(Top Banner Ad)
footstool
B1
noun B1 Đồ nội thất

footstool

UK: /ˈfʊtˌstuːl/ • US: /ˈfʊtˌstuːl/

Nghĩa tiếng Việt

ghế kê chân đôn kê chân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low stool or support for the feet.

Vietnamese Meaning

Một chiếc ghế đẩu thấp hoặc vật kê chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She rested her feet on the footstool."

    "Cô ấy đặt chân lên chiếc ghế kê chân."

  • "The queen sat on her throne with her feet resting on a velvet footstool."

    "Nữ hoàng ngồi trên ngai vàng với đôi chân đặt trên chiếc ghế kê chân bọc nhung."

  • "He pulled the footstool closer to the fireplace."

    "Anh ấy kéo chiếc ghế kê chân lại gần lò sưởi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot chân; phần thấp nhất của cái gì đó
Noun stool ghế đẩu; bãi phân
Noun footing vị trí, chỗ đứng vững; nền tảng
Adjective footed có chân (thường dùng để mô tả loại chân cụ thể)
Noun footrest chỗ gác chân (thường là một bộ phận của ghế hoặc xe)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōts (foot), *stōlaz (stool)
Old English
fōtstōl
Middle English
fotstol
Modern English
footstool

Nguồn gốc đơn giản của 'footstool'

Từ 'footstool' là một từ ghép tiếng Anh cổ, ra đời từ việc kết hợp hai từ 'foot' (chân) và 'stool' (ghế đẩu). 'Foot' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *fōts và 'stool' từ *stōlaz. Từ này đã được sử dụng từ thời Trung Cổ để mô tả một chiếc ghế nhỏ, thấp, dùng để kê chân cho thoải mái hoặc nâng đỡ chân khi ngồi.

Usage Note

Footstool thường được sử dụng để tạo sự thoải mái khi ngồi, cho phép người dùng nâng cao chân và giảm áp lực lên lưng và chân. Nó có thể là một phần riêng biệt của đồ nội thất hoặc đi kèm với ghế bành, ghế sofa. Về mặt sắc thái, footstool mang ý nghĩa về sự tiện nghi, thư giãn và sự hỗ trợ.

Prepositions

on under

'On' dùng để chỉ vị trí đặt chân lên footstool. 'Under' dùng để chỉ vị trí một cái gì đó nằm bên dưới footstool.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + footstool
  • comfortable a comfortable footstool
    (một chiếc ghế kê chân thoải mái)
  • plush a plush footstool
    (một chiếc ghế kê chân sang trọng/êm ái)
  • wooden a wooden footstool
    (một chiếc ghế kê chân bằng gỗ)
  • small a small footstool
    (một chiếc ghế kê chân nhỏ)
Verb + footstool
  • rest one's feet on rest one's feet on a footstool
    (gác chân lên ghế kê chân)
  • kick kick a footstool
    (đá ghế kê chân)
  • use (as) use a footstool as a small table
    (dùng ghế kê chân như một chiếc bàn nhỏ)
Prepositional Phrase
  • on on the footstool
    (trên ghế kê chân)
  • under under the footstool
    (dưới ghế kê chân)
  • next to next to the footstool
    (bên cạnh ghế kê chân)

Idioms

  • The earth is my footstool (or God's footstool)

    Một cách nói bóng bẩy thể hiện sự quyền năng, thống trị tuyệt đối (Thường dùng trong các văn cảnh tôn giáo, ám chỉ trời đất nằm dưới quyền cai quản của Đấng Tối Cao).

    "Heaven is my throne, and the earth is my footstool."

    (Trời là ngai của ta, và đất là bệ chân của ta.)

  • Make a footstool of someone/something

    Biến ai đó/cái gì đó thành công cụ bị thống trị, bị lợi dụng hoặc bị coi thường một cách triệt để.

    "He vowed to make a footstool of his enemies."

    (Anh ta thề sẽ biến kẻ thù của mình thành chỗ gác chân (tức là hoàn toàn khuất phục).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

footstool

noun
Lật mặt

Một chiếc ghế đẩu thấp hoặc vật kê chân.

"She rested her feet on the footstool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The footstool is used to rest feet in the living room.
Cái đôn được sử dụng để gác chân trong phòng khách.
Phủ định
The footstool was not placed near the armchair.
Cái đôn không được đặt gần ghế bành.
Nghi vấn
Will the footstool be reupholstered next week?
Cái đôn có được bọc lại vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "footstool".

Biểu tượng của sự thoải mái và địa vị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'footstool' không chỉ là một món đồ nội thất đơn thuần để kê chân mà còn tượng trưng cho sự thoải mái, thư giãn tại gia. Trong lịch sử, những chiếc ghế kê chân sang trọng, được chạm khắc tinh xảo hoặc bọc vải quý còn có thể là biểu tượng của địa vị xã hội, cho thấy chủ nhân có đủ điều kiện để tận hưởng sự xa hoa và tiện nghi.

Lợi ích cho sức khỏe và tư thế

Ngoài mục đích thư giãn, ghế kê chân còn có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tư thế đúng. Kê chân lên một chiếc ghế kê chân có thể giúp cải thiện tuần hoàn máu ở chân, giảm sưng tấy và giảm áp lực lên lưng dưới, đặc biệt hữu ích cho những người phải ngồi lâu hoặc có vấn đề về cột sống.