(Top Banner Ad)
hassock
B2
danh từ B2 Nội thất

hassock

UK: /ˈhæsək/ • US: /ˈhæsək/

Nghĩa tiếng Việt

đệm ghế đẩu thấp ghế gác chân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cushion used as a seat or for kneeling.

Vietnamese Meaning

Một loại đệm dùng để ngồi hoặc quỳ gối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sat on a hassock near the fireplace."

    "Cô ấy ngồi trên một chiếc đệm gần lò sưởi."

  • "The old woman knelt on a hassock to pray."

    "Bà lão quỳ trên chiếc đệm để cầu nguyện."

  • "The hassock was covered in velvet."

    "Chiếc đệm được bọc nhung."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hassuc
Middle English
hassok
Modern English
hassock

Nguồn gốc từ 'Cụm Cỏ'

Từ 'hassock' xuất hiện lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 14, bắt nguồn từ từ 'hassuc' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'một cụm cỏ thô' hoặc 'bụi cỏ lùm xùm'. Hãy hình dung những cụm cỏ cứng, dày mọc trên đồng ruộng. Người xưa có thể đã ngồi hoặc quỳ trên những cụm cỏ tự nhiên này. Đến thế kỷ 18, từ này bắt đầu được dùng để chỉ một chiếc đệm nhồi bông dùng để quỳ gối hoặc gác chân, dựa trên ý tưởng về một 'chỗ ngồi' tự nhiên, thấp và êm ái.

Usage Note

Từ 'hassock' thường dùng để chỉ một loại đệm thấp, có thể dùng để ngồi bệt xuống sàn, hoặc để gác chân lên khi ngồi ghế. Nó cũng có thể được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, nơi mọi người quỳ gối. Nó khác với 'ottoman' ở chỗ 'ottoman' thường lớn hơn và có thể có ngăn chứa đồ, còn 'hassock' thì đơn giản hơn về cấu trúc và chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hassock
  • soft a soft hassock
    (một chiếc đệm/ghế đẩu mềm mại)
  • comfortable a comfortable hassock
    (một chiếc đệm/ghế đẩu thoải mái)
  • leather a leather hassock
    (một chiếc đệm/ghế đẩu bằng da)
  • knitted a knitted hassock
    (một chiếc đệm/ghế đẩu đan)
  • prayer a prayer hassock
    (chiếc đệm quỳ cầu nguyện)
Động từ + hassock
  • sit on sit on a hassock
    (ngồi trên ghế đẩu/đệm)
  • rest feet on rest your feet on a hassock
    (gác chân lên ghế đẩu/đệm)
  • use use a hassock
    (sử dụng ghế đẩu/đệm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hassock

danh từ
Lật mặt

Một loại đệm dùng để ngồi hoặc quỳ gối.

"She sat on a hassock near the fireplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house, which has a colorful hassock near the fireplace, is on sale.
Ngôi nhà cổ, nơi có một chiếc đệm nhiều màu sắc gần lò sưởi, đang được bán.
Phủ định
The living room, which doesn't have a hassock, feels incomplete.
Phòng khách, nơi không có ghế đẩu, cảm thấy chưa hoàn thiện.
Nghi vấn
Is that the room where the hassock, which my grandmother knitted, is usually placed?
Đó có phải là căn phòng nơi chiếc đệm, do bà tôi đan, thường được đặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hassock".

Hassock trong Nhà Thờ và Cầu Nguyện

Ban đầu, một trong những mục đích chính của 'hassock' là dùng làm đệm quỳ trong nhà thờ, đặc biệt là trong các nghi lễ tôn giáo. Giáo dân sẽ quỳ gối lên 'hassock' để cầu nguyện, giúp họ thoải mái hơn trong suốt thời gian quỳ dài. Điều này nhấn mạnh khía cạnh trang trọng và tôn giáo của vật dụng này.

Hassock như Một Phần Nội Thất Gia Đình

Ngày nay, 'hassock' không chỉ giới hạn trong nhà thờ mà còn là một vật dụng nội thất phổ biến trong nhiều gia đình phương Tây. Nó thường được dùng như một chiếc ghế đẩu nhỏ để gác chân khi ngồi trên ghế bành hoặc sofa, hoặc làm chỗ ngồi phụ khi có khách. Với nhiều kiểu dáng và chất liệu đa dạng, 'hassock' cũng đóng vai trò như một yếu tố trang trí, thêm sự ấm cúng và tiện nghi cho không gian sống.