(Top Banner Ad)
foodstuffs
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Thương mại, Nông nghiệp

foodstuffs

UK: /ˈfuːd.stʌfs/ • US: /ˈfuːd.stʌfs/

Nghĩa tiếng Việt

lương thực, thực phẩm các mặt hàng thực phẩm hàng hóa thực phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Commodities required or used for food.

Vietnamese Meaning

Các loại hàng hóa cần thiết hoặc được sử dụng làm thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is planning to import basic foodstuffs."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch nhập khẩu các loại lương thực, thực phẩm cơ bản."

  • "Prices of basic foodstuffs have risen sharply."

    "Giá các mặt hàng lương thực, thực phẩm cơ bản đã tăng mạnh."

  • "The company trades in agricultural foodstuffs."

    "Công ty kinh doanh các mặt hàng nông sản thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thức ăn, thực phẩm nói chung
Noun stuff đồ đạc, vật liệu, chất liệu
Verb stuff nhồi nhét, lấp đầy
Noun foodstuff một loại thực phẩm (nguyên liệu, hàng hóa)
Noun (plural) foodstuffs các loại thực phẩm, lương thực (thường là nguyên liệu thô hoặc hàng hóa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂- (to feed, protect)
Proto-Germanic
*fōdō (food)
Old English
fōda (food, nourishment)
Proto-Germanic
*stuppōną (to stop up, plug)
Old French
estoffe (material, matter)
English (19th century)
foodstuff (compound word formed from 'food' and 'stuff')

Nguồn gốc của 'food' và 'stuff'

Từ 'foodstuffs' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành tố chính: 'food' và 'stuff'. 'Food' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'fōda', mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng' hay 'thực phẩm', và có thể truy ngược về gốc Ấn-Âu nguyên thủy. Trong khi đó, 'stuff' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'estoffe', ban đầu chỉ 'vật liệu' hoặc 'chất liệu'. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên 'foodstuff' vào khoảng thế kỷ 19, dùng để chỉ các loại nguyên liệu hoặc sản phẩm dùng làm thức ăn, thường được sử dụng ở dạng số nhiều là 'foodstuffs' để ám chỉ nhiều loại khác nhau.

Usage Note

Từ 'foodstuffs' là một danh từ số nhiều, thường được dùng để chỉ các loại nguyên liệu thô hoặc đã qua chế biến sơ bộ được sử dụng để sản xuất thực phẩm. Nó mang tính chất tổng quát hơn so với 'food' (thức ăn) và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến thương mại, sản xuất, hoặc cung cấp thực phẩm trên quy mô lớn. Ví dụ, khi nói về viện trợ lương thực cho một quốc gia, người ta thường dùng 'foodstuffs' thay vì 'food'.

Prepositions

of for

* of: thường đi kèm để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của thực phẩm. Ví dụ: A variety of foodstuffs *of* animal origin.
* for: thường đi kèm để chỉ mục đích sử dụng của thực phẩm. Ví dụ: Foodstuffs *for* export.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foodstuffs
  • basic basic foodstuffs
    (các loại lương thực cơ bản)
  • staple staple foodstuffs
    (các loại lương thực thiết yếu/chủ yếu)
  • raw raw foodstuffs
    (thực phẩm thô, nguyên liệu thô)
  • processed processed foodstuffs
    (thực phẩm chế biến)
  • perishable perishable foodstuffs
    (thực phẩm dễ hỏng)
  • imported imported foodstuffs
    (thực phẩm nhập khẩu)
Verb + foodstuffs
  • supply supply foodstuffs
    (cung cấp thực phẩm)
  • distribute distribute foodstuffs
    (phân phối thực phẩm)
  • store store foodstuffs
    (dự trữ thực phẩm)
  • import import foodstuffs
    (nhập khẩu thực phẩm)
  • export export foodstuffs
    (xuất khẩu thực phẩm)
Noun + foodstuffs (phrases)
  • shortage of shortage of foodstuffs
    (tình trạng thiếu hụt lương thực)
  • cost of cost of foodstuffs
    (chi phí thực phẩm)

Idioms

  • basic foodstuffs

    Các loại thực phẩm thiết yếu, cơ bản để duy trì sự sống.

    "The charity provided basic foodstuffs to families affected by the disaster."

    (Tổ chức từ thiện đã cung cấp các loại lương thực cơ bản cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi thảm họa.)

  • staple foodstuffs

    Các loại thực phẩm chủ yếu, lương thực chính trong chế độ ăn của một vùng hoặc quốc gia.

    "Rice, corn, and wheat are staple foodstuffs for a large portion of the world's population."

    (Gạo, ngô và lúa mì là những loại lương thực thiết yếu đối với phần lớn dân số thế giới.)

  • perishable foodstuffs

    Các loại thực phẩm dễ hỏng, cần được bảo quản cẩn thận (thường là trong tủ lạnh).

    "It's important to keep perishable foodstuffs refrigerated to prevent spoilage."

    (Điều quan trọng là phải giữ các loại thực phẩm dễ hỏng trong tủ lạnh để tránh bị ôi thiu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foodstuffs

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các loại hàng hóa cần thiết hoặc được sử dụng làm thực phẩm.

"The government is planning to import basic foodstuffs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foodstuffs".

An ninh lương thực toàn cầu

Khái niệm 'an ninh lương thực' (food security) là một vấn đề trọng tâm trên toàn cầu, đề cập đến việc đảm bảo tất cả mọi người, mọi lúc, đều có quyền tiếp cận đầy đủ các loại 'foodstuffs' an toàn và bổ dưỡng. Điều này bao gồm cả nguyên liệu thô và thực phẩm đã qua chế biến, nhằm duy trì cuộc sống khỏe mạnh và năng động. Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc thường xuyên theo dõi và can thiệp để giải quyết tình trạng thiếu hụt lương thực ở các khu vực gặp khủng hoảng.

Văn hóa dự trữ trong gia đình

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc tích trữ các 'foodstuffs' không dễ hỏng (như ngũ cốc, đồ hộp, bột mì, dầu ăn) trong một khu vực lưu trữ chuyên dụng như tủ đựng thức ăn (pantry) hoặc hầm chứa (cellar) là một truyền thống lâu đời. Hành động này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí thông qua việc mua sắm số lượng lớn mà còn là một hình thức chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp, thiên tai, hay đơn giản là để đảm bảo gia đình luôn có đủ lương thực dự phòng.