(Top Banner Ad)
sebum
C1
noun C1 Y học/Da liễu

sebum

UK: /ˈsiːbʌm/ • US: /ˈsiːbʌm/

Nghĩa tiếng Việt

chất nhờn bã nhờn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An oily secretion of the sebaceous glands.

Vietnamese Meaning

Chất nhờn do tuyến bã nhờn tiết ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive sebum production can contribute to acne."

    "Sản xuất quá nhiều chất nhờn có thể góp phần gây ra mụn trứng cá."

  • "The face is often the most affected area by sebum production."

    "Khuôn mặt thường là khu vực bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi sự sản xuất chất nhờn."

  • "A buildup of sebum can clog pores."

    "Sự tích tụ chất nhờn có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sebum bã nhờn (chất dầu tự nhiên của da và tóc)
Adjective sebaceous thuộc về bã nhờn; tiết bã nhờn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēbum
English
sebum

Nguồn gốc từ 'mỡ' Latin

Từ 'sebum' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin cổ 'sēbum', có nghĩa là 'mỡ động vật' hoặc 'chất béo'. Thuật ngữ này được ghi nhận trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 17 để chỉ chất dầu tự nhiên tiết ra từ tuyến bã nhờn của da, có chức năng bôi trơn và bảo vệ.

Usage Note

Sebum là một chất dầu tự nhiên được tiết ra bởi các tuyến bã nhờn trong da. Nó giúp giữ ẩm cho da và tóc, đồng thời bảo vệ chúng khỏi các yếu tố môi trường. Sự sản xuất quá nhiều sebum có thể dẫn đến các vấn đề về da như mụn trứng cá.

Prepositions

of

Thường đi sau để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'sebum of the skin'. Ví dụ: 'The sebum of the skin protects it from drying out.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sebum
  • produce produce sebum
    (sản xuất bã nhờn)
  • regulate regulate sebum
    (điều hòa bã nhờn)
  • control control sebum
    (kiểm soát bã nhờn)
  • remove remove sebum
    (loại bỏ bã nhờn)
Noun + sebum
  • sebum sebum production
    (sự sản xuất bã nhờn)
  • sebum sebum secretion
    (sự tiết bã nhờn)
  • sebum sebum regulation
    (sự điều hòa bã nhờn)

Idioms

  • excess sebum production

    sự sản xuất bã nhờn dư thừa

    "Excess sebum production can lead to oily skin and acne."

    (Sự sản xuất bã nhờn dư thừa có thể dẫn đến da dầu và mụn trứng cá.)

  • sebum buildup

    sự tích tụ bã nhờn

    "Sebum buildup can clog pores and cause breakouts."

    (Sự tích tụ bã nhờn có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn.)

  • regulate sebum levels

    điều hòa lượng bã nhờn

    "Many skincare products aim to regulate sebum levels."

    (Nhiều sản phẩm chăm sóc da hướng đến việc điều hòa lượng bã nhờn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sebum

noun
Lật mặt

Chất nhờn do tuyến bã nhờn tiết ra.

"Excessive sebum production can contribute to acne."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The skin produces sebum to stay moisturized.
Da sản xuất bã nhờn để giữ ẩm.
Phủ định
Excessive cleansing does not eliminate sebum production entirely.
Việc làm sạch quá mức không loại bỏ hoàn toàn việc sản xuất bã nhờn.
Nghi vấn
Does stress affect sebum production?
Căng thẳng có ảnh hưởng đến việc sản xuất bã nhờn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sebum".

Quan niệm về da dầu và chăm sóc da

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, bã nhờn thường được xem là nguyên nhân chính gây ra da dầu, bóng nhờn và mụn trứng cá. Do đó, có một ngành công nghiệp chăm sóc da khổng lồ với các sản phẩm được thiết kế để kiểm soát, giảm bã nhờn hoặc làm sạch da, phản ánh mong muốn có làn da mịn màng, không tì vết.

Vai trò bảo vệ của bã nhờn

Mặc dù thường bị nhìn nhận tiêu cực, bã nhờn thực chất đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ da và tóc. Nó tạo thành một hàng rào lipid giúp giữ ẩm cho da, bảo vệ da khỏi vi khuẩn và nấm, và duy trì độ pH tự nhiên của da.