(Top Banner Ad)
follicle
C1
noun C1 Sinh học, Y học

follicle

UK: /ˈfɒlɪkəl/ • US: /ˈfɑːlɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

nang nang lông nang trứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small secretory cavity, sac, or gland.

Vietnamese Meaning

Một khoang, túi hoặc tuyến nhỏ có chức năng tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hair grows from a follicle in the skin."

    "Sợi tóc mọc ra từ một nang lông trên da."

  • "Hormones stimulate the growth of the follicles in the ovary."

    "Hormone kích thích sự phát triển của các nang trong buồng trứng."

  • "Inflammation of the hair follicles can cause folliculitis."

    "Viêm nang lông có thể gây ra viêm nang lông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun follicle Nang (lông, tuyến); túi nhỏ
Adjective follicular Thuộc về nang; có hình nang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
follicle
Latin
folliculus
Latin
follis

Nguồn gốc từ chiếc túi nhỏ

Từ 'follicle' xuất phát từ tiếng Latin 'folliculus', nghĩa là 'cái túi nhỏ' hoặc 'bao nhỏ'. Đây là dạng rút gọn (diminutive) của từ 'follis', có nghĩa là 'cái túi da', 'ống thổi' hoặc 'ví'. Hình ảnh chiếc túi nhỏ này rất phù hợp với chức năng của nang lông, là một cấu trúc hình túi chứa gốc sợi tóc hoặc các tuyến nhỏ trong cơ thể.

Usage Note

Follicle thường được dùng để chỉ các cấu trúc nhỏ dạng túi trong cơ thể có chức năng bài tiết hoặc chứa một cấu trúc khác. Trong sinh học, nó thường đề cập đến các nang trứng hoặc nang lông. Cần phân biệt follicle với cyst (u nang) vì cyst thường lớn hơn và chứa đầy chất lỏng, trong khi follicle có thể chứa các tế bào hoặc cấu trúc đặc khác.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí: 'The egg is in the follicle'. Sử dụng 'of' để chỉ thành phần: 'The development of the follicle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + follicle
  • hair hair follicle
    (nang lông)
  • active active follicle
    (nang lông đang hoạt động)
  • dormant dormant follicle
    (nang lông không hoạt động/ngủ đông)
  • healthy healthy follicle
    (nang lông khỏe mạnh)
  • damaged damaged follicle
    (nang lông bị hư hại)
Verb + follicle
  • stimulate stimulate follicles
    (kích thích các nang lông)
  • nourish nourish follicles
    (nuôi dưỡng các nang lông)
  • damage damage follicles
    (gây hư hại nang lông)
  • protect protect follicles
    (bảo vệ nang lông)
Follicle + Verb
  • Follicles Follicles grow
    (Nang lông mọc/phát triển)
  • Follicles Follicles produce
    (Nang lông sản xuất (ví dụ: tóc))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

follicle

noun
Lật mặt

Một khoang, túi hoặc tuyến nhỏ có chức năng tiết.

"The hair grows from a follicle in the skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should check your follicular health regularly.
Bạn nên kiểm tra sức khỏe nang tóc của bạn thường xuyên.
Phủ định
She cannot believe the follicle stimulating hormone test result.
Cô ấy không thể tin vào kết quả xét nghiệm hormone kích thích nang trứng.
Nghi vấn
Could the doctor explain more about the hair follicle?
Bác sĩ có thể giải thích thêm về nang tóc được không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After puberty, each hair follicle, a tiny skin structure, produces a new hair.
Sau tuổi dậy thì, mỗi nang tóc, một cấu trúc da nhỏ, sản xuất ra một sợi tóc mới.
Phủ định
The doctor, noticing the follicular rash, didn't hesitate to prescribe a stronger medication.
Bác sĩ, nhận thấy phát ban dạng nang, đã không ngần ngại kê một loại thuốc mạnh hơn.
Nghi vấn
Considering its importance, does each follicle, the base of hair growth, have a dedicated blood supply?
Xem xét tầm quan trọng của nó, liệu mỗi nang tóc, gốc của sự phát triển tóc, có một nguồn cung cấp máu chuyên dụng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood more about follicular health, I would change my hair care routine.
Nếu tôi hiểu rõ hơn về sức khỏe nang tóc, tôi sẽ thay đổi thói quen chăm sóc tóc của mình.
Phủ định
If she didn't have a follicular problem, she wouldn't need to see a dermatologist.
Nếu cô ấy không có vấn đề về nang tóc, cô ấy sẽ không cần phải đi khám bác sĩ da liễu.
Nghi vấn
Would you feel more confident if your follicular density were higher?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu mật độ nang tóc của bạn cao hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the follicular cells are stimulated, they produce hormones.
Nếu các tế bào nang được kích thích, chúng sẽ sản xuất hormone.
Phủ định
If you don't wash your hair regularly, follicles don't get enough oxygen.
Nếu bạn không gội đầu thường xuyên, các nang tóc không nhận đủ oxy.
Nghi vấn
If the follicle is damaged, does hair grow back?
Nếu nang tóc bị tổn thương, tóc có mọc lại không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will examine the follicles under the microscope.
Bác sĩ sẽ kiểm tra các nang lông dưới kính hiển vi.
Phủ định
The follicular damage is not going to heal on its own; you'll need treatment.
Tổn thương nang lông sẽ không tự lành; bạn sẽ cần điều trị.
Nghi vấn
Will the biopsy show any abnormalities in the follicle?
Liệu sinh thiết có cho thấy bất kỳ sự bất thường nào trong nang lông không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dermatologist had been studying follicular development for years before making her breakthrough discovery.
Bác sĩ da liễu đã nghiên cứu sự phát triển nang lông trong nhiều năm trước khi đưa ra khám phá đột phá của mình.
Phủ định
The patient hadn't been noticing the follicular changes until the condition became severe.
Bệnh nhân đã không nhận thấy những thay đổi nang lông cho đến khi tình trạng trở nên nghiêm trọng.
Nghi vấn
Had the researchers been monitoring the follicles' response to the new medication?
Các nhà nghiên cứu đã theo dõi phản ứng của nang lông đối với loại thuốc mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follicle".

Tầm quan trọng trong việc mọc và rụng tóc

Nang lông là yếu tố cốt lõi quyết định sự mọc và phát triển của tóc. Các vấn đề liên quan đến nang lông, như nang lông bị tổn thương hoặc hoạt động kém hiệu quả, thường là nguyên nhân chính gây ra rụng tóc hoặc hói đầu. Do đó, việc chăm sóc nang lông khỏe mạnh là rất quan trọng để duy trì mái tóc đẹp.

Ứng dụng trong y học và làm đẹp

Trong ngành y học và làm đẹp, nang lông là trọng tâm của nhiều phương pháp điều trị như cấy tóc, điều trị rụng tóc bằng huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) hoặc các sản phẩm dưỡng tóc chuyên biệt. Hiểu biết về nang lông giúp phát triển các giải pháp hiệu quả cho các vấn đề về tóc và da đầu.