(Top Banner Ad)
artificial
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Công nghệ

artificial

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhân tạo giả không tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made or produced by human beings rather than occurring naturally, typically as a copy of something natural.

Vietnamese Meaning

Được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người chứ không phải tự nhiên, thường là bản sao của một thứ gì đó tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed an artificial recreation of a dinosaur skeleton."

    "Bảo tàng trưng bày một bản tái tạo nhân tạo của bộ xương khủng long."

  • "She was wearing an artificial flower in her hair."

    "Cô ấy đang cài một bông hoa giả trên tóc."

  • "The company uses artificial flavors in its products."

    "Công ty sử dụng hương liệu nhân tạo trong các sản phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artifice Sự khéo léo, mưu mẹo (xảo quyệt)
Adverb artificially Một cách giả tạo, không tự nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificium
French
artificiel
English
artificial

Nguồn gốc của 'artificial'

Từ 'artificial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'artificium', có nghĩa là 'nghề thủ công' hoặc 'nghệ thuật'. Nó ám chỉ một cái gì đó được tạo ra bởi con người thay vì tự nhiên. Ý tưởng về sự khéo léo và kỹ năng luôn gắn liền với từ này.

Usage Note

Từ 'artificial' thường mang ý nghĩa không tự nhiên, giả tạo, hoặc được tạo ra để thay thế cho một vật tự nhiên. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực (ví dụ, 'artificial sweetener' có thể liên quan đến sức khỏe) hoặc trung tính (ví dụ, 'artificial intelligence'). Phân biệt với 'synthetic', cũng có nghĩa là nhân tạo nhưng thường liên quan đến việc tạo ra một chất mới thông qua quá trình hóa học. So sánh với 'fake' và 'imitation', cả hai đều mang nghĩa giả mạo, nhưng 'artificial' không nhất thiết có ý định lừa dối.

Prepositions

in with

'In' được sử dụng khi đề cập đến lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà cái gì đó là nhân tạo. Ví dụ: 'artificial flowers in the vase'. 'With' có thể được sử dụng để chỉ cái gì đó được làm bằng vật liệu nhân tạo. Ví dụ: 'a rug made with artificial fibers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial
  • artificial sweeteners
    (chất tạo ngọt nhân tạo)
  • artificial intelligence
    (trí tuệ nhân tạo)
  • artificial flowers
    (hoa giả)
Verb + artificial
  • create artificial light
    (tạo ra ánh sáng nhân tạo)
  • use artificial limbs
    (sử dụng chân tay giả)

Idioms

  • artificial smile

    nụ cười gượng gạo, không thật lòng

    "She gave me an artificial smile, but I could tell she was angry."

    (Cô ấy nở một nụ cười gượng gạo với tôi, nhưng tôi có thể biết cô ấy đang tức giận.)

  • artificial respiration

    hô hấp nhân tạo

    "The lifeguard gave the drowning man artificial respiration."

    (Nhân viên cứu hộ đã hô hấp nhân tạo cho người đàn ông bị đuối nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial

Tính từ
Lật mặt

Được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người chứ không phải tự nhiên, thường là bản sao của một thứ gì đó tự nhiên.

"The museum displayed an artificial recreation of a dinosaur skeleton."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial".

Trí tuệ nhân tạo (AI)

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng trở nên phổ biến và ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực trong cuộc sống, từ công nghệ, y tế đến giải trí. AI là một ví dụ điển hình về việc con người tạo ra những thứ 'artificial' phức tạp để giải quyết các vấn đề và nâng cao hiệu quả công việc.

Vẻ đẹp nhân tạo

Trong xã hội hiện đại, có một sự chú trọng lớn vào 'vẻ đẹp nhân tạo'. Điều này có thể bao gồm phẫu thuật thẩm mỹ, trang điểm và các phương pháp làm đẹp khác để cải thiện hoặc thay đổi ngoại hình. Đây là một chủ đề gây tranh cãi, với những ý kiến khác nhau về giá trị và tác động của nó.