(Top Banner Ad)
oocyte
C1
danh từ C1 Sinh học, Y học

oocyte

UK: /ˈəʊ.ə.saɪt/ • US: /ˈoʊ.ə.saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào trứng noãn bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female germ cell involved in reproduction.

Vietnamese Meaning

Một tế bào mầm cái tham gia vào quá trình sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers studied the development of the oocyte in vitro."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự phát triển của tế bào trứng trong ống nghiệm."

  • "The oocyte is surrounded by follicle cells."

    "Tế bào trứng được bao quanh bởi các tế bào nang."

  • "The oocyte undergoes meiosis to become an ovum."

    "Tế bào trứng trải qua quá trình giảm phân để trở thành trứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oogenesis quá trình hình thành và phát triển của tế bào trứng (noãn) ở buồng trứng.
Adjective oogenetic thuộc về hoặc liên quan đến quá trình tạo noãn.
Noun primary oocyte noãn nguyên bào (tế bào trứng sơ cấp) trước khi hoàn thành giảm phân I.
Noun secondary oocyte noãn thứ cấp (tế bào trứng thứ cấp) đã hoàn thành giảm phân I và sẵn sàng cho thụ tinh.

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ōion
Ancient Greek
kytos
Modern English
oocyte

Nguồn gốc tên gọi 'oocyte'

Từ 'oocyte' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'oo-' xuất phát từ 'ōion' (nghĩa là 'trứng'), và phần '-cyte' đến từ 'kytos' (nghĩa là 'hộp rỗng' hoặc 'tế bào'). Vì vậy, 'oocyte' có nghĩa đen là 'tế bào trứng', mô tả chính xác chức năng sinh học của nó trong sinh sản.

Usage Note

Oocyte là thuật ngữ chuyên ngành chỉ tế bào trứng chưa trưởng thành, phát triển từ oogonium và trải qua quá trình meiosis để trở thành trứng trưởng thành (ovum). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học sinh sản, phôi học và các lĩnh vực liên quan. Cần phân biệt với 'ovum' (trứng), là tế bào đã trưởng thành và sẵn sàng thụ tinh.

Prepositions

of in

- oocyte of: đề cập đến oocyte của một loài hoặc cá thể cụ thể (ví dụ: 'the oocyte of a mouse').
- oocyte in: đề cập đến oocyte trong một trạng thái hoặc vị trí cụ thể (ví dụ: 'the oocyte in the ovary').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oocyte
  • mature mature oocyte
    (tế bào trứng trưởng thành)
  • immature immature oocyte
    (tế bào trứng chưa trưởng thành)
  • fertilized fertilized oocyte
    (tế bào trứng đã thụ tinh)
  • human human oocyte
    (tế bào trứng người)
Verb + oocyte
  • retrieve retrieve oocytes
    (thu thập/lấy tế bào trứng)
  • collect collect oocytes
    (thu thập tế bào trứng)
  • donate donate oocytes
    (hiến tế bào trứng)
  • freeze freeze oocytes
    (đông lạnh tế bào trứng)
Oocyte + Noun
  • maturation oocyte maturation
    (quá trình trưởng thành của tế bào trứng)
  • retrieval oocyte retrieval
    (việc lấy/thu thập tế bào trứng)
  • donation oocyte donation
    (sự hiến tế bào trứng)

Idioms

  • oocyte cryopreservation

    bảo quản lạnh tế bào trứng (đông lạnh trứng)

    "Oocyte cryopreservation offers women the option to preserve their fertility for future use."

    (Bảo quản lạnh tế bào trứng mang đến cho phụ nữ lựa chọn bảo tồn khả năng sinh sản của họ để sử dụng trong tương lai.)

  • oocyte donation

    hiến tế bào trứng

    "Many clinics offer oocyte donation programs for couples facing infertility issues."

    (Nhiều phòng khám cung cấp các chương trình hiến tế bào trứng cho các cặp vợ chồng gặp vấn đề vô sinh.)

  • in vitro oocyte maturation (IVM)

    nuôi cấy tế bào trứng trưởng thành trong ống nghiệm

    "IVM is a technique used to mature immature oocytes outside the body."

    (IVM là một kỹ thuật được sử dụng để làm trưởng thành các tế bào trứng chưa trưởng thành bên ngoài cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oocyte

danh từ
Lật mặt

Một tế bào mầm cái tham gia vào quá trình sinh sản.

"The researchers studied the development of the oocyte in vitro."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the researchers examined the sample, the oocyte had already been fertilized.
Vào thời điểm các nhà nghiên cứu kiểm tra mẫu, noãn bào đã được thụ tinh.
Phủ định
The scientists had not observed any abnormalities in the oocyte before it was cryopreserved.
Các nhà khoa học đã không quan sát thấy bất kỳ bất thường nào trong noãn bào trước khi nó được bảo quản lạnh.
Nghi vấn
Had the oocyte matured fully before the in vitro fertilization procedure was initiated?
Noãn bào đã trưởng thành hoàn toàn trước khi quy trình thụ tinh trong ống nghiệm được bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oocyte".

Bảo tồn khả năng sinh sản

Thuật ngữ 'oocyte' gắn liền mật thiết với các công nghệ hỗ trợ sinh sản hiện đại như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) và đông lạnh trứng. Việc đông lạnh tế bào trứng (oocyte cryopreservation) cho phép phụ nữ trì hoãn việc mang thai vì lý do cá nhân hoặc y tế, mang lại sự linh hoạt hơn trong kế hoạch gia đình và sự nghiệp. Điều này đã trở thành một xu hướng xã hội đáng chú ý ở nhiều nước phương Tây.

Đạo đức và y học

Việc sử dụng và nghiên cứu tế bào trứng đặt ra nhiều vấn đề đạo đức quan trọng, đặc biệt là trong lĩnh vực nghiên cứu tế bào gốc và nhân bản vô tính. Các cuộc thảo luận về ranh giới của khoa học và đạo đức liên quan đến oocyte là một phần không thể thiếu trong các cộng đồng y khoa và khoa học toàn cầu.