(Top Banner Ad)
fop
C1
danh từ C1 Văn hóa, Xã hội

fop

UK: /fɒp/ • US: /fɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ trưởng giả kẻ ăn chơi người phù phiếm công tử bột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who is excessively vain and concerned about his appearance and clothes.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông quá phù phiếm, quá chú trọng đến vẻ bề ngoài và quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was regarded as a fop because of his elaborate outfits and affected mannerisms."

    "Anh ta bị coi là một kẻ trưởng giả vì trang phục cầu kỳ và những cử chỉ màu mè của mình."

  • "The novel satirizes the fops of the Georgian era."

    "Cuốn tiểu thuyết châm biếm những kẻ trưởng giả thời Georgia."

  • "He despised the fops who frequented the coffee houses."

    "Anh ta khinh bỉ những kẻ trưởng giả thường xuyên lui tới các quán cà phê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective foppish Phù phiếm, đỏm dáng (như một fop); quá chú trọng vẻ bề ngoài một cách lố bịch.
Adverb foppishly Một cách phù phiếm, đỏm dáng; theo kiểu cách của một gã đỏm dáng.
Noun foppishness Sự phù phiếm, sự đỏm dáng; sự quá chú trọng vẻ bề ngoài.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
foppen
Middle English
foppe
English
fop

Nguồn gốc của 'fop'

Từ 'fop' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15, có thể có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'foppen' (có nghĩa là lừa dối hoặc chế nhạo). Ban đầu, 'foppe' trong tiếng Anh trung đại dùng để chỉ một người ngốc nghếch, nhưng sau đó nghĩa đã chuyển dần để chỉ một người đàn ông quá chú trọng đến vẻ bề ngoài, đặc biệt là trang phục, đến mức phù phiếm và lố bịnh.

Usage Note

Từ 'fop' mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ trích một người đàn ông có vẻ ngoài hào nhoáng, điệu bộ thái quá và thiếu chiều sâu về trí tuệ hoặc nhân cách. Nó khác với 'dandy' ở chỗ 'dandy' có thể chấp nhận sự trau chuốt vẻ ngoài như một hình thức nghệ thuật hoặc thể hiện cá tính, còn 'fop' nhấn mạnh sự nông cạn và hời hợt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fop
  • vain vain fop
    (một người đàn ông phù phiếm, hợm hĩnh)
  • pompous pompous fop
    (một gã đỏm dáng tự phụ)
  • effeminate effeminate fop
    (một chàng công tử đỏm dáng ẻo lả)
Verb + fop (or phrase)
  • strut strut like a fop
    (đi đứng kênh kiệu như một gã đỏm dáng)
  • dress dress like a fop
    (ăn mặc lòe loẹt, đỏm dáng)

Idioms

  • play the fop

    giả vờ hoặc hành xử như một gã đỏm dáng, khoe khoang

    "He always plays the fop at parties, admiring himself in the mirror."

    (Anh ta luôn ra vẻ đỏm dáng ở các bữa tiệc, cứ tự ngắm mình trong gương.)

  • a complete fop

    một gã đỏm dáng chính hiệu; một người cực kỳ phù phiếm

    "With his silk waistcoat and powdered wig, he was a complete fop."

    (Với chiếc áo ghi lê lụa và bộ tóc giả phủ phấn, anh ta đúng là một gã đỏm dáng chính hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fop

danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông quá phù phiếm, quá chú trọng đến vẻ bề ngoài và quần áo.

"He was regarded as a fop because of his elaborate outfits and affected mannerisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young man was a fop, always concerned with his appearance.
Chàng trai trẻ là một kẻ đỏm dáng, luôn quan tâm đến vẻ bề ngoài của mình.
Phủ định
Never had such a fop graced our humble establishment with his presence!
Chưa bao giờ một kẻ đỏm dáng như vậy ghé thăm cơ sở скромный của chúng tôi bằng sự hiện diện của mình!
Nghi vấn
Should a fop like him be taken seriously in matters of state?
Liệu một kẻ đỏm dáng như anh ta có nên được coi trọng trong các vấn đề quốc gia?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he was such a fop, always concerned with his appearance.
Cô ấy nói rằng anh ta là một kẻ điệu đàng, luôn quan tâm đến vẻ ngoài của mình.
Phủ định
He told me that he was not a fop and that his stylish clothes were simply a reflection of good taste.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một kẻ điệu đàng và quần áo thời trang của anh ấy chỉ đơn giản là phản ánh gu thẩm mỹ tốt.
Nghi vấn
I asked her if she thought he was a fop because of his elaborate outfits.
Tôi hỏi cô ấy liệu cô ấy có nghĩ anh ta là một kẻ điệu đàng vì những bộ trang phục cầu kỳ của anh ta không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a fop.
Anh ta là một kẻ ăn diện lòe loẹt.
Phủ định
Is he not a fop?
Có phải anh ta không phải là một kẻ ăn diện lòe loẹt?
Nghi vấn
Is he a fop?
Anh ta có phải là một kẻ ăn diện lòe loẹt không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting like a fop at the party tomorrow, showing off his new clothes.
Anh ta sẽ cư xử như một kẻ ăn diện tại bữa tiệc ngày mai, khoe khoang quần áo mới của mình.
Phủ định
She won't be acting like a fop at the conference; she prefers a more professional demeanor.
Cô ấy sẽ không cư xử như một kẻ ăn diện tại hội nghị; cô ấy thích một phong thái chuyên nghiệp hơn.
Nghi vấn
Will he be playing the fop again at the gala, or will he dress more conservatively?
Anh ấy sẽ lại đóng vai một kẻ ăn diện tại buổi dạ tiệc, hay anh ấy sẽ ăn mặc kín đáo hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fop".

Hình tượng 'fop' trong lịch sử và văn học

Fop là một hình tượng văn hóa phổ biến trong văn học Anh, đặc biệt là trong các vở kịch thời Phục hưng và thế kỷ 18. Họ là những nhân vật nam giới thường bị châm biếm vì sự quá chú trọng đến trang phục đắt tiền, cử chỉ điệu đà, và sự nông cạn trong suy nghĩ. Họ tượng trưng cho sự phù phiếm và lố lăng của một bộ phận xã hội quý tộc thời bấy giờ.

Sự khác biệt giữa 'fop' và 'dandy'

Mặc dù cả 'fop' và 'dandy' đều chỉ những người đàn ông rất chú ý đến phong cách cá nhân, nhưng chúng có sắc thái khác nhau. 'Fop' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nông cạn, kệch cỡm và lố lăng trong cách ăn mặc. Ngược lại, 'dandy' (xuất hiện nhiều hơn vào thế kỷ 19) thường được hiểu là người có gu thẩm mỹ tinh tế, sang trọng và biết cách ăn mặc đẳng cấp, đôi khi còn được coi là người tạo ra xu hướng thời trang mà không bị xem là phù phiếm quá mức.