(Top Banner Ad)
reluctance
C1
noun C1 Tâm lý học, Hành vi

reluctance

UK: /rɪˈlʌktəns/ • US: /rɪˈlʌktəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự miễn cưỡng sự không sẵn lòng sự ngần ngại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

unwillingness or disinclination to do something; resistance.

Vietnamese Meaning

sự miễn cưỡng, sự không sẵn lòng làm điều gì đó; sự kháng cự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her reluctance to discuss the matter was understandable."

    "Sự miễn cưỡng của cô ấy khi thảo luận về vấn đề này là điều dễ hiểu."

  • "There was some reluctance on his part to get involved."

    "Có một chút miễn cưỡng từ phía anh ấy khi tham gia."

  • "Many people feel a certain reluctance to speak in public."

    "Nhiều người cảm thấy một sự miễn cưỡng nhất định khi phát biểu trước công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reluctant miễn cưỡng, bất đắc dĩ
Adverb reluctantly một cách miễn cưỡng, bất đắc dĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
luctari
Latin
reluctari
Latin
reluctantem
English
reluctance

Nguồn gốc từ sự 'chống cự'

Từ 'reluctance' có nguồn gốc từ từ tiếng Latinh 'reluctari', mang ý nghĩa 'vật lộn chống lại' hoặc 'kháng cự'. Cụm từ này được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'chống lại') và động từ 'luctari' (nghĩa là 'vật lộn' hoặc 'đấu tranh'). Vì vậy, khi bạn cảm thấy 'reluctance', đó là cảm giác bạn đang 'đấu tranh chống lại' việc làm điều gì đó, một sự miễn cưỡng sâu sắc.

Usage Note

Reluctance chỉ một sự do dự, ngần ngại trong việc làm điều gì đó. Nó không đơn thuần là không muốn, mà còn bao hàm một sự xung đột nội tâm, một sự lưỡng lự giữa việc nên và không nên. Nó thường xuất phát từ sự lo lắng, sợ hãi, hoặc đơn giản là không hứng thú với hành động đó. Khác với 'hesitation' (sự do dự) thường chỉ sự dừng lại tạm thời trước khi hành động, 'reluctance' nhấn mạnh vào cảm giác không muốn hơn.

Prepositions

at about to

* 'Reluctance at/about something': Thể hiện sự miễn cưỡng đối với một sự việc, tình huống cụ thể.
* 'Reluctance to do something': Thể hiện sự miễn cưỡng khi thực hiện một hành động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + reluctance
  • show show reluctance
    (thể hiện sự miễn cưỡng)
  • express express reluctance
    (bày tỏ sự miễn cưỡng)
  • overcome overcome reluctance
    (vượt qua sự miễn cưỡng)
  • feel feel reluctance
    (cảm thấy miễn cưỡng)
  • hide hide one's reluctance
    (che giấu sự miễn cưỡng của mình)
Reluctance + giới từ
  • reluctance to reluctance to do something
    (sự miễn cưỡng làm gì đó)
  • reluctance on reluctance on someone's part
    (sự miễn cưỡng từ phía ai đó)

Idioms

  • with (some/great/a degree of) reluctance

    với (một chút/sự) miễn cưỡng

    "She accepted the award with great reluctance."

    (Cô ấy chấp nhận giải thưởng với sự miễn cưỡng lớn.)

  • overcome one's reluctance

    vượt qua sự miễn cưỡng của mình

    "He had to overcome his reluctance to speak in public."

    (Anh ấy phải vượt qua sự miễn cưỡng khi nói trước công chúng.)

  • a general reluctance

    một sự miễn cưỡng chung

    "There was a general reluctance among the students to participate in the extra activity."

    (Có một sự miễn cưỡng chung giữa các sinh viên khi tham gia hoạt động bổ sung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reluctance

noun
Lật mặt

sự miễn cưỡng, sự không sẵn lòng làm điều gì đó; sự kháng cự.

