(Top Banner Ad)
provisions
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Luật, Tổng quát

provisions

UK: /prəˈvɪʒənz/ • US: /prəˈvɪʒənz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng dự trữ lương thực điều khoản dự phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supplies of food, drink, or equipment, especially for a journey or military operation.

Vietnamese Meaning

Nguồn cung cấp thực phẩm, đồ uống hoặc thiết bị, đặc biệt là cho một cuộc hành trình hoặc chiến dịch quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship was stocked with provisions for a year-long voyage."

    "Con tàu được tích trữ đầy đủ lương thực cho một chuyến đi kéo dài một năm."

  • "We need to make provisions for the winter months."

    "Chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng cho những tháng mùa đông."

  • "The will includes specific provisions for the distribution of her assets."

    "Di chúc bao gồm các điều khoản cụ thể về việc phân chia tài sản của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun provision sự dự phòng, sự cung cấp; điều khoản (trong luật, hợp đồng)
Verb provide cung cấp, dự phòng
Noun provider nhà cung cấp, người chu cấp
Adjective provisional tạm thời, lâm thời
Adverb provisionally một cách tạm thời
Conjunction provided với điều kiện là (rằng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
providere
Latin
provisio
Old French
provision
Middle English
provisioun
English
provision (s)

Nguồn gốc từ 'Nhìn về phía trước'

Từ 'provisions' bắt nguồn từ tiếng Latin 'providere', có nghĩa là 'nhìn về phía trước' hoặc 'chuẩn bị sẵn'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'provision', sau đó đi vào tiếng Anh. Ban đầu nó chỉ việc chuẩn bị hoặc cung cấp, đặc biệt là lương thực và đồ dùng cần thiết cho tương lai hoặc một hành trình. Dạng số nhiều 'provisions' thường nhấn mạnh ý nghĩa về các vật phẩm được cung cấp để dùng.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nhấn mạnh đến việc dự trữ, chuẩn bị sẵn các vật phẩm cần thiết cho một mục đích cụ thể. Khác với 'supplies' (nguồn cung cấp) ở chỗ 'provisions' thường chỉ đến nguồn cung cấp cho một mục đích hoặc sự kiện cụ thể đã được lên kế hoạch trước.

Prepositions

of for

Với 'of', nó chỉ ra những gì được cung cấp: 'provisions of food'. Với 'for', nó chỉ ra mục đích của việc cung cấp: 'provisions for the journey'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + provisions
  • make make provisions
    (thực hiện các sự chuẩn bị, sắp xếp)
  • supply supply provisions
    (cung cấp lương thực/đồ dùng)
  • stock up on stock up on provisions
    (tích trữ lương thực/đồ dùng)
  • carry carry provisions
    (mang theo lương thực/đồ dùng)
Tính từ + provisions
  • essential essential provisions
    (lương thực/đồ dùng thiết yếu)
  • emergency emergency provisions
    (lương thực/đồ dùng khẩn cấp)
  • ample ample provisions
    (lương thực/đồ dùng dồi dào)
  • food food provisions
    (lương thực, thực phẩm)
provisions + Động từ
  • last provisions last
    (lương thực/đồ dùng kéo dài)
  • run out provisions run out
    (lương thực/đồ dùng hết)

Idioms

  • make provisions for someone/something

    lập kế hoạch, sắp xếp hoặc cung cấp cho ai/cái gì (bao gồm cả việc cung cấp đồ dùng/lương thực)

    "The school made provisions for students with special needs, including extra learning materials."

    (Nhà trường đã sắp xếp các sự chuẩn bị cho học sinh có nhu cầu đặc biệt, bao gồm cả tài liệu học tập bổ sung.)

  • run low on provisions

    sắp hết lương thực/đồ dùng

    "After a week of camping, the hikers were running low on provisions."

    (Sau một tuần cắm trại, những người đi bộ đường dài sắp hết lương thực và đồ dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provisions

Danh từ
Lật mặt

Nguồn cung cấp thực phẩm, đồ uống hoặc thiết bị, đặc biệt là cho một cuộc hành trình hoặc chiến dịch quân sự.

"The ship was stocked with provisions for a year-long voyage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the government made provisions for the refugees is commendable.
Việc chính phủ cung cấp sự hỗ trợ cho người tị nạn là đáng khen ngợi.
Phủ định
Whether the company will provide adequate provisions for its employees during the strike is not clear.
Việc công ty có cung cấp đủ các điều khoản hỗ trợ cho nhân viên của mình trong suốt cuộc đình công hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What provisions the contract includes is the main concern for all parties involved.
Những điều khoản nào mà hợp đồng bao gồm là mối quan tâm chính của tất cả các bên liên quan.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government made provisions for the refugees.
Chính phủ đã cung cấp các điều khoản cho người tị nạn.
Phủ định
Not only did the company make provisions for its employees' retirement, but it also offered excellent health insurance.
Không chỉ công ty chuẩn bị các điều khoản cho việc nghỉ hưu của nhân viên, mà còn cung cấp bảo hiểm y tế tuyệt vời.
Nghi vấn
Should the company provide better provisions for parental leave, it would attract more talent.
Nếu công ty cung cấp các điều khoản tốt hơn cho việc nghỉ phép của phụ huynh, nó sẽ thu hút nhiều tài năng hơn.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government made provisions for the refugees, didn't they?
Chính phủ đã cung cấp các điều khoản cho người tị nạn, phải không?
Phủ định
They haven't provided enough provisions for the winter, have they?
Họ đã không cung cấp đủ đồ dự trữ cho mùa đông, phải không?
Nghi vấn
The company provides healthcare provisions for its employees, doesn't it?
Công ty cung cấp các điều khoản chăm sóc sức khỏe cho nhân viên của mình, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be providing provisions for the refugees next week.
Chính phủ sẽ cung cấp đồ tiếp tế cho người tị nạn vào tuần tới.
Phủ định
The charity won't be providing provisions to that village anymore.
Tổ chức từ thiện sẽ không còn cung cấp đồ tiếp tế cho ngôi làng đó nữa.
Nghi vấn
Will they be providing provisions for the winter months?
Liệu họ có đang cung cấp đồ tiếp tế cho những tháng mùa đông không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has made provisions for the refugees.
Chính phủ đã cung cấp các điều khoản cho người tị nạn.
Phủ định
They haven't made any provisions for their retirement yet.
Họ vẫn chưa có bất kỳ sự chuẩn bị nào cho việc nghỉ hưu của mình.
Nghi vấn
Has the company provided sufficient provisions for the employees during the strike?
Công ty đã cung cấp đủ các điều khoản cho nhân viên trong suốt cuộc đình công chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provisions".

Văn hóa Dự trữ Khẩn cấp

Ở nhiều nước phương Tây, việc các hộ gia đình duy trì một kho dự trữ lương thực, nước uống và đồ dùng thiết yếu (thường được gọi là 'emergency provisions' hoặc 'disaster supplies') để phòng trường hợp khẩn cấp như thiên tai, mất điện hoặc các tình huống bất ngờ khác là một thực hành phổ biến và được khuyến khích. Điều này thể hiện tinh thần chủ động và tự lập trong cộng đồng.

Tầm quan trọng trong các Chuyến thám hiểm

'Provisions' có vai trò vô cùng quan trọng trong lịch sử các chuyến thám hiểm và di cư ở phương Tây. Từ các nhà thám hiểm vượt đại dương đến những người tiên phong di chuyển khắp lục địa, việc đảm bảo đủ lương thực, nước uống và đồ dùng thiết yếu là yếu tố sống còn cho sự thành công và sinh tồn của họ trong những hành trình dài và đầy thử thách.