(Top Banner Ad)
footman
B2
noun B2 Lịch sử, Xã hội

footman

UK: /ˈfʊtmən/ • US: /ˈfʊtmən/

Nghĩa tiếng Việt

người hầu người hầu đi theo xe ngựa gia nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liveried servant who attends a carriage or stands behind a chair at table.

Vietnamese Meaning

Một người hầu mặc đồng phục, có nhiệm vụ đi theo xe ngựa hoặc đứng sau ghế tại bàn ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The footman opened the carriage door for the Countess."

    "Người hầu mở cửa xe ngựa cho nữ bá tước."

  • "In old movies, you often see footmen in livery."

    "Trong những bộ phim cũ, bạn thường thấy những người hầu mặc đồng phục."

  • "The footman's duties included polishing the silverware."

    "Nhiệm vụ của người hầu bao gồm đánh bóng đồ dùng bằng bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot chân (bộ phận cơ thể; đơn vị đo lường)
Noun man người đàn ông
Noun footwoman nữ người hầu (tương đương với footman, nhưng ít phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōt
Old English
mann
Middle English
fotman
Modern English
footman

Nguồn gốc 'Người Chạy Bộ'

Ban đầu, từ 'footman' dùng để chỉ những người lính đi bộ hoặc người chạy bộ chuyên nghiệp. Đặc biệt, nó thường dùng để chỉ những người hầu nam chạy bộ bên cạnh cỗ xe ngựa của quý tộc để dọn đường hoặc thông báo sự có mặt của chủ nhân. Về sau, ý nghĩa của nó dần chuyển sang chỉ những người hầu nam phục vụ trong các gia đình giàu có, làm các công việc như mở cửa, phục vụ bàn ăn, và chăm sóc cỗ xe.

Usage Note

Từ 'footman' thường được dùng để chỉ một người hầu nam giới trong các gia đình quý tộc hoặc giàu có, đặc biệt là trong quá khứ. Nhiệm vụ của họ bao gồm mở cửa xe, giúp đỡ khách, phục vụ bàn ăn và thực hiện các công việc lặt vặt khác. Từ này mang tính lịch sử và ít được sử dụng trong bối cảnh hiện đại. Khác với 'butler' (quản gia) người có trách nhiệm quản lý các người hầu khác và trông coi gia đình, 'footman' chỉ là một người hầu cấp thấp hơn. So với 'page' (tiểu đồng), 'footman' có tuổi đời lớn hơn và đảm nhận các công việc có tính chất phục vụ hơn là học việc.

Prepositions

at

'at' được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc hoạt động mà footman tham gia. Ví dụ: 'The footman was standing at the door.' (Người hầu đang đứng ở cửa.) hoặc 'The footman was at the table serving wine.' (Người hầu đang ở bàn và rót rượu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + footman
  • liveried a liveried footman
    (một người hầu mặc đồng phục đặc trưng)
  • uniformed a uniformed footman
    (một người hầu mặc đồng phục)
  • loyal a loyal footman
    (một người hầu trung thành)
Verb + footman
  • employ employ a footman
    (thuê một người hầu)
  • beckon beckon a footman
    (ra hiệu gọi người hầu)
  • instruct instruct the footman
    (hướng dẫn người hầu)
Footman + Verb
  • opens The footman opens the door.
    (Người hầu mở cửa.)
  • attends A footman attends to the guests.
    (Một người hầu tiếp đón khách.)
  • serves The footman serves dinner.
    (Người hầu phục vụ bữa tối.)

Idioms

  • to play the footman

    đóng vai người hầu, làm công việc của người hầu (thường mang ý nghĩa phục tùng, sẵn sàng phục vụ)

    "He was always willing to play the footman for his demanding boss, fetching coffee and running errands."

    (Anh ta luôn sẵn lòng đóng vai người hầu cho ông chủ khó tính của mình, đi lấy cà phê và chạy việc vặt.)

  • to be someone's footman

    trở thành người hầu của ai đó, phục vụ ai đó một cách tận tụy

    "She felt like she was her husband's footman, constantly fulfilling his every request."

    (Cô ấy cảm thấy như mình là người hầu của chồng, liên tục thực hiện mọi yêu cầu của anh ta.)

  • a footman in livery

    người hầu mặc đồng phục (miêu tả hình ảnh đặc trưng của một footman trong các gia đình quý tộc)

    "The grand entrance was guarded by two imposing footmen in elaborate livery."

    (Lối vào lớn được canh gác bởi hai người hầu uy nghi trong bộ đồng phục lộng lẫy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

footman

noun
Lật mặt

Một người hầu mặc đồng phục, có nhiệm vụ đi theo xe ngựa hoặc đứng sau ghế tại bàn ăn.

"The footman opened the carriage door for the Countess."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Good heavens, the footman is polishing the silver.
Lạy Chúa, người hầu đang đánh bóng đồ bạc.
Phủ định
Oh dear, the footman isn't available to open the door.
Ôi trời, người hầu không có mặt để mở cửa.
Nghi vấn
Well, well, is that the footman bringing the tea?
Ồ, vậy là người hầu mang trà đến à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "footman".

Vai trò trong Xã hội Quý tộc

Trong các gia đình quý tộc Anh thế kỷ 18 và 19, 'footman' là một người hầu nam quan trọng, có trách nhiệm từ việc mở cửa, đón tiếp khách, phục vụ bàn ăn, cho đến chăm sóc cỗ xe và chạy việc vặt. Họ thường mặc đồng phục đặc trưng ('livery') và được coi là biểu tượng cho sự giàu có và địa vị xã hội của gia chủ. Các 'footman' thường phải có chiều cao ấn tượng để tăng thêm vẻ oai nghiêm cho gia đình.

Hình ảnh trong Văn hóa Phổ biến

'Footman' xuất hiện nhiều trong văn học, phim ảnh và các vở kịch thời kỳ Victoria và Edward, ví dụ như trong các tác phẩm của Jane Austen hay những bộ phim truyền hình như 'Downton Abbey'. Họ thường được khắc họa là những nhân vật lịch sự, có kỷ luật, đôi khi là nguồn gây ra những tình huống hài hước hoặc kịch tính trong các câu chuyện về cuộc sống của giới thượng lưu và tầng lớp phục vụ.