"Her reluctance to discuss the matter was understandable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he was reluctant to admit it, he had made a mistake.
Mặc dù anh ấy miễn cưỡng thừa nhận, anh ấy đã mắc lỗi.
Phủ định
Even though she was not reluctant to try new things, she hesitated before bungee jumping.
Mặc dù cô ấy không hề miễn cưỡng thử những điều mới, cô ấy vẫn ngần ngại trước khi nhảy bungee.
Nghi vấn
Since he was reluctant to speak, did you ask him to write down his concerns?
Vì anh ấy miễn cưỡng nói, bạn có yêu cầu anh ấy viết ra những lo lắng của mình không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, he reluctantly agreed to help, but his heart wasn't in it.
Than ôi, anh ấy miễn cưỡng đồng ý giúp đỡ, nhưng tâm trí anh ấy không ở đó.
Phủ định
Oh, she showed no reluctance to accept the award; she was thrilled!
Ồ, cô ấy không hề do dự chấp nhận giải thưởng; cô ấy rất vui mừng!
Nghi vấn
Well, is his reluctance a sign of deeper problems, or is he just tired?
Chà, sự miễn cưỡng của anh ấy có phải là dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn, hay anh ấy chỉ mệt mỏi?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His reluctance was obvious: he avoided eye contact, fidgeted constantly, and spoke in a low voice.
Sự miễn cưỡng của anh ấy rất rõ ràng: anh ấy tránh giao tiếp bằng mắt, liên tục bồn chồn và nói bằng giọng nhỏ.
Phủ định
She wasn't reluctant to share her opinion: she spoke frankly and openly, regardless of the consequences.
Cô ấy không hề miễn cưỡng chia sẻ ý kiến của mình: cô ấy nói một cách thẳng thắn và cởi mở, bất chấp hậu quả.
Nghi vấn
Was there any reluctance on their part: did they hesitate, express concerns, or delay the decision?
Có sự miễn cưỡng nào từ phía họ không: họ có do dự, bày tỏ lo ngại hay trì hoãn quyết định không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were more confident, he wouldn't be so reluctant to express his opinions.
Nếu anh ấy tự tin hơn, anh ấy sẽ không ngần ngại bày tỏ ý kiến của mình.
Phủ định
If she didn't have a reluctance to public speaking, she would give the presentation herself.
Nếu cô ấy không ngại nói trước đám đông, cô ấy sẽ tự mình thuyết trình.
Nghi vấn
Would they participate if they weren't so reluctant?
Liệu họ có tham gia nếu họ không ngần ngại như vậy không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been reluctantly agreeing to extra shifts because she needs the money.
Cô ấy đã miễn cưỡng đồng ý làm thêm ca vì cô ấy cần tiền.
Phủ định
They haven't been showing reluctance to participate in the project, so I assume they are happy to help.
Họ đã không hề tỏ ra miễn cưỡng tham gia dự án, vì vậy tôi cho rằng họ rất vui được giúp đỡ.
Nghi vấn
Has he been showing reluctance when you ask him to help with the dishes?
Anh ấy có tỏ ra miễn cưỡng khi bạn yêu cầu anh ấy giúp rửa bát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reluctance".

Anh hùng bất đắc dĩ

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, 'anh hùng bất đắc dĩ' (reluctant hero) là một mô típ phổ biến. Đây là nhân vật chính sở hữu khả năng hoặc tiềm năng lớn nhưng lại miễn cưỡng chấp nhận vai trò anh hùng của mình, thường vì sợ hãi, khiêm tốn hoặc không muốn gánh vác trách nhiệm. Sự miễn cưỡng ban đầu này thường khiến hành trình của họ trở nên hấp dẫn hơn.

Sự miễn cưỡng trong chính trị và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị hoặc các quyết định công cộng, việc thể hiện sự 'miễn cưỡng' (reluctance) khi đưa ra một quyết định khó khăn đôi khi được coi là dấu hiệu của sự thận trọng và cân nhắc, chứ không phải yếu đuối. Điều này ngụ ý rằng người đưa ra quyết định đã xem xét kỹ lưỡng mọi khía cạnh trước khi hành động.