(Top Banner Ad)
ottoman
B1
noun B1 Lịch sử, Nội thất

ottoman

UK: /ˈɒtəmən/ • US: /ˈɑːtəmən/

Nghĩa tiếng Việt

ghế bành thấp ghế đôn (nếu mang nghĩa là ghế) thuộc về Ottoman (nếu mang nghĩa tính từ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low upholstered seat, usually without a back or arms.

Vietnamese Meaning

Một loại ghế bọc nệm thấp, thường không có lưng tựa hoặc tay vịn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She rested her feet on the ottoman while reading."

    "Cô ấy gác chân lên ghế ottoman trong khi đọc sách."

  • "The living room featured a large, comfortable ottoman."

    "Phòng khách có một chiếc ghế ottoman lớn, thoải mái."

  • "Ottoman architecture is known for its intricate designs."

    "Kiến trúc Ottoman nổi tiếng với những thiết kế phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ottoman ghế đôn, ghế đẩu có đệm; ghế dài có đệm (thường dùng để gác chân hoặc ngồi phụ)
Adjective Ottoman thuộc về Đế chế Ottoman (ví dụ: The Ottoman Empire - Đế chế Ottoman)
Proper Noun Ottoman Empire Đế chế Ottoman (một đế chế lịch sử vĩ đại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
عثمان ('Uthmān)
Turkish
Osmanlı
French
ottomane
English
ottoman

Nguồn gốc tên gọi "Ottoman"

Từ "ottoman" có nguồn gốc từ Đế chế Ottoman, một đế chế Hồi giáo vĩ đại được thành lập bởi Osman I (còn gọi là Othman). Ban đầu, nó dùng để chỉ những người hoặc vật thuộc đế chế này. Đến thế kỷ 18, khi các kiểu ghế dài và ghế bành không lưng tựa từ Thổ Nhĩ Kỳ trở nên phổ biến ở châu Âu, tên "ottoman" đã được dùng để gọi loại đồ nội thất này. Ngày nay, nó thường được biết đến là một loại ghế đẩu, ghế đôn có đệm êm ái, dùng để gác chân hoặc làm ghế ngồi phụ.

Usage Note

Ghế ottoman thường được sử dụng như một chỗ để chân, một ghế ngồi phụ hoặc một bàn trà nhỏ. So với 'stool' (ghế đẩu), ottoman thường có kích thước lớn hơn và bọc nệm êm ái hơn. Khác với 'chair' (ghế), ottoman thường không có lưng tựa hoặc tay vịn.

Prepositions

on under

'on': đề cập đến vị trí đặt đồ vật trên ghế ottoman (ví dụ: 'The book is on the ottoman'). 'under': đề cập đến vị trí bên dưới ghế ottoman (ví dụ: 'The remote control fell under the ottoman').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ottoman
  • comfortable comfortable ottoman
    (ghế đôn êm ái)
  • leather leather ottoman
    (ghế đôn bọc da)
  • storage storage ottoman
    (ghế đôn có ngăn chứa đồ)
  • tufted tufted ottoman
    (ghế đôn có nút thắt trang trí)
  • round round ottoman
    (ghế đôn tròn)
  • square square ottoman
    (ghế đôn vuông)
Verb + ottoman
  • rest rest your feet on an ottoman
    (gác chân lên ghế đôn)
  • use use an ottoman as a coffee table
    (sử dụng ghế đôn làm bàn cà phê)
  • place place an ottoman next to the sofa
    (đặt ghế đôn cạnh ghế sofa)

Idioms

  • rest one's feet on an ottoman

    gác chân lên ghế đôn (để thư giãn)

    "After a long day, I love to rest my feet on an ottoman and read a book."

    (Sau một ngày dài, tôi thích gác chân lên ghế đôn và đọc sách.)

  • an ottoman doubles as a storage unit

    ghế đôn kiêm chức năng tủ/hộp đựng đồ

    "This clever ottoman doubles as a storage unit for blankets and magazines, helping to keep the living room tidy."

    (Chiếc ghế đôn thông minh này kiêm chức năng tủ đựng chăn và tạp chí, giúp giữ cho phòng khách gọn gàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ottoman

noun
Lật mặt

Một loại ghế bọc nệm thấp, thường không có lưng tựa hoặc tay vịn.

"She rested her feet on the ottoman while reading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The designer will choose an ottoman fabric for the new furniture collection.
Nhà thiết kế sẽ chọn một loại vải ottoman cho bộ sưu tập nội thất mới.
Phủ định
She is not going to buy an ottoman for her living room because it's too small.
Cô ấy sẽ không mua một chiếc ghế ottoman cho phòng khách vì nó quá nhỏ.
Nghi vấn
Will they use an ottoman in the waiting area to provide comfortable seating?
Họ sẽ sử dụng một chiếc ghế ottoman trong khu vực chờ để cung cấp chỗ ngồi thoải mái chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ottoman".

Từ ghế dài phương Đông đến ghế đôn đa năng hiện đại

Ban đầu, ở Đế chế Ottoman, "ottoman" là một loại ghế dài thấp, có đệm êm ái, không có lưng tựa hoặc tay vịn, thường được đặt dọc theo các bức tường trong phòng khách rộng lớn. Khi du nhập vào châu Âu vào thế kỷ 18, nó được biến tấu và trở thành một món đồ nội thất linh hoạt hơn, có thể dùng làm ghế phụ, nơi gác chân, hoặc thậm chí là bàn.

Sự linh hoạt trong nội thất phương Tây

Trong văn hóa nội thất phương Tây hiện đại, ottoman không chỉ là nơi gác chân mà còn là một vật dụng đa năng, tiết kiệm không gian. Nó thường được thiết kế với ngăn chứa đồ bên trong, giúp cất giữ chăn, sách báo hoặc đồ chơi. Ngoài ra, ottoman cũng có thể được dùng làm bàn cà phê tạm thời hoặc ghế phụ khi có khách, thể hiện sự tiện dụng và thẩm mỹ trong thiết kế nội thất.