sebum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An oily secretion of the sebaceous glands.
Vietnamese Meaning
Chất nhờn do tuyến bã nhờn tiết ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Excessive sebum production can contribute to acne."
"Sản xuất quá nhiều chất nhờn có thể góp phần gây ra mụn trứng cá."
-
"The face is often the most affected area by sebum production."
"Khuôn mặt thường là khu vực bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi sự sản xuất chất nhờn."
-
"A buildup of sebum can clog pores."
"Sự tích tụ chất nhờn có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sebum | bã nhờn (chất dầu tự nhiên của da và tóc) |
| Adjective | sebaceous | thuộc về bã nhờn; tiết bã nhờn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sebum là một chất dầu tự nhiên được tiết ra bởi các tuyến bã nhờn trong da. Nó giúp giữ ẩm cho da và tóc, đồng thời bảo vệ chúng khỏi các yếu tố môi trường. Sự sản xuất quá nhiều sebum có thể dẫn đến các vấn đề về da như mụn trứng cá.
Prepositions
Thường đi sau để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'sebum of the skin'. Ví dụ: 'The sebum of the skin protects it from drying out.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
produce produce sebum (sản xuất bã nhờn)
-
regulate regulate sebum (điều hòa bã nhờn)
-
control control sebum (kiểm soát bã nhờn)
-
remove remove sebum (loại bỏ bã nhờn)
-
sebum sebum production (sự sản xuất bã nhờn)
-
sebum sebum secretion (sự tiết bã nhờn)
-
sebum sebum regulation (sự điều hòa bã nhờn)
Idioms
-
excess sebum production
sự sản xuất bã nhờn dư thừa
"Excess sebum production can lead to oily skin and acne."
(Sự sản xuất bã nhờn dư thừa có thể dẫn đến da dầu và mụn trứng cá.)
-
sebum buildup
sự tích tụ bã nhờn
"Sebum buildup can clog pores and cause breakouts."
(Sự tích tụ bã nhờn có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn.)
-
regulate sebum levels
điều hòa lượng bã nhờn
"Many skincare products aim to regulate sebum levels."
(Nhiều sản phẩm chăm sóc da hướng đến việc điều hòa lượng bã nhờn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sebum
nounChất nhờn do tuyến bã nhờn tiết ra.
"Excessive sebum production can contribute to acne."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The skin produces sebum to stay moisturized. |
Da sản xuất bã nhờn để giữ ẩm. |
| Phủ định | Excessive cleansing does not eliminate sebum production entirely. |
Việc làm sạch quá mức không loại bỏ hoàn toàn việc sản xuất bã nhờn. |
| Nghi vấn | Does stress affect sebum production? |
Căng thẳng có ảnh hưởng đến việc sản xuất bã nhờn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sebum".
