(Top Banner Ad)
followership
C1
danh từ C1 Kinh doanh, Lãnh đạo

followership

UK: /ˈfɒləʊəʃɪp/ • US: /ˈfɑːloʊərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần đồng đội khả năng tuân thủ sự ủng hộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being a follower; the capacity or willingness to follow a leader.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc trạng thái của việc là một người theo dõi; năng lực hoặc sự sẵn lòng đi theo một nhà lãnh đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective leadership requires strong followership."

    "Lãnh đạo hiệu quả đòi hỏi sự theo dõi mạnh mẽ."

  • "Good followership is just as important as good leadership."

    "Sự theo dõi tốt cũng quan trọng như khả năng lãnh đạo tốt."

  • "The success of the project depended on the team's followership."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự theo dõi của nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb follow đi theo, theo dõi, tuân thủ
Noun follower người theo dõi, người ủng hộ, tín đồ
Noun following lượng người theo dõi, lượng khán giả/fan
Adjective following tiếp theo, sau đây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Lãnh đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
folgian
Old English
-ere
Old English
-scipe
Modern English
followership

Sự hình thành của Followership

Từ 'followership' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ danh từ 'follower' (người theo dõi/người ủng hộ) và hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái, chất lượng, kỹ năng hoặc vai trò). 'Follower' có nguồn gốc từ động từ 'follow' (đi theo, tuân theo), mà 'follow' lại bắt nguồn từ từ 'folgian' trong tiếng Anh cổ. Hậu tố '-ship' cũng có gốc từ '-scipe' trong tiếng Anh cổ. Vì vậy, 'followership' mang ý nghĩa là tình trạng, vai trò hoặc khả năng của những người đi theo và hỗ trợ.

Usage Note

Từ 'followership' nhấn mạnh vai trò chủ động và quan trọng của người theo dõi trong một tổ chức hoặc hệ thống lãnh đạo. Nó không chỉ đơn thuần là sự tuân phục thụ động, mà còn bao gồm sự hỗ trợ, đóng góp và phản hồi mang tính xây dựng. 'Followership' đối lập với 'leadership' (khả năng lãnh đạo), nhưng hai yếu tố này bổ sung cho nhau để tạo nên một hệ thống vận hành hiệu quả.

Prepositions

in within

Khi sử dụng 'in' hoặc 'within' với 'followership', nó thường chỉ vị trí hoặc bối cảnh nơi sự theo dõi được thể hiện. Ví dụ: 'His followership in the team was exemplary' (Sự theo dõi của anh ấy trong đội nhóm là rất gương mẫu). 'Followership within the organization is highly valued' (Sự theo dõi trong tổ chức được đánh giá cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + followership
  • strong strong followership
    (lượng người theo dõi/ủng hộ mạnh mẽ)
  • effective effective followership
    (khả năng/sự theo dõi hiệu quả)
  • loyal loyal followership
    (sự trung thành của những người theo/ủng hộ)
Verb + followership
  • build build followership
    (xây dựng lượng người theo dõi/sự ủng hộ)
  • develop develop followership
    (phát triển kỹ năng/vai trò của người theo)
  • inspire inspire followership
    (truyền cảm hứng để người khác đi theo/ủng hộ)
Followership + Noun
  • followership followership skills
    (các kỹ năng của người theo/hợp tác)
  • followership followership theory
    (lý thuyết về vai trò người theo)

Idioms

  • the art of followership

    nghệ thuật của người theo; kỹ năng đi theo và hỗ trợ lãnh đạo một cách hiệu quả

    "Mastering the art of followership is crucial for team cohesion and success."

    (Nắm vững nghệ thuật của người theo là rất quan trọng đối với sự gắn kết và thành công của đội nhóm.)

  • cultivating followership

    nuôi dưỡng/xây dựng sự ủng hộ của người theo

    "Leaders must focus on cultivating followership by demonstrating integrity and vision."

    (Các nhà lãnh đạo phải tập trung vào việc nuôi dưỡng sự ủng hộ của người theo bằng cách thể hiện sự chính trực và tầm nhìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

followership

danh từ
Lật mặt

Khả năng hoặc trạng thái của việc là một người theo dõi; năng lực hoặc sự sẵn lòng đi theo một nhà lãnh đạo.

"Effective leadership requires strong followership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the project succeeded depended heavily on the team's strong followership.
Việc dự án thành công phụ thuộc rất nhiều vào tinh thần đồng đội và sự ủng hộ mạnh mẽ của các thành viên.
Phủ định
Whether the leader maintained followership was not clear after the scandal.
Việc liệu người lãnh đạo có duy trì được sự ủng hộ hay không vẫn chưa rõ ràng sau vụ bê bối.
Nghi vấn
Whether good followership exists in that team depends on if they trust each other.
Việc liệu có sự tuân thủ tốt trong nhóm đó hay không phụ thuộc vào việc họ có tin tưởng lẫn nhau hay không.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He values followership as a key element of successful teamwork.
Anh ấy coi trọng tinh thần đồng đội như một yếu tố quan trọng của làm việc nhóm thành công.
Phủ định
Never have I witnessed such unwavering followership as during that crisis.
Chưa bao giờ tôi chứng kiến sự tuân thủ vững chắc như vậy như trong cuộc khủng hoảng đó.
Nghi vấn
Should followership be encouraged at all levels of the organization, what benefits would be gained?
Nếu tinh thần đồng đội được khuyến khích ở tất cả các cấp của tổ chức, những lợi ích nào sẽ đạt được?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "followership".

Tầm quan trọng của Vai trò Người Theo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nghiên cứu về lãnh đạo và quản lý hiện đại, 'followership' đã phát triển thành một lĩnh vực quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng thành công của một tổ chức không chỉ phụ thuộc vào người lãnh đạo mà còn vào khả năng và chất lượng của những người theo. Khái niệm này thúc đẩy sự tham gia chủ động, tư duy phản biện và khả năng hỗ trợ, thậm chí thách thức mang tính xây dựng, từ phía những người theo.

Người Theo Tích Cực và Chủ Động

Trước đây, vai trò của người theo thường được coi là thụ động hoặc chỉ đơn thuần tuân lệnh. Tuy nhiên, khái niệm 'followership' hiện đại khuyến khích một vai trò chủ động và có trách nhiệm hơn. Người theo hiệu quả được kỳ vọng sẽ thể hiện sự cam kết, sáng kiến và có khả năng đưa ra phản hồi mang tính xây dựng, góp phần vào mục tiêu chung chứ không chỉ là thực hiện mệnh lệnh một cách máy móc.