(Top Banner Ad)
master
B2
Danh từ B2

master

UK: /ˈmɑːstə(r)/ • US: /ˈmæstər/

Nghĩa tiếng Việt

bậc thầy chủ nhân làm chủ thạc sĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has a high level of skill or knowledge in a particular subject or activity.

Vietnamese Meaning

Một người có trình độ kỹ năng hoặc kiến thức cao trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a master of disguise."

    "Cô ấy là một bậc thầy ngụy trang."

  • "She has a master's degree in engineering."

    "Cô ấy có bằng thạc sĩ về kỹ thuật."

  • "The dog obeyed his master's commands."

    "Con chó tuân theo lệnh của chủ nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun master bậc thầy, chủ nhân, thạc sĩ
Verb master làm chủ, tinh thông
Adjective masterful có tài chỉ huy, đầy quyền năng, bậc thầy
Noun mastery sự làm chủ, sự tinh thông, quyền cai trị
Noun masterpiece kiệt tác, tác phẩm lớn
Noun mastermind đầu não, kẻ chủ mưu
Verb mastermind lên kế hoạch, sắp đặt, chủ mưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mag-teros-
Latin
magister
Old French
maistre
Middle English
maister
English
master

Câu chuyện nguồn gốc

Từ 'master' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'magister', nghĩa là 'thầy giáo' hoặc 'người đứng đầu'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'maistre' và cuối cùng đến tiếng Anh trung cổ 'maister'. Nó luôn mang ý nghĩa về người có quyền lực, kiến thức hoặc kỹ năng vượt trội, là người hướng dẫn hoặc cai quản.

Usage Note

Khi 'master' được sử dụng như một danh từ, nó thường chỉ người có quyền kiểm soát hoặc sở hữu, ví dụ như 'master of the house' (chủ nhà). Nó cũng có thể chỉ người có trình độ chuyên môn cao, gần nghĩa với 'expert', 'specialist', nhưng 'master' thường ngụ ý sự thành thạo và kiểm soát hoàn toàn một kỹ năng hoặc lĩnh vực, trong khi 'expert' và 'specialist' có thể chỉ tập trung vào kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể mà không nhất thiết phải có sự thành thạo toàn diện.

Prepositions

of in

'Master of' được dùng để chỉ sự làm chủ, kiểm soát, hoặc quyền sở hữu một cái gì đó, ví dụ: 'master of the house', 'master of ceremonies'. 'Master in' thường được dùng để chỉ sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể, thường liên quan đến học vấn hoặc kỹ năng, ví dụ: 'master in business administration'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + master
  • grand grand master
    (đại kiện tướng, đại sư phụ)
  • master master craftsman
    (nghệ nhân bậc thầy, thợ thủ công lành nghề)
  • master master bedroom
    (phòng ngủ chính)
  • master master plan
    (kế hoạch tổng thể, kế hoạch lớn)
Verb + master (as a verb)
  • skill master a skill
    (làm chủ một kỹ năng)
  • art master the art
    (tinh thông nghệ thuật)
  • basics master the basics
    (nắm vững kiến thức cơ bản)
  • language master a language
    (thông thạo một ngôn ngữ)
master + Noun
  • key master key
    (chìa khóa vạn năng)
  • copy master copy
    (bản gốc, bản chính)
  • degree master's degree
    (bằng thạc sĩ)

Idioms

  • master of ceremonies

    người dẫn chương trình, MC

    "She's a natural as a master of ceremonies for corporate events."

    (Cô ấy rất tự nhiên khi làm người dẫn chương trình cho các sự kiện của công ty.)

  • a master of disguise

    bậc thầy hóa trang, người giỏi ngụy trang

    "The spy was a master of disguise, able to infiltrate any organization."

    (Điệp viên là một bậc thầy hóa trang, có thể thâm nhập vào bất kỳ tổ chức nào.)

  • master of one's own destiny

    làm chủ vận mệnh của chính mình

    "After years of struggle, he felt like a master of his own destiny."

    (Sau nhiều năm đấu tranh, anh ấy cảm thấy mình là người làm chủ vận mệnh của chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

master

Danh từ
Lật mặt

Một người có trình độ kỹ năng hoặc kiến thức cao trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

"She is a master of disguise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "master".

Bằng Thạc sĩ (Master's Degree)

Trong giáo dục đại học phương Tây, 'Master's Degree' (bằng Thạc sĩ) là một cấp độ học vấn sau đại học, thường yêu cầu 1-2 năm học thêm sau khi hoàn thành bằng cử nhân. Nó tượng trưng cho sự chuyên sâu và tinh thông một lĩnh vực kiến thức nhất định.

Quan hệ Thầy-Trò (Master-Apprentice)

Mô hình 'master-apprentice' (thầy-trò) có lịch sử lâu đời trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngành nghề thủ công. Người 'master' là một chuyên gia đã tinh thông kỹ năng, truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm cho 'apprentice' (người học việc), giúp họ trở thành bậc thầy trong tương lai.