(Top Banner Ad)
perishable goods
B2
danh từ B2 Thương mại, Kinh tế

perishable goods

UK: /ˈperɪʃəbəl ɡʊdz/ • US: /ˈperɪʃəbəl ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa dễ hư hỏng thực phẩm tươi sống (nếu ngữ cảnh liên quan đến thực phẩm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items that decay quickly if not stored properly, typically food items.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa dễ bị hư hỏng, phân hủy nhanh chóng nếu không được bảo quản đúng cách, thường là thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supermarket chain needs to ensure that its perishable goods are stored at the correct temperature."

    "Chuỗi siêu thị cần đảm bảo rằng hàng hóa dễ hỏng của mình được bảo quản ở nhiệt độ thích hợp."

  • "The efficient transport of perishable goods is crucial for the agricultural sector."

    "Việc vận chuyển hiệu quả hàng hóa dễ hỏng là rất quan trọng đối với ngành nông nghiệp."

  • "Improper handling can lead to significant losses of perishable goods."

    "Xử lý không đúng cách có thể dẫn đến tổn thất đáng kể đối với hàng hóa dễ hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perish héo mòn, chết đi, bị hư hỏng (thực phẩm)
Adjective perishable dễ hỏng, dễ hư
Noun perishability tính dễ hỏng, tính dễ hư hỏng
Adjective good tốt, có lợi (dạng tính từ của 'good')
Noun goodness lòng tốt, phẩm chất tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perīre
Old French
perissable
English
perishable
Old English
gōd
English
goods

Nguồn gốc của 'perishable'

Từ 'perishable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perīre', mang ý nghĩa 'chết', 'biến mất' hoặc 'bị hư hỏng'. Qua tiếng Pháp cổ 'perissable', nó đến với tiếng Anh để chỉ những thứ dễ bị hỏng hoặc phân hủy theo thời gian, đặc biệt là thực phẩm, cần được bảo quản cẩn thận.

Nguồn gốc của 'goods'

Trong tiếng Anh cổ, từ 'gōd' ban đầu có nghĩa là 'lợi ích', 'tài sản' hoặc 'của cải'. Theo thời gian, dạng số nhiều 'goods' phát triển để chỉ chung các mặt hàng, sản phẩm được mua bán, đặc biệt là hàng hóa trong thương mại. Khi kết hợp với 'perishable', nó nhấn mạnh đây là loại hàng hóa có giá trị nhưng dễ hư hại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại, vận tải và hậu cần. Nó nhấn mạnh tính chất dễ hỏng của hàng hóa, đòi hỏi các biện pháp bảo quản đặc biệt như làm lạnh, đóng gói cẩn thận, và vận chuyển nhanh chóng. Không giống như 'durable goods' (hàng hóa bền), 'perishable goods' có vòng đời ngắn hơn nhiều.

Prepositions

of for

'- Goods of perishable nature': Hàng hóa có bản chất dễ hỏng.
- Goods for perishable items': Hàng hóa dùng cho các mặt hàng dễ hỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perishable goods
  • fresh fresh perishable goods
    (hàng hóa dễ hỏng còn tươi sống)
  • highly highly perishable goods
    (hàng hóa rất dễ hỏng)
  • delicate delicate perishable goods
    (hàng hóa dễ hỏng nhạy cảm/mong manh)
  • raw raw perishable goods
    (hàng hóa dễ hỏng còn tươi sống/thô)
Verb + perishable goods
  • transport transport perishable goods
    (vận chuyển hàng hóa dễ hỏng)
  • store store perishable goods
    (lưu trữ/bảo quản hàng hóa dễ hỏng)
  • handle handle perishable goods
    (xử lý hàng hóa dễ hỏng)
  • distribute distribute perishable goods
    (phân phối hàng hóa dễ hỏng)
  • package package perishable goods
    (đóng gói hàng hóa dễ hỏng)
Noun phrase + perishable goods
  • shelf life the shelf life of perishable goods
    (thời hạn sử dụng của hàng hóa dễ hỏng)
  • spoilage prevent spoilage of perishable goods
    (ngăn chặn sự hư hỏng của hàng hóa dễ hỏng)
  • refrigeration require refrigeration for perishable goods
    (yêu cầu làm lạnh đối với hàng hóa dễ hỏng)

Idioms

  • Handle perishable goods with care.

    Xử lý hàng hóa dễ hỏng một cách cẩn thận.

    "You must handle perishable goods with care to avoid damage and spoilage."

    (Bạn phải xử lý hàng hóa dễ hỏng một cách cẩn thận để tránh hư hại và ôi thiu.)

  • Store perishable goods properly.

    Bảo quản hàng hóa dễ hỏng đúng cách.

    "Remember to store perishable goods properly, usually in a cool, dry place or refrigerated."

    (Hãy nhớ bảo quản hàng hóa dễ hỏng đúng cách, thường là ở nơi mát mẻ, khô ráo hoặc trong tủ lạnh.)

  • The shelf life of perishable goods.

    Thời hạn sử dụng của hàng hóa dễ hỏng.

    "Understanding the shelf life of perishable goods is crucial for inventory management."

    (Hiểu rõ thời hạn sử dụng của hàng hóa dễ hỏng là rất quan trọng cho việc quản lý hàng tồn kho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perishable goods

danh từ
Lật mặt

Hàng hóa dễ bị hư hỏng, phân hủy nhanh chóng nếu không được bảo quản đúng cách, thường là thực phẩm.

"The supermarket chain needs to ensure that its perishable goods are stored at the correct temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the delivery truck had arrived on time, the perishable goods would be fresh now.
Nếu xe tải giao hàng đến đúng giờ, hàng hóa dễ hỏng đã tươi ngon rồi.
Phủ định
If we hadn't stored the perishable goods properly, they would have spoiled by now.
Nếu chúng ta không bảo quản hàng hóa dễ hỏng đúng cách, chúng đã bị hỏng đến giờ rồi.
Nghi vấn
If the store had monitored the temperature correctly, would the perishable goods still be on sale?
Nếu cửa hàng đã theo dõi nhiệt độ chính xác, thì hàng hóa dễ hỏng có còn được bày bán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perishable goods".

Chuỗi cung ứng lạnh (Cold Chain)

Chuỗi cung ứng lạnh là một hệ thống hậu cần phức tạp được thiết kế để duy trì nhiệt độ thấp ổn định cho hàng hóa dễ hỏng từ lúc sản xuất đến tay người tiêu dùng. Điều này cực kỳ quan trọng đối với thực phẩm, dược phẩm và vắc-xin, đảm bảo chất lượng và an toàn sản phẩm. Ở các nước phát triển, chuỗi cung ứng lạnh là một phần không thể thiếu của ngành công nghiệp thực phẩm hiện đại.

Vấn đề lãng phí thực phẩm

Hàng hóa dễ hỏng, đặc biệt là thực phẩm tươi sống, là nguyên nhân chính gây ra lãng phí thực phẩm trên toàn cầu. Hàng triệu tấn thực phẩm bị vứt bỏ mỗi năm do hư hỏng trong quá trình vận chuyển, bảo quản không đúng cách hoặc mua quá nhiều. Đây là một vấn đề môi trường và kinh tế lớn, thúc đẩy các nỗ lực giảm thiểu lãng phí và cải thiện việc quản lý thực phẩm.