perishable goods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hàng hóa dễ bị hư hỏng, phân hủy nhanh chóng nếu không được bảo quản đúng cách, thường là thực phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The supermarket chain needs to ensure that its perishable goods are stored at the correct temperature."
"Chuỗi siêu thị cần đảm bảo rằng hàng hóa dễ hỏng của mình được bảo quản ở nhiệt độ thích hợp."
-
"The efficient transport of perishable goods is crucial for the agricultural sector."
"Việc vận chuyển hiệu quả hàng hóa dễ hỏng là rất quan trọng đối với ngành nông nghiệp."
-
"Improper handling can lead to significant losses of perishable goods."
"Xử lý không đúng cách có thể dẫn đến tổn thất đáng kể đối với hàng hóa dễ hỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perish | héo mòn, chết đi, bị hư hỏng (thực phẩm) |
| Adjective | perishable | dễ hỏng, dễ hư |
| Noun | perishability | tính dễ hỏng, tính dễ hư hỏng |
| Adjective | good | tốt, có lợi (dạng tính từ của 'good') |
| Noun | goodness | lòng tốt, phẩm chất tốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại, vận tải và hậu cần. Nó nhấn mạnh tính chất dễ hỏng của hàng hóa, đòi hỏi các biện pháp bảo quản đặc biệt như làm lạnh, đóng gói cẩn thận, và vận chuyển nhanh chóng. Không giống như 'durable goods' (hàng hóa bền), 'perishable goods' có vòng đời ngắn hơn nhiều.
Prepositions
'- Goods of perishable nature': Hàng hóa có bản chất dễ hỏng.
- Goods for perishable items': Hàng hóa dùng cho các mặt hàng dễ hỏng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh perishable goods (hàng hóa dễ hỏng còn tươi sống)
-
highly highly perishable goods (hàng hóa rất dễ hỏng)
-
delicate delicate perishable goods (hàng hóa dễ hỏng nhạy cảm/mong manh)
-
raw raw perishable goods (hàng hóa dễ hỏng còn tươi sống/thô)
-
transport transport perishable goods (vận chuyển hàng hóa dễ hỏng)
-
store store perishable goods (lưu trữ/bảo quản hàng hóa dễ hỏng)
-
handle handle perishable goods (xử lý hàng hóa dễ hỏng)
-
distribute distribute perishable goods (phân phối hàng hóa dễ hỏng)
-
package package perishable goods (đóng gói hàng hóa dễ hỏng)
-
shelf life the shelf life of perishable goods (thời hạn sử dụng của hàng hóa dễ hỏng)
-
spoilage prevent spoilage of perishable goods (ngăn chặn sự hư hỏng của hàng hóa dễ hỏng)
-
refrigeration require refrigeration for perishable goods (yêu cầu làm lạnh đối với hàng hóa dễ hỏng)
Idioms
-
Handle perishable goods with care.
Xử lý hàng hóa dễ hỏng một cách cẩn thận.
"You must handle perishable goods with care to avoid damage and spoilage."
(Bạn phải xử lý hàng hóa dễ hỏng một cách cẩn thận để tránh hư hại và ôi thiu.)
-
Store perishable goods properly.
Bảo quản hàng hóa dễ hỏng đúng cách.
"Remember to store perishable goods properly, usually in a cool, dry place or refrigerated."
(Hãy nhớ bảo quản hàng hóa dễ hỏng đúng cách, thường là ở nơi mát mẻ, khô ráo hoặc trong tủ lạnh.)
-
The shelf life of perishable goods.
Thời hạn sử dụng của hàng hóa dễ hỏng.
"Understanding the shelf life of perishable goods is crucial for inventory management."
(Hiểu rõ thời hạn sử dụng của hàng hóa dễ hỏng là rất quan trọng cho việc quản lý hàng tồn kho.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perishable goods
danh từHàng hóa dễ bị hư hỏng, phân hủy nhanh chóng nếu không được bảo quản đúng cách, thường là thực phẩm.
"The supermarket chain needs to ensure that its perishable goods are stored at the correct temperature."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the delivery truck had arrived on time, the perishable goods would be fresh now. |
Nếu xe tải giao hàng đến đúng giờ, hàng hóa dễ hỏng đã tươi ngon rồi. |
| Phủ định | If we hadn't stored the perishable goods properly, they would have spoiled by now. |
Nếu chúng ta không bảo quản hàng hóa dễ hỏng đúng cách, chúng đã bị hỏng đến giờ rồi. |
| Nghi vấn | If the store had monitored the temperature correctly, would the perishable goods still be on sale? |
Nếu cửa hàng đã theo dõi nhiệt độ chính xác, thì hàng hóa dễ hỏng có còn được bày bán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perishable goods".
