(Top Banner Ad)
desist
C1
động từ C1 Luật pháp, Hành chính

desist

UK: /dɪˈzɪst/ • US: /dɪˈzɪst/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng thôi chấm dứt dừng lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to stop doing something, especially something that someone does not want you to do

Vietnamese Meaning

ngừng làm gì đó, đặc biệt là điều mà ai đó không muốn bạn làm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was ordered to desist from selling the product."

    "Công ty đã bị ra lệnh ngừng bán sản phẩm."

  • "The police ordered the protesters to desist."

    "Cảnh sát yêu cầu những người biểu tình dừng lại."

  • "You must desist from such behavior."

    "Bạn phải ngừng hành vi như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desist Ngừng, thôi, bỏ (một hành động)
Noun desistance Sự ngừng lại, sự thôi, sự bỏ (một hành động nào đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
sistere
Latin
desistere
Old French
desister
Middle English
desisten
English
desist

Nguồn gốc 'Ngừng Lại'

Từ 'desist' có gốc từ tiếng Latin 'desistere', ghép bởi tiền tố 'de-' (nghĩa là 'từ bỏ', 'rời khỏi') và 'sistere' (nghĩa là 'đứng', 'làm cho đứng yên'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'đứng tránh xa' hoặc 'ngừng đứng'. Theo thời gian, nghĩa này đã phát triển thành 'ngừng làm điều gì đó', 'thôi' hoặc 'dừng lại', đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Nó thể hiện hành động chủ động rút lui hoặc chấm dứt một hoạt động nào đó.

Usage Note

Từ 'desist' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc hành chính. Nó mang ý nghĩa chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa như 'stop' hay 'cease'. 'Desist' thường ám chỉ một hành động bị yêu cầu hoặc bị ra lệnh dừng lại.

Prepositions

from

Luôn luôn hoặc gần như luôn đi với giới từ 'from'. 'Desist from' có nghĩa là 'ngừng làm gì đó'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + desist
  • refuse refuse to desist
    (từ chối ngừng lại)
  • fail fail to desist
    (không ngừng lại được, không tuân lệnh dừng lại)
Trạng từ + desist
  • immediately immediately desist
    (ngừng ngay lập tức)
  • promptly promptly desist
    (ngừng nhanh chóng, ngừng kịp thời)
desist + Giới từ
  • from desist from doing something
    (ngừng làm điều gì đó)
  • from desist from unlawful activity
    (ngừng các hoạt động phi pháp)

Idioms

  • cease and desist

    Ngừng và chấm dứt (thường dùng trong lệnh pháp lý yêu cầu ngừng một hành động bất hợp pháp)

    "The company received a cease and desist order for copyright infringement."

    (Công ty đã nhận được lệnh ngừng và chấm dứt vì vi phạm bản quyền.)

  • desist from action

    Ngừng hành động, thôi không làm gì nữa

    "The protestors were asked to desist from further action."

    (Những người biểu tình đã được yêu cầu ngừng các hành động tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desist

động từ
Lật mặt

ngừng làm gì đó, đặc biệt là điều mà ai đó không muốn bạn làm

"The company was ordered to desist from selling the product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company considered desisting from the project due to financial constraints.
Công ty đã cân nhắc việc từ bỏ dự án do những hạn chế về tài chính.
Phủ định
He didn't consider desisting despite facing numerous challenges.
Anh ấy đã không cân nhắc việc từ bỏ mặc dù đối mặt với nhiều thách thức.
Nghi vấn
Are you considering desisting from your current course of action?
Bạn có đang cân nhắc việc từ bỏ hành động hiện tại của mình không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge issued a clear directive: Desist all further construction on the disputed land.
Thẩm phán đưa ra chỉ thị rõ ràng: Dừng mọi hoạt động xây dựng tiếp theo trên vùng đất tranh chấp.
Phủ định
Despite repeated warnings, the company did not desist: they continued their illegal dumping practices.
Mặc dù đã bị cảnh báo nhiều lần, công ty vẫn không dừng lại: họ tiếp tục các hành vi đổ chất thải bất hợp pháp của mình.
Nghi vấn
Did the protesters finally desist: or did they continue to block the entrance to the building?
Những người biểu tình cuối cùng đã dừng lại chưa: hay họ vẫn tiếp tục chặn lối vào tòa nhà?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had desisted from its unethical practices, it would be enjoying a better reputation now.
Nếu công ty đã ngừng các hoạt động phi đạo đức của mình, thì bây giờ nó đã có danh tiếng tốt hơn.
Phủ định
If he hadn't desisted from pursuing her, she probably wouldn't be dating someone else today.
Nếu anh ấy không từ bỏ việc theo đuổi cô ấy, thì có lẽ cô ấy đã không hẹn hò với người khác vào hôm nay.
Nghi vấn
If the protesters had desisted, would the government be more willing to negotiate now?
Nếu những người biểu tình đã dừng lại, liệu chính phủ có sẵn sàng đàm phán hơn bây giờ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Desist from arguing!
Hãy ngừng tranh cãi!
Phủ định
Do not desist from your efforts.
Đừng từ bỏ những nỗ lực của bạn.
Nghi vấn
Do desist!
Nhất định phải dừng lại!

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will desist from his disruptive behavior if warned.
Anh ta sẽ ngừng hành vi phá rối nếu bị cảnh báo.
Phủ định
They did not desist despite repeated warnings.
Họ đã không dừng lại mặc dù đã bị cảnh báo nhiều lần.
Nghi vấn
Will she desist from posting those photos online?
Cô ấy có ngừng đăng những bức ảnh đó lên mạng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters will be desisting from their demonstration after the agreement is signed.
Những người biểu tình sẽ ngừng cuộc biểu tình sau khi thỏa thuận được ký kết.
Phủ định
The company won't be desisting from its marketing campaign despite the criticism.
Công ty sẽ không ngừng chiến dịch tiếp thị của mình mặc dù có những lời chỉ trích.
Nghi vấn
Will they be desisting from their illegal activities anytime soon?
Liệu họ có ngừng các hoạt động bất hợp pháp của mình sớm không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters had been desisting from blocking the entrance after the police warning.
Những người biểu tình đã ngừng chặn lối vào sau cảnh báo của cảnh sát.
Phủ định
He hadn't been desisting from his disruptive behavior, despite repeated requests.
Anh ta đã không ngừng hành vi gây rối của mình, mặc dù đã có những yêu cầu lặp đi lặp lại.
Nghi vấn
Had she been desisting from contacting him before you intervened?
Cô ấy đã ngừng liên lạc với anh ấy trước khi bạn can thiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desist".

Lệnh 'Cease and Desist'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp luật và kinh doanh, cụm từ 'cease and desist' là một thuật ngữ rất phổ biến. Một 'cease and desist order' (lệnh ngừng và chấm dứt) là một tài liệu pháp lý được gửi bởi tòa án hoặc cơ quan chính phủ yêu cầu một cá nhân hoặc công ty ngay lập tức ngừng một hoạt động bị cáo buộc là bất hợp pháp (ví dụ: vi phạm bản quyền, quảng cáo sai sự thật). Việc không tuân thủ lệnh này có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng.

Sự trang trọng của 'desist'

Từ 'desist' có tính trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, văn bản pháp luật hoặc trong những tình huống yêu cầu ngừng một hành động một cách nghiêm túc và có thẩm quyền. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường dùng các từ đơn giản hơn như 'stop' (dừng lại), 'quit' (bỏ), hoặc 'refrain from' (kiềm chế không làm) thay vì 'desist'. Do đó, khi học từ này, người học cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai.