follicle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small secretory cavity, sac, or gland.
Vietnamese Meaning
Một khoang, túi hoặc tuyến nhỏ có chức năng tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hair grows from a follicle in the skin."
"Sợi tóc mọc ra từ một nang lông trên da."
-
"Hormones stimulate the growth of the follicles in the ovary."
"Hormone kích thích sự phát triển của các nang trong buồng trứng."
-
"Inflammation of the hair follicles can cause folliculitis."
"Viêm nang lông có thể gây ra viêm nang lông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | follicle | Nang (lông, tuyến); túi nhỏ |
| Adjective | follicular | Thuộc về nang; có hình nang |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Follicle thường được dùng để chỉ các cấu trúc nhỏ dạng túi trong cơ thể có chức năng bài tiết hoặc chứa một cấu trúc khác. Trong sinh học, nó thường đề cập đến các nang trứng hoặc nang lông. Cần phân biệt follicle với cyst (u nang) vì cyst thường lớn hơn và chứa đầy chất lỏng, trong khi follicle có thể chứa các tế bào hoặc cấu trúc đặc khác.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí: 'The egg is in the follicle'. Sử dụng 'of' để chỉ thành phần: 'The development of the follicle'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hair hair follicle (nang lông)
-
active active follicle (nang lông đang hoạt động)
-
dormant dormant follicle (nang lông không hoạt động/ngủ đông)
-
healthy healthy follicle (nang lông khỏe mạnh)
-
damaged damaged follicle (nang lông bị hư hại)
-
stimulate stimulate follicles (kích thích các nang lông)
-
nourish nourish follicles (nuôi dưỡng các nang lông)
-
damage damage follicles (gây hư hại nang lông)
-
protect protect follicles (bảo vệ nang lông)
-
Follicles Follicles grow (Nang lông mọc/phát triển)
-
Follicles Follicles produce (Nang lông sản xuất (ví dụ: tóc))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
follicle
nounMột khoang, túi hoặc tuyến nhỏ có chức năng tiết.
"The hair grows from a follicle in the skin."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should check your follicular health regularly. |
Bạn nên kiểm tra sức khỏe nang tóc của bạn thường xuyên. |
| Phủ định | She cannot believe the follicle stimulating hormone test result. |
Cô ấy không thể tin vào kết quả xét nghiệm hormone kích thích nang trứng. |
| Nghi vấn | Could the doctor explain more about the hair follicle? |
Bác sĩ có thể giải thích thêm về nang tóc được không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After puberty, each hair follicle, a tiny skin structure, produces a new hair. |
Sau tuổi dậy thì, mỗi nang tóc, một cấu trúc da nhỏ, sản xuất ra một sợi tóc mới. |
| Phủ định | The doctor, noticing the follicular rash, didn't hesitate to prescribe a stronger medication. |
Bác sĩ, nhận thấy phát ban dạng nang, đã không ngần ngại kê một loại thuốc mạnh hơn. |
| Nghi vấn | Considering its importance, does each follicle, the base of hair growth, have a dedicated blood supply? |
Xem xét tầm quan trọng của nó, liệu mỗi nang tóc, gốc của sự phát triển tóc, có một nguồn cung cấp máu chuyên dụng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I understood more about follicular health, I would change my hair care routine. |
Nếu tôi hiểu rõ hơn về sức khỏe nang tóc, tôi sẽ thay đổi thói quen chăm sóc tóc của mình. |
| Phủ định | If she didn't have a follicular problem, she wouldn't need to see a dermatologist. |
Nếu cô ấy không có vấn đề về nang tóc, cô ấy sẽ không cần phải đi khám bác sĩ da liễu. |
| Nghi vấn | Would you feel more confident if your follicular density were higher? |
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu mật độ nang tóc của bạn cao hơn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the follicular cells are stimulated, they produce hormones. |
Nếu các tế bào nang được kích thích, chúng sẽ sản xuất hormone. |
| Phủ định | If you don't wash your hair regularly, follicles don't get enough oxygen. |
Nếu bạn không gội đầu thường xuyên, các nang tóc không nhận đủ oxy. |
| Nghi vấn | If the follicle is damaged, does hair grow back? |
Nếu nang tóc bị tổn thương, tóc có mọc lại không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will examine the follicles under the microscope. |
Bác sĩ sẽ kiểm tra các nang lông dưới kính hiển vi. |
| Phủ định | The follicular damage is not going to heal on its own; you'll need treatment. |
Tổn thương nang lông sẽ không tự lành; bạn sẽ cần điều trị. |
| Nghi vấn | Will the biopsy show any abnormalities in the follicle? |
Liệu sinh thiết có cho thấy bất kỳ sự bất thường nào trong nang lông không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dermatologist had been studying follicular development for years before making her breakthrough discovery. |
Bác sĩ da liễu đã nghiên cứu sự phát triển nang lông trong nhiều năm trước khi đưa ra khám phá đột phá của mình. |
| Phủ định | The patient hadn't been noticing the follicular changes until the condition became severe. |
Bệnh nhân đã không nhận thấy những thay đổi nang lông cho đến khi tình trạng trở nên nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Had the researchers been monitoring the follicles' response to the new medication? |
Các nhà nghiên cứu đã theo dõi phản ứng của nang lông đối với loại thuốc mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follicle".
