food neophobia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The reluctance to eat and/or avoidance of new foods.
Vietnamese Meaning
Sự miễn cưỡng ăn và/hoặc né tránh các loại thực phẩm mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Food neophobia is a common issue in young children."
"Chứng sợ thực phẩm mới là một vấn đề phổ biến ở trẻ nhỏ."
-
"The child's food neophobia made family meals challenging."
"Chứng sợ thực phẩm mới của đứa trẻ khiến bữa ăn gia đình trở nên khó khăn."
-
"Researchers are studying the causes of food neophobia."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nguyên nhân gây ra chứng sợ thực phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neophobia | chứng sợ cái mới, nỗi sợ hãi những điều mới lạ |
| Adjective | neophobic | có tính chất sợ cái mới, sợ hãi những điều mới lạ |
| Noun | neophobe | người mắc chứng sợ cái mới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Food neophobia không chỉ đơn thuần là không thích một món ăn cụ thể. Nó là một phản ứng sợ hãi hoặc lo lắng đối với bất kỳ thực phẩm nào chưa từng được nếm thử trước đây. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ việc chỉ đơn giản là ngần ngại thử một món ăn mới cho đến việc hoàn toàn từ chối tất cả các loại thực phẩm mới. Tình trạng này phổ biến hơn ở trẻ em nhưng cũng có thể tồn tại ở người lớn. Cần phân biệt với 'picky eating' (kén ăn), là việc từ chối một số loại thực phẩm nhất định, thường dựa trên sở thích cá nhân, chứ không phải là nỗi sợ hãi thực phẩm mới.
Prepositions
Có thể dùng 'food neophobia about [loại thực phẩm]' để chỉ sự sợ hãi đối với một nhóm thực phẩm cụ thể, hoặc 'food neophobia in [đối tượng]' để chỉ tình trạng này ở một nhóm người nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe food neophobia (chứng sợ thức ăn mới nghiêm trọng)
-
childhood childhood food neophobia (chứng sợ thức ăn mới ở trẻ em)
-
mild mild food neophobia (chứng sợ thức ăn mới nhẹ)
-
widespread widespread food neophobia (chứng sợ thức ăn mới phổ biến)
-
suffer from suffer from food neophobia (mắc phải chứng sợ thức ăn mới)
-
overcome overcome food neophobia (vượt qua chứng sợ thức ăn mới)
-
address address food neophobia (giải quyết/xử lý chứng sợ thức ăn mới)
-
exhibit exhibit food neophobia (biểu hiện chứng sợ thức ăn mới)
Idioms
-
Suffer from food neophobia
Mắc phải hoặc trải qua chứng sợ thức ăn mới.
"Many children suffer from food neophobia, making meal times challenging for parents."
(Nhiều trẻ em mắc chứng sợ thức ăn mới, khiến bữa ăn trở thành thử thách đối với cha mẹ.)
-
Overcome food neophobia
Vượt qua hoặc khắc phục chứng sợ thức ăn mới.
"With gradual exposure and positive reinforcement, most individuals can overcome food neophobia."
(Với sự tiếp xúc dần dần và củng cố tích cực, hầu hết các cá nhân có thể vượt qua chứng sợ thức ăn mới.)
-
A case of food neophobia
Một trường hợp mắc chứng sợ thức ăn mới.
"The doctor diagnosed it as a clear case of food neophobia, recommending dietary counseling."
(Bác sĩ chẩn đoán đây là một trường hợp rõ ràng của chứng sợ thức ăn mới và khuyến nghị tư vấn dinh dưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food neophobia
nounSự miễn cưỡng ăn và/hoặc né tránh các loại thực phẩm mới.
"Food neophobia is a common issue in young children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food neophobia".
