footman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A liveried servant who attends a carriage or stands behind a chair at table.
Vietnamese Meaning
Một người hầu mặc đồng phục, có nhiệm vụ đi theo xe ngựa hoặc đứng sau ghế tại bàn ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The footman opened the carriage door for the Countess."
"Người hầu mở cửa xe ngựa cho nữ bá tước."
-
"In old movies, you often see footmen in livery."
"Trong những bộ phim cũ, bạn thường thấy những người hầu mặc đồng phục."
-
"The footman's duties included polishing the silverware."
"Nhiệm vụ của người hầu bao gồm đánh bóng đồ dùng bằng bạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'footman' thường được dùng để chỉ một người hầu nam giới trong các gia đình quý tộc hoặc giàu có, đặc biệt là trong quá khứ. Nhiệm vụ của họ bao gồm mở cửa xe, giúp đỡ khách, phục vụ bàn ăn và thực hiện các công việc lặt vặt khác. Từ này mang tính lịch sử và ít được sử dụng trong bối cảnh hiện đại. Khác với 'butler' (quản gia) người có trách nhiệm quản lý các người hầu khác và trông coi gia đình, 'footman' chỉ là một người hầu cấp thấp hơn. So với 'page' (tiểu đồng), 'footman' có tuổi đời lớn hơn và đảm nhận các công việc có tính chất phục vụ hơn là học việc.
Prepositions
'at' được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc hoạt động mà footman tham gia. Ví dụ: 'The footman was standing at the door.' (Người hầu đang đứng ở cửa.) hoặc 'The footman was at the table serving wine.' (Người hầu đang ở bàn và rót rượu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
liveried a liveried footman (một người hầu mặc đồng phục đặc trưng)
-
uniformed a uniformed footman (một người hầu mặc đồng phục)
-
loyal a loyal footman (một người hầu trung thành)
-
employ employ a footman (thuê một người hầu)
-
beckon beckon a footman (ra hiệu gọi người hầu)
-
instruct instruct the footman (hướng dẫn người hầu)
-
opens The footman opens the door. (Người hầu mở cửa.)
-
attends A footman attends to the guests. (Một người hầu tiếp đón khách.)
-
serves The footman serves dinner. (Người hầu phục vụ bữa tối.)
Idioms
-
to play the footman
đóng vai người hầu, làm công việc của người hầu (thường mang ý nghĩa phục tùng, sẵn sàng phục vụ)
"He was always willing to play the footman for his demanding boss, fetching coffee and running errands."
(Anh ta luôn sẵn lòng đóng vai người hầu cho ông chủ khó tính của mình, đi lấy cà phê và chạy việc vặt.)
-
to be someone's footman
trở thành người hầu của ai đó, phục vụ ai đó một cách tận tụy
"She felt like she was her husband's footman, constantly fulfilling his every request."
(Cô ấy cảm thấy như mình là người hầu của chồng, liên tục thực hiện mọi yêu cầu của anh ta.)
-
a footman in livery
người hầu mặc đồng phục (miêu tả hình ảnh đặc trưng của một footman trong các gia đình quý tộc)
"The grand entrance was guarded by two imposing footmen in elaborate livery."
(Lối vào lớn được canh gác bởi hai người hầu uy nghi trong bộ đồng phục lộng lẫy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
footman
nounMột người hầu mặc đồng phục, có nhiệm vụ đi theo xe ngựa hoặc đứng sau ghế tại bàn ăn.
"The footman opened the carriage door for the Countess."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Good heavens, the footman is polishing the silver. |
Lạy Chúa, người hầu đang đánh bóng đồ bạc. |
| Phủ định | Oh dear, the footman isn't available to open the door. |
Ôi trời, người hầu không có mặt để mở cửa. |
| Nghi vấn | Well, well, is that the footman bringing the tea? |
Ồ, vậy là người hầu mang trà đến à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "footman".
