forcedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a forced manner; using force; not naturally or willingly.
Vietnamese Meaning
Một cách ép buộc; sử dụng vũ lực; không tự nhiên hoặc tự nguyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He laughed forcedly, trying to hide his nervousness."
"Anh ta cười một cách gượng gạo, cố gắng che giấu sự lo lắng."
-
"The confession was obtained forcedly, under duress."
"Lời thú tội đã bị ép buộc, dưới sự cưỡng bức."
-
"She smiled forcedly at her boss, even though she was angry."
"Cô ấy cười gượng gạo với sếp của mình, mặc dù cô ấy đang tức giận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'forcedly' nhấn mạnh hành động được thực hiện một cách miễn cưỡng, có thể do áp lực, đe dọa hoặc một tình huống bắt buộc. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu tự nguyện và có thể gây khó chịu hoặc tổn thương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smile smile forcedly (cười gượng gạo, cười miễn cưỡng)
-
laugh laugh forcedly (cười gượng, bật cười một cách ép buộc)
-
speak speak forcedly (nói một cách gượng gạo, nói miễn cưỡng)
-
accept accept forcedly (miễn cưỡng chấp nhận)
-
apologize apologize forcedly (xin lỗi một cách miễn cưỡng, không thật lòng)
-
comply comply forcedly (miễn cưỡng tuân thủ/làm theo)
-
agree agree forcedly (miễn cưỡng đồng ý)
Idioms
-
smile forcedly
cười gượng gạo, cười miễn cưỡng (để che giấu cảm xúc thật hoặc vì áp lực xã hội)
"She tried to hide her sadness, but could only manage to smile forcedly."
(Cô ấy cố che giấu nỗi buồn nhưng chỉ có thể gượng cười.)
-
speak forcedly
nói một cách gượng ép, không tự nhiên (thường do miễn cưỡng hoặc căng thẳng)
"He had to speak forcedly to address the difficult questions from the press."
(Anh ấy phải nói một cách gượng ép để giải quyết những câu hỏi khó từ báo chí.)
-
accept forcedly
miễn cưỡng chấp nhận, chấp nhận một cách ép buộc (khi không còn lựa chọn nào khác hoặc không đồng tình)
"They had to accept forcedly the terms of the new contract."
(Họ đành miễn cưỡng chấp nhận các điều khoản của hợp đồng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forcedly
Trạng từMột cách ép buộc; sử dụng vũ lực; không tự nhiên hoặc tự nguyện.
"He laughed forcedly, trying to hide his nervousness."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The confession was forcedly extracted from the suspect during the interrogation. |
Lời thú tội đã bị ép buộc lấy từ nghi phạm trong quá trình thẩm vấn. |
| Phủ định | The door wasn't forcedly opened, suggesting the intruder had a key. |
Cánh cửa không bị mở một cách cưỡng ép, cho thấy kẻ đột nhập có chìa khóa. |
| Nghi vấn | Was the information forcedly obtained from the witness? |
Thông tin có bị ép buộc lấy từ nhân chứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forcedly".
