(Top Banner Ad)
forces
B2
Noun B2 Chung, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (Quân sự, Khoa học, Chính trị, Xã hội...)

forces

UK: /ˈfɔːsɪz/ • US: /ˈfɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

lực lực lượng vũ lực sức mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strength or energy as an attribute of physical action or movement.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh hoặc năng lượng như một thuộc tính của hành động hoặc chuyển động vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The force of the wind was strong enough to knock down trees."

    "Lực của gió đủ mạnh để quật đổ cây."

  • "The police used force to control the crowd."

    "Cảnh sát đã dùng vũ lực để kiểm soát đám đông."

  • "Market forces are driving prices up."

    "Các lực lượng thị trường đang đẩy giá lên cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force sức mạnh, lực lượng, quân đội, vũ lực
Verb force buộc, ép buộc, cưỡng bức
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục, có hiệu lực
Adverb forcibly bằng vũ lực, mạnh mẽ
Verb enforce thi hành, thực thi (luật, quy định)
Noun enforcement sự thi hành, sự thực thi
Verb reinforce tăng cường, củng cố
Adjective reinforced được tăng cường, được củng cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (Quân sự, Khoa học, Chính trị, Xã hội...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Old French
force
English
force

Nguồn gốc sức mạnh

Từ 'force' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'force' trong tiếng Pháp cổ, vốn lại bắt nguồn từ 'fortia' trong tiếng Latinh (số nhiều của 'fortis'), mang ý nghĩa 'mạnh mẽ' hoặc 'sức mạnh'. Qua thời gian, từ này phát triển để chỉ cả sức mạnh vật lý, quyền lực, ảnh hưởng cưỡng chế, hay thậm chí là các lực lượng như quân đội.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất, chỉ lực tác động. Thường dùng trong vật lý.

Prepositions

of on

"force of gravity": lực hấp dẫn; "force on an object": lực tác động lên một vật thể

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forces
  • armed armed forces
    (lực lượng vũ trang, quân đội)
  • security security forces
    (lực lượng an ninh)
  • police police forces
    (lực lượng cảnh sát)
  • natural natural forces
    (các lực lượng tự nhiên)
  • opposing opposing forces
    (các lực lượng đối lập)
  • market market forces
    (các lực lượng thị trường)
Verb + forces
  • join join forces
    (liên kết lực lượng, hợp tác)
  • combine combine forces
    (kết hợp lực lượng)
  • deploy deploy forces
    (triển khai lực lượng)
  • withdraw withdraw forces
    (rút quân, rút lực lượng)
  • overcome overcome forces
    (khắc phục, vượt qua các thế lực)
Noun + of forces
  • balance balance of forces
    (sự cân bằng lực lượng)

Idioms

  • join forces

    hợp sức, liên minh, hợp tác

    "The two companies decided to join forces to develop the new product."

    (Hai công ty quyết định hợp tác để phát triển sản phẩm mới.)

  • by force

    bằng vũ lực, ép buộc

    "The protesters were removed by force from the building."

    (Những người biểu tình đã bị đưa ra khỏi tòa nhà bằng vũ lực.)

  • force of habit

    do thói quen, theo quán tính

    "I still check my old email account every morning, purely by force of habit."

    (Tôi vẫn kiểm tra tài khoản email cũ của mình mỗi sáng, hoàn toàn do thói quen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forces

Noun
Lật mặt

Sức mạnh hoặc năng lượng như một thuộc tính của hành động hoặc chuyển động vật lý.

"The force of the wind was strong enough to knock down trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will have been forcing companies to reduce emissions for five years by the end of this year.
Chính phủ sẽ đã và đang buộc các công ty giảm lượng khí thải trong năm năm vào cuối năm nay.
Phủ định
They won't have been forcing their way into the building; they have permission to enter.
Họ sẽ không cố gắng xông vào tòa nhà; họ có quyền vào.
Nghi vấn
Will the opposing forces have been battling for control of the city for a month by then?
Liệu các lực lượng đối địch sẽ đã và đang chiến đấu để giành quyền kiểm soát thành phố trong một tháng vào thời điểm đó chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strong winds forced the ship off course.
Những cơn gió mạnh đã đẩy con tàu chệch khỏi đường đi.
Phủ định
The rebels did not force the government to negotiate.
Quân nổi dậy đã không buộc chính phủ phải đàm phán.
Nghi vấn
Did the allied forces win the battle?
Lực lượng đồng minh đã thắng trận chiến phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been forcing companies to reduce emissions for the past decade.
Chính phủ đã và đang buộc các công ty giảm lượng khí thải trong thập kỷ qua.
Phủ định
The resistance movement hasn't been forcing the government to negotiate.
Phong trào kháng chiến đã không buộc được chính phủ đàm phán.
Nghi vấn
Have they been using external forces to influence the election?
Họ đã và đang sử dụng các thế lực bên ngoài để gây ảnh hưởng đến cuộc bầu cử phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forces".

Sức Mạnh trong Khoa Học Viễn Tưởng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là qua bộ phim 'Star Wars', cụm từ 'May the Force be with you' (Cầu mong Thần Lực ở bên bạn) đã trở thành một câu nói mang tính biểu tượng, thể hiện lời chúc may mắn, sức mạnh và ý chí vượt qua khó khăn. 'The Force' ở đây đại diện cho một trường năng lượng siêu nhiên kết nối mọi sự sống, một khái niệm triết học sâu sắc trong vũ trụ Star Wars.

Lực Lượng Tự Nhiên và Con Người

Khái niệm 'forces of nature' (các lực lượng