(Top Banner Ad)
food neophobia
C1
noun C1 Tâm lý học, Dinh dưỡng

food neophobia

UK: /fuːd ˌniːəˈfəʊbɪə/ • US: /fuːd ˌniːoʊˈfoʊbiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng sợ thực phẩm mới chứng tân thực phẩm dị ứng tâm lý sợ thức ăn mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reluctance to eat and/or avoidance of new foods.

Vietnamese Meaning

Sự miễn cưỡng ăn và/hoặc né tránh các loại thực phẩm mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Food neophobia is a common issue in young children."

    "Chứng sợ thực phẩm mới là một vấn đề phổ biến ở trẻ nhỏ."

  • "The child's food neophobia made family meals challenging."

    "Chứng sợ thực phẩm mới của đứa trẻ khiến bữa ăn gia đình trở nên khó khăn."

  • "Researchers are studying the causes of food neophobia."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nguyên nhân gây ra chứng sợ thực phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neophobia chứng sợ cái mới, nỗi sợ hãi những điều mới lạ
Adjective neophobic có tính chất sợ cái mới, sợ hãi những điều mới lạ
Noun neophobe người mắc chứng sợ cái mới

Synonyms

selective eating (chứng ăn chọn lọc)food selectivity (tính chọn lọc thực phẩm)

Antonyms

food neophilia (tình yêu thích thực phẩm mới)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
English
food
Ancient Greek
neos (new)
Ancient Greek
phobos (fear)
English (compound)
neophobia
English (compound)
food neophobia

Nguồn gốc của 'Food'

Từ 'food' có nguồn gốc cổ xưa, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fōda', có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng, thức ăn'. Nó liên quan đến động từ 'to feed' (cho ăn), cho thấy vai trò cơ bản của thức ăn trong việc duy trì sự sống.

Nguồn gốc của 'Neophobia'

Phần 'neophobia' là một từ ghép hiện đại được tạo ra từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'neos' (nghĩa là 'mới') và 'phobos' (nghĩa là 'nỗi sợ hãi'). Vì vậy, 'neophobia' đơn giản có nghĩa là 'nỗi sợ hãi những điều mới lạ'.

Kết hợp 'Food Neophobia'

Khi ghép lại, 'food neophobia' mô tả chính xác tình trạng: 'nỗi sợ hãi những loại thức ăn mới lạ'. Thuật ngữ này được dùng trong tâm lý học và dinh dưỡng để chỉ những người từ chối thử các món ăn chưa quen thuộc.

Usage Note

Food neophobia không chỉ đơn thuần là không thích một món ăn cụ thể. Nó là một phản ứng sợ hãi hoặc lo lắng đối với bất kỳ thực phẩm nào chưa từng được nếm thử trước đây. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ việc chỉ đơn giản là ngần ngại thử một món ăn mới cho đến việc hoàn toàn từ chối tất cả các loại thực phẩm mới. Tình trạng này phổ biến hơn ở trẻ em nhưng cũng có thể tồn tại ở người lớn. Cần phân biệt với 'picky eating' (kén ăn), là việc từ chối một số loại thực phẩm nhất định, thường dựa trên sở thích cá nhân, chứ không phải là nỗi sợ hãi thực phẩm mới.

Prepositions

about in

Có thể dùng 'food neophobia about [loại thực phẩm]' để chỉ sự sợ hãi đối với một nhóm thực phẩm cụ thể, hoặc 'food neophobia in [đối tượng]' để chỉ tình trạng này ở một nhóm người nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food neophobia
  • severe severe food neophobia
    (chứng sợ thức ăn mới nghiêm trọng)
  • childhood childhood food neophobia
    (chứng sợ thức ăn mới ở trẻ em)
  • mild mild food neophobia
    (chứng sợ thức ăn mới nhẹ)
  • widespread widespread food neophobia
    (chứng sợ thức ăn mới phổ biến)
Verb + food neophobia
  • suffer from suffer from food neophobia
    (mắc phải chứng sợ thức ăn mới)
  • overcome overcome food neophobia
    (vượt qua chứng sợ thức ăn mới)
  • address address food neophobia
    (giải quyết/xử lý chứng sợ thức ăn mới)
  • exhibit exhibit food neophobia
    (biểu hiện chứng sợ thức ăn mới)

Idioms

  • Suffer from food neophobia

    Mắc phải hoặc trải qua chứng sợ thức ăn mới.

    "Many children suffer from food neophobia, making meal times challenging for parents."

    (Nhiều trẻ em mắc chứng sợ thức ăn mới, khiến bữa ăn trở thành thử thách đối với cha mẹ.)

  • Overcome food neophobia

    Vượt qua hoặc khắc phục chứng sợ thức ăn mới.

    "With gradual exposure and positive reinforcement, most individuals can overcome food neophobia."

    (Với sự tiếp xúc dần dần và củng cố tích cực, hầu hết các cá nhân có thể vượt qua chứng sợ thức ăn mới.)

  • A case of food neophobia

    Một trường hợp mắc chứng sợ thức ăn mới.

    "The doctor diagnosed it as a clear case of food neophobia, recommending dietary counseling."

    (Bác sĩ chẩn đoán đây là một trường hợp rõ ràng của chứng sợ thức ăn mới và khuyến nghị tư vấn dinh dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food neophobia

noun
Lật mặt

Sự miễn cưỡng ăn và/hoặc né tránh các loại thực phẩm mới.

"Food neophobia is a common issue in young children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food neophobia".

Chứng biếng ăn ở trẻ em phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'food neophobia' thường được xem là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng 'picky eating' (kén ăn) ở trẻ nhỏ. Nhiều bậc cha mẹ vật lộn với việc con cái từ chối các loại rau củ, trái cây hoặc các món ăn mới, gây lo ngại về dinh dưỡng và sức khỏe. Đây là một chủ đề phổ biến trong các diễn đàn nuôi dạy con cái và các chương trình giáo dục về dinh dưỡng.

Ảnh hưởng xã hội và sức khỏe

Mặc dù thường xuất hiện ở trẻ em, 'food neophobia' cũng có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành, gây ra những rào cản xã hội và ảnh hưởng đến sức khỏe. Người lớn mắc chứng này có thể cảm thấy khó khăn khi tham gia các bữa tiệc, đi du lịch hoặc thử nghiệm ẩm thực mới. Về mặt sức khỏe, việc giới hạn thực phẩm có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng nếu không được quản lý cẩn thận.