(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ footman
B2

footman

noun

Nghĩa tiếng Việt

người hầu người hầu đi theo xe ngựa gia nhân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Footman'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người hầu mặc đồng phục, có nhiệm vụ đi theo xe ngựa hoặc đứng sau ghế tại bàn ăn.

Definition (English Meaning)

A liveried servant who attends a carriage or stands behind a chair at table.

Ví dụ Thực tế với 'Footman'

  • "The footman opened the carriage door for the Countess."

    "Người hầu mở cửa xe ngựa cho nữ bá tước."

  • "In old movies, you often see footmen in livery."

    "Trong những bộ phim cũ, bạn thường thấy những người hầu mặc đồng phục."

  • "The footman's duties included polishing the silverware."

    "Nhiệm vụ của người hầu bao gồm đánh bóng đồ dùng bằng bạc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Footman'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: footman
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

servant(người hầu)
attendant(người phục vụ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

butler(quản gia)
maid(người hầu gái)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Footman'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'footman' thường được dùng để chỉ một người hầu nam giới trong các gia đình quý tộc hoặc giàu có, đặc biệt là trong quá khứ. Nhiệm vụ của họ bao gồm mở cửa xe, giúp đỡ khách, phục vụ bàn ăn và thực hiện các công việc lặt vặt khác. Từ này mang tính lịch sử và ít được sử dụng trong bối cảnh hiện đại. Khác với 'butler' (quản gia) người có trách nhiệm quản lý các người hầu khác và trông coi gia đình, 'footman' chỉ là một người hầu cấp thấp hơn. So với 'page' (tiểu đồng), 'footman' có tuổi đời lớn hơn và đảm nhận các công việc có tính chất phục vụ hơn là học việc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at

'at' được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc hoạt động mà footman tham gia. Ví dụ: 'The footman was standing at the door.' (Người hầu đang đứng ở cửa.) hoặc 'The footman was at the table serving wine.' (Người hầu đang ở bàn và rót rượu.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Footman'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Good heavens, the footman is polishing the silver.
Lạy Chúa, người hầu đang đánh bóng đồ bạc.
Phủ định
Oh dear, the footman isn't available to open the door.
Ôi trời, người hầu không có mặt để mở cửa.
Nghi vấn
Well, well, is that the footman bringing the tea?
Ồ, vậy là người hầu mang trà đến à?
(Vị trí vocab_tab4_inline)