiều người coi đây là một hình thức thiền định hoặc một cách để thoát ly khỏi cuộc sống bận rộn.

Di sản và Bảo tồn

Mặc dù có nguồn gốc lâu đời, câu cá bằng mồi ruồi đã phát triển thành một nét văn hóa đặc trưng ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở các vùng có sông suối trong lành. Cộng đồng câu cá bằng mồi ruồi cũng thường là những người đi đầu trong các phong trào bảo tồn nguồn nước và hệ sinh thái thủy sinh, điển hình là thực hành 'bắt rồi thả' (catch and release) nhằm duy trì quần thể cá và hệ sinh thái tự nhiên.