(Top Banner Ad)
butler
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày

butler

UK: /ˈbʌtlər/ • US: /ˈbʌtlər/

Nghĩa tiếng Việt

quản gia người quản gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male domestic worker in a large household. The butler is often the chief male servant and may be in charge of other servants.

Vietnamese Meaning

Quản gia, người quản lý và phục vụ trong một gia đình giàu có, thường là người đứng đầu những người hầu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The butler announced dinner was served."

    "Quản gia thông báo bữa tối đã sẵn sàng."

  • "In many old movies, the butler is portrayed as a wise and sophisticated character."

    "Trong nhiều bộ phim cũ, quản gia được miêu tả là một nhân vật khôn ngoan và tinh tế."

  • "The butler polished the silverware until it gleamed."

    "Người quản gia đánh bóng bộ đồ dùng bằng bạc cho đến khi chúng sáng bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb buttle Làm công việc của quản gia.
Noun butlership Chức vụ hoặc cương vị quản gia.
Noun butlery Phòng đựng rượu và đồ bạc; phòng làm việc của quản gia.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
butticula
Old French
boteillier
Anglo-Norman
buteler
Middle English
butler

Từ Người Quản Lý Chai Rượu

Từ 'butler' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'boteillier', có nghĩa là 'người phụ trách chai rượu'. Ban đầu, quản gia là người chịu trách nhiệm trông coi hầm rượu và phục vụ đồ uống cho chủ nhân, một vị trí rất quan trọng trong các gia đình quý tộc.

Usage Note

Từ 'butler' thường mang nghĩa trang trọng và gắn liền với những gia đình giàu có, đặc biệt là trong văn hóa phương Tây. Khác với 'housekeeper' (người quản gia nói chung, có thể là nam hoặc nữ) hoặc 'manservant' (người hầu nam), 'butler' có vai trò cao hơn, chịu trách nhiệm quản lý cả việc phục vụ và các nhân viên khác.

Prepositions

of to

'Butler of' được dùng để chỉ người quản gia của một gia đình hoặc địa điểm cụ thể (ví dụ: 'the butler of Wayne Manor'). 'Butler to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh sự phục vụ của người quản gia đối với chủ nhân (ví dụ: 'He acted as butler to the wealthy family.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + butler
  • head butler
    (quản gia trưởng)
  • personal butler
    (quản gia riêng)
  • loyal butler
    (người quản gia trung thành)
  • discreet butler
    (người quản gia kín đáo, thận trọng)
Verb + butler
  • summon the butler
    (triệu tập/gọi người quản gia)
  • employ a butler
    (thuê một người quản gia)
  • train as a butler
    (đào tạo để trở thành quản gia)

Idioms

  • The butler did it.

    Một câu nói đùa, sáo rỗng để chỉ một lời giải thích đơn giản hoặc thủ phạm rõ ràng trong một câu chuyện bí ẩn, đặc biệt là truyện trinh thám.

    "The movie's plot was so predictable; it was a classic 'the butler did it' scenario."

    (Cốt truyện của bộ phim dễ đoán quá; nó là một kịch bản 'quản gia là thủ phạm' kinh điển.)

  • butler's pantry

    Một phòng nhỏ hoặc tủ đựng thức ăn nằm giữa nhà bếp và phòng ăn, dùng để cất giữ bát đĩa, đồ bạc và chuẩn bị phục vụ món ăn.

    "She polished the silver cutlery in the butler's pantry before setting the table."

    (Cô ấy đánh bóng bộ dao dĩa bạc trong phòng chuẩn bị thức ăn trước khi dọn bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butler

Danh từ
Lật mặt

Quản gia, người quản lý và phục vụ trong một gia đình giàu có, thường là người đứng đầu những người hầu khác.

"The butler announced dinner was served."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butler".

Quản Gia Trong Văn Hóa Đại Chúng

Hình tượng người quản gia đã trở thành một biểu tượng trong văn hóa phương Tây, thường được miêu tả là người trung thành, kín đáo và cực kỳ chuyên nghiệp. Các nhân vật nổi tiếng như Alfred Pennyworth (phục vụ Batman) hay Jeeves (trong truyện của P.G. Wodehouse) đã định hình nên hình ảnh người quản gia thông thái, là cánh tay phải đắc lực của chủ nhân.

Quản Gia Thời Hiện Đại

Ngày nay, vai trò của quản gia không chỉ giới hạn trong các gia đình giàu có. Nhiều khách sạn sang trọng, tập đoàn lớn và các cá nhân thành đạt cũng thuê quản gia để quản lý công việc và lịch trình. Kỹ năng của họ đã mở rộng bao gồm quản lý nhân sự, tổ chức sự kiện và thậm chí cả công nghệ.