(Top Banner Ad)
coxcomb
C1
danh từ C1 Văn học, Xã hội học

coxcomb

UK: /ˈkɒkskəʊm/ • US: /ˈkɑːkskoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ kiêu ngạo kẻ ăn diện lòe loẹt thằng hề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conceited, foolish dandy; a fop.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông kiêu ngạo, ngốc nghếch, ăn diện lòe loẹt; một kẻ ăn chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a coxcomb, always preening himself in the mirror."

    "Hắn ta là một kẻ kiêu ngạo, lúc nào cũng chải chuốt trước gương."

  • "In the play, the character of Malvolio is portrayed as a coxcomb."

    "Trong vở kịch, nhân vật Malvolio được khắc họa như một kẻ kiêu ngạo."

  • "His elaborate attire and affected manner made him look like a coxcomb."

    "Trang phục cầu kỳ và cách cư xử màu mè của anh ta khiến anh ta trông như một kẻ kiêu ngạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coxcombry sự hợm hĩnh, tính thích khoe khoang trang phục
Adjective coxcombical có tính cách hợm hĩnh, rỗng tuếch
Noun cockscomb mào gà (nghĩa đen) hoặc một loại hoa

Synonyms

Subject Area

Văn học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
cokkes comb
Early Modern English
cockscomb
Modern English
coxcomb

Từ mào gà đến mũ chú hề

Từ 'coxcomb' ban đầu là cách viết biến thể của 'cock's comb' (mào gà). Vào thế kỷ 16, các chú hề trong triều đình thường đội một chiếc mũ có hình dáng và màu sắc giống mào gà. Theo thời gian, từ này chuyển sang ám chỉ chính những kẻ hợm hĩnh, thích khoe khoang và rỗng tuếch, giống như vẻ ngoài lòe loẹt của chiếc mũ đó.

Usage Note

Từ 'coxcomb' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người đàn ông quá chú trọng đến vẻ bề ngoài, khoe khoang và thiếu sự thông minh, tinh tế. Nó thường được sử dụng để chế giễu hoặc phê phán những người đàn ông có tính cách như vậy. Khác với 'dandy' đơn thuần chỉ người ăn mặc bảnh bao, 'coxcomb' nhấn mạnh sự phù phiếm và ngốc nghếch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coxcomb
  • vain a vain coxcomb
    (một kẻ rỗng tuếch phù phiếm)
  • arrogant an arrogant coxcomb
    (một kẻ hợm hĩnh ngạo mạn)
  • conceited a conceited coxcomb
    (một gã tự phụ, khoe khoang)
Verb + coxcomb
  • play play the coxcomb
    (hành xử như một kẻ hợm hĩnh)
  • call call him a coxcomb
    (gọi hắn ta là kẻ rỗng tuếch)

Idioms

  • To break someone's coxcomb

    Đánh vào đầu ai đó (thường dùng trong văn học cổ)

    "He threatened to break the coxcomb of anyone who dared to insult him."

    (Anh ta đe dọa sẽ đánh vỡ đầu bất cứ kẻ nào dám sỉ nhục mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coxcomb

danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông kiêu ngạo, ngốc nghếch, ăn diện lòe loẹt; một kẻ ăn chơi.

"He was a coxcomb, always preening himself in the mirror."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the man was a coxcomb.
Anh ấy nói rằng người đàn ông đó là một kẻ khoe khoang.
Phủ định
She said that he was not a coxcomb.
Cô ấy nói rằng anh ta không phải là một kẻ khoe khoang.
Nghi vấn
She asked if he was a coxcomb.
Cô ấy hỏi liệu anh ta có phải là một kẻ khoe khoang không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coxcomb".

Biểu tượng của sự phù phiếm

Trong văn học Anh thời Phục hưng, đặc biệt là trong các tác phẩm của Shakespeare, 'coxcomb' không chỉ là một món đồ thời trang mà là biểu tượng cho sự thiếu trí tuệ. Nó ám chỉ những người quá chú trọng vào ngoại hình và địa vị xã hội mà quên đi phẩm giá bên trong.

Hoa mào gà trong văn hóa

Dù mang nghĩa bóng tiêu cực về con người, nhưng ở dạng 'cockscomb', nó lại là tên của loài hoa mào gà, tượng trưng cho sự bền bỉ và tình yêu nồng nhiệt trong một số nền văn hóa Á Đông, bao gồm cả Việt Nam.