(Top Banner Ad)
forbear
C1
Verb C1 General

forbear

UK: /fɔːˈbeə(r)/ • US: /fɔːrˈber/

Nghĩa tiếng Việt

kiềm chế nhịn nín chịu đựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refrain from doing or saying something.

Vietnamese Meaning

Kiềm chế, nhịn, nín, tránh làm hoặc nói điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He forbore from mentioning her past mistakes."

    "Anh ấy đã kiềm chế không nhắc đến những lỗi lầm trong quá khứ của cô ấy."

  • "Please forbear with me while I gather my thoughts."

    "Xin hãy kiên nhẫn với tôi trong khi tôi sắp xếp lại suy nghĩ của mình."

  • "I wanted to argue, but I forbore."

    "Tôi muốn tranh cãi, nhưng tôi đã nhịn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forbearance Sự kiềm chế, sự nhẫn nại, sự khoan dung
Adjective forbearing Kiềm chế, nhẫn nại, khoan dung
Adverb forbearingly Một cách kiềm chế, nhẫn nại

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰer-
Proto-Germanic
*fra-beraną
Old English
forberan
Middle English
forberen
Modern English
forbear

Nguồn gốc từ 'kiềm chế'

Từ 'forbear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forberan', mang nghĩa 'kiềm chế, chịu đựng, nhịn'. Nó được hình thành từ tiền tố 'for-' (có nghĩa là 'tránh xa, rời khỏi') và động từ 'beran' (nghĩa là 'mang, chịu đựng'). Vì vậy, 'forbear' ban đầu mang ý nghĩa 'mang đi' hoặc 'giữ lại không cho xảy ra', dần phát triển thành nghĩa hiện đại là 'kiềm chế bản thân, không làm điều gì đó'.

Usage Note

Forbear thường mang ý nghĩa chủ động kiềm chế bản thân, thường là vì lợi ích của người khác hoặc để tránh gây ra vấn đề. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và kiên nhẫn. So sánh với 'refrain', 'abstain' và 'desist'. 'Refrain' mang nghĩa chung chung hơn về việc kiềm chế. 'Abstain' thường liên quan đến việc kiêng khem một thứ gì đó mình thích. 'Desist' có nghĩa là ngừng làm một việc gì đó, thường là một việc đang diễn ra.

Prepositions

from

Forbear + from + V-ing: Kiềm chế không làm gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + forbear
  • must must forbear
    (phải kiềm chế, phải nhịn)
  • should should forbear
    (nên kiềm chế, nên nhịn)
  • kindly kindly forbear
    (vui lòng kiềm chế, xin đừng làm)
Forbear + Noun/Gerund
  • judgment forbear judgment
    (kiềm chế không phán xét, không vội đánh giá)
  • comment forbear comment
    (kiềm chế không bình luận)
  • from doing forbear from doing something
    (kiềm chế không làm điều gì đó)
  • to do forbear to do something
    (kiềm chế không làm điều gì đó)
  • anger forbear one's anger
    (kiềm chế cơn giận của mình)

Idioms

  • forbear to do something

    Kiềm chế, nhịn không làm điều gì đó.

    "Please forbear to interrupt while I'm speaking."

    (Xin vui lòng kiềm chế không ngắt lời khi tôi đang nói.)

  • forbear from doing something

    Kiềm chế, tránh không làm điều gì đó.

    "He had to forbear from making a sarcastic remark."

    (Anh ấy phải kiềm chế không đưa ra một nhận xét mỉa mai.)

  • forbear judgment

    Kiềm chế không đưa ra phán xét, không vội vàng đánh giá.

    "It's wise to forbear judgment until all facts are known."

    (Thật khôn ngoan khi kiềm chế không phán xét cho đến khi biết tất cả sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forbear

Verb
Lật mặt

Kiềm chế, nhịn, nín, tránh làm hoặc nói điều gì đó.

"He forbore from mentioning her past mistakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forbear".

Đức tính kiềm chế và nhẫn nại

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, 'forbearance' (sự kiềm chế, nhẫn nại) được coi là một đức tính cao quý. Nó thể hiện sự tự chủ, chín chắn và khả năng kiểm soát cảm xúc cá nhân, thường được liên kết với trí tuệ cảm xúc và sự điềm tĩnh trong đối nhân xử thế.

Kiềm chế trong pháp luật và tài chính

Trong các lĩnh vực pháp luật và tài chính, 'forbearance' có một ý nghĩa cụ thể. Nó chỉ việc một bên (thường là chủ nợ) kiềm chế, tạm thời không thực thi quyền của mình (ví dụ: không đòi nợ ngay lập tức, không tịch thu tài sản) để tạo điều kiện cho bên kia (con nợ) có thời gian giải quyết khó khăn tài chính. Đây là một hành động mang tính khoan dung và hỗ trợ.