(Top Banner Ad)
eating disorder
C1
Danh từ C1 Y học

eating disorder

UK: /ˈiːtɪŋ dɪsˌɔːdə(r)/ • US: /ˈiːtɪŋ dɪsˌɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn ăn uống bệnh rối loạn ăn uống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a range of psychological disorders characterized by abnormal or disturbed eating habits.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ rối loạn tâm lý nào trong một loạt các rối loạn được đặc trưng bởi thói quen ăn uống bất thường hoặc bị xáo trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with an eating disorder at the age of 16."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn ăn uống khi 16 tuổi."

  • "Eating disorders can have serious health consequences."

    "Rối loạn ăn uống có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe."

  • "Treatment for eating disorders often involves therapy and nutritional counseling."

    "Điều trị rối loạn ăn uống thường bao gồm liệu pháp tâm lý và tư vấn dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat ăn, tiêu thụ thức ăn
Noun eater người ăn
Noun eating việc ăn uống
Verb disorder gây rối loạn, làm mất trật tự
Noun disorder sự rối loạn, sự mất trật tự
Adjective disordered bị rối loạn, không có trật tự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ed-
Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
English
eat
Latin
ordo
Old French
desordre
English
disorder
English
eating disorder

Nguồn gốc của "eating disorder"

Cụm từ "eating disorder" là sự kết hợp của hai từ "eating" (việc ăn uống) và "disorder" (sự rối loạn), miêu tả trực tiếp tình trạng bệnh lý liên quan đến hành vi ăn uống. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong y học và tâm lý học vào thế kỷ 20, khi các chuyên gia y tế bắt đầu nhận diện và phân loại rõ ràng các tình trạng như chán ăn tâm thần (anorexia nervosa) và ăn ói tâm thần (bulimia nervosa). Nó phản ánh sự phát triển trong hiểu biết về sức khỏe tâm thần và mối liên hệ giữa tâm lý với hành vi ăn uống.

Usage Note

Cụm từ 'eating disorder' đề cập đến một nhóm các bệnh lý nghiêm trọng liên quan đến hành vi ăn uống gây hại cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Các rối loạn ăn uống phổ biến bao gồm chán ăn tâm thần (anorexia nervosa), chứng cuồng ăn (bulimia nervosa), và rối loạn ăn uống vô độ (binge-eating disorder). Sự khác biệt giữa các rối loạn này nằm ở các hành vi cụ thể và các yếu tố tâm lý liên quan.

Prepositions

with from

‘With’ được dùng để chỉ người mắc chứng rối loạn ăn uống (e.g., someone with an eating disorder). ‘From’ được dùng để chỉ sự đau khổ hoặc hậu quả do rối loạn ăn uống gây ra (e.g., suffering from an eating disorder).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eating disorder
  • severe severe eating disorder
    (rối loạn ăn uống nghiêm trọng)
  • serious serious eating disorder
    (rối loạn ăn uống nghiêm trọng)
  • common common eating disorder
    (rối loạn ăn uống phổ biến)
  • diagnosed diagnosed eating disorder
    (rối loạn ăn uống được chẩn đoán)
  • undiagnosed undiagnosed eating disorder
    (rối loạn ăn uống chưa được chẩn đoán)
  • psychological psychological eating disorder
    (rối loạn ăn uống tâm lý)
  • adolescent adolescent eating disorder
    (rối loạn ăn uống ở tuổi vị thành niên)
Verb + eating disorder
  • develop develop an eating disorder
    (phát triển một rối loạn ăn uống)
  • suffer from suffer from an eating disorder
    (mắc phải/chịu đựng một rối loạn ăn uống)
  • battle battle an eating disorder
    (chiến đấu với một rối loạn ăn uống)
  • overcome overcome an eating disorder
    (vượt qua một rối loạn ăn uống)
  • treat treat an eating disorder
    (điều trị một rối loạn ăn uống)
  • diagnose diagnose an eating disorder
    (chẩn đoán một rối loạn ăn uống)
Noun + of/for + eating disorder
  • symptoms symptoms of an eating disorder
    (triệu chứng của một rối loạn ăn uống)
  • causes causes of an eating disorder
    (nguyên nhân của một rối loạn ăn uống)
  • recovery recovery from an eating disorder
    (sự hồi phục từ một rối loạn ăn uống)
  • treatment treatment for an eating disorder
    (phương pháp điều trị cho rối loạn ăn uống)

Idioms

  • struggle with an eating disorder

    đấu tranh/vật lộn với một rối loạn ăn uống

    "She has been struggling with an eating disorder for years, seeking professional help."

    (Cô ấy đã đấu tranh với một rối loạn ăn uống trong nhiều năm, tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.)

  • recover from an eating disorder

    hồi phục/bình phục sau một rối loạn ăn uống

    "With consistent therapy, many individuals can recover from an eating disorder."

    (Với liệu pháp kiên trì, nhiều cá nhân có thể hồi phục sau một rối loạn ăn uống.)

  • raise awareness about eating disorders

    nâng cao nhận thức về các rối loạn ăn uống

    "Organizations work to raise awareness about eating disorders and promote early intervention."

    (Các tổ chức hoạt động để nâng cao nhận thức về các rối loạn ăn uống và thúc đẩy can thiệp sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eating disorder

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ rối loạn tâm lý nào trong một loạt các rối loạn được đặc trưng bởi thói quen ăn uống bất thường hoặc bị xáo trộn.

"She was diagnosed with an eating disorder at the age of 16."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone has an eating disorder, they often experience significant emotional distress.
Nếu ai đó mắc chứng rối loạn ăn uống, họ thường trải qua những đau khổ về mặt cảm xúc đáng kể.
Phủ định
If people don't seek help for an eating disorder, their physical health doesn't improve.
Nếu mọi người không tìm kiếm sự giúp đỡ cho chứng rối loạn ăn uống, sức khỏe thể chất của họ sẽ không được cải thiện.
Nghi vấn
If a teenager shows signs of an eating disorder, do their parents usually notice?
Nếu một thiếu niên có dấu hiệu rối loạn ăn uống, cha mẹ của họ có thường nhận thấy không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has developed an eating disorder due to the immense pressure to be thin.
Cô ấy đã phát triển chứng rối loạn ăn uống do áp lực quá lớn phải gầy.
Phủ định
The doctor has not ruled out an eating disorder as a possible cause of her symptoms.
Bác sĩ vẫn chưa loại trừ chứng rối loạn ăn uống như một nguyên nhân có thể gây ra các triệu chứng của cô ấy.
Nghi vấn
Has he been diagnosed with an eating disorder in the past?
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc chứng rối loạn ăn uống trong quá khứ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eating disorder".

Áp lực hình ảnh cơ thể

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là do ảnh hưởng của truyền thông và mạng xã hội, có một áp lực lớn về việc duy trì một hình ảnh cơ thể 'lý tưởng' (thường là gầy). Áp lực này có thể góp phần vào sự phát triển của các rối loạn ăn uống, khi cá nhân cảm thấy cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn sắc đẹp không thực tế.

Rối loạn ăn uống và sức khỏe tâm thần

Rối loạn ăn uống không chỉ là vấn đề về thức ăn mà còn là các tình trạng sức khỏe tâm thần phức tạp, thường liên quan đến cảm xúc, suy nghĩ và hành vi. Trong nhiều nền văn hóa, có sự kỳ thị đối với các bệnh tâm thần, khiến nhiều người gặp khó khăn trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ và điều trị.