(Top Banner Ad)
folivore
C1
noun C1 Zoology, Ecology

folivore

UK: /ˈfəʊlɪˌvɔːr/ • US: /ˈfoʊliˌvɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

động vật ăn lá cây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that feeds primarily on leaves.

Vietnamese Meaning

Động vật ăn lá cây là thức ăn chủ yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sloths are well-known folivores, spending most of their time eating leaves in the rainforest canopy."

    "Lười là loài động vật ăn lá nổi tiếng, chúng dành phần lớn thời gian ăn lá trên tán rừng nhiệt đới."

  • "The koala is a classic example of a folivore, relying almost exclusively on eucalyptus leaves for sustenance."

    "Koala là một ví dụ điển hình của động vật ăn lá, chúng gần như chỉ dựa vào lá bạch đàn để sinh tồn."

  • "Many species of caterpillars are folivores, causing significant damage to crops and forests."

    "Nhiều loài sâu bướm là động vật ăn lá, gây thiệt hại đáng kể cho mùa màng và rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun folivore động vật ăn lá, kẻ ăn lá
Adjective folivorous thuộc loại ăn lá, có tập tính ăn lá
Noun folivory tập tính ăn lá, sự chuyên ăn lá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Zoology, Ecology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
folium
Latin
vorare
English
folivore

Nguồn gốc của từ 'folivore'

Từ 'folivore' được tạo thành từ hai gốc tiếng Latin cổ: 'folium' có nghĩa là 'lá', và 'vorare' có nghĩa là 'nuốt chửng' hoặc 'ăn ngấu nghiến'. Khi ghép lại, nó mô tả chính xác một loài động vật chuyên ăn lá. Đây là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại để phân loại các sinh vật có chế độ ăn đặc biệt này trong sinh học và động vật học.

Usage Note

Thuật ngữ 'folivore' chỉ những động vật có chế độ ăn chuyên biệt, chủ yếu dựa vào lá. Khác với động vật ăn tạp (omnivore) có thể ăn lá nhưng không phải là nguồn dinh dưỡng chính, hay động vật ăn cỏ (herbivore) có thể ăn nhiều loại thực vật khác nhau (cỏ, thân cây, rễ,...), folivore tập trung vào lá.

Prepositions

of as

Sử dụng 'of' để chỉ lá là thành phần chính của chế độ ăn (e.g., 'a diet of leaves'). Sử dụng 'as' để chỉ việc ăn lá như một hành động đặc trưng (e.g., 'known as folivores').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folivore
  • strict strict folivore
    (động vật ăn lá nghiêm ngặt (chỉ ăn lá))
  • obligate obligate folivore
    (động vật ăn lá bắt buộc)
  • arboreal arboreal folivore
    (động vật ăn lá sống trên cây)
  • mammalian mammalian folivore
    (động vật có vú ăn lá)
Noun (as adjective) + folivore
  • primate primate folivore
    (động vật linh trưởng ăn lá)
  • insect insect folivore
    (côn trùng ăn lá)
  • specialist specialist folivore
    (động vật ăn lá chuyên biệt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folivore

noun
Lật mặt

Động vật ăn lá cây là thức ăn chủ yếu.

"Sloths are well-known folivores, spending most of their time eating leaves in the rainforest canopy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the koala is a folivore is widely known.
Việc gấu túi koala là một loài động vật ăn lá được biết đến rộng rãi.
Phủ định
It is not true that every herbivore is necessarily a folivore.
Không đúng khi mọi động vật ăn cỏ đều nhất thiết là động vật ăn lá.
Nghi vấn
Whether pandas are obligate folivores is a subject of ongoing debate among biologists.
Việc gấu trúc có phải là động vật ăn lá bắt buộc hay không là một chủ đề tranh luận đang diễn ra giữa các nhà sinh vật học.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper had believed that the panda had always been a folivore until he saw it eating fish.
Người quản lý vườn thú đã tin rằng con gấu trúc luôn là một loài động vật ăn lá cho đến khi anh ta thấy nó ăn cá.
Phủ định
Before the study, scientists had not known that the koala had always been folivorous.
Trước nghiên cứu, các nhà khoa học đã không biết rằng con gấu túi luôn ăn lá.
Nghi vấn
Had the researchers determined whether the extinct giant sloth had been a folivore based on fossil evidence?
Các nhà nghiên cứu đã xác định xem con lười đất khổng lồ tuyệt chủng có phải là loài ăn lá dựa trên bằng chứng hóa thạch hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folivore".

Những ví dụ nổi bật: Gấu Koala và Lười

Gấu Koala ở Úc và loài lười (sloth) ở Trung và Nam Mỹ là những ví dụ điển hình của các loài folivore. Chế độ ăn chỉ toàn lá cây, vốn là loại thức ăn khó tiêu hóa và ít dinh dưỡng, khiến chúng có mức năng lượng thấp và di chuyển chậm chạp. Đây là một chiến lược sinh tồn để tiết kiệm năng lượng, thích nghi với nguồn thức ăn đặc trưng của chúng.

Vai trò trong hệ sinh thái

Folivore đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái tự nhiên. Chúng giúp kiểm soát sự phát triển của thảm thực vật và là một mắt xích cơ bản trong chuỗi thức ăn, chuyển hóa năng lượng từ thực vật sang các loài động vật khác. Sự đa dạng của các loài folivore cũng phản ánh sự phong phú của hệ thực vật trong một khu vực, góp phần vào sự cân bằng sinh thái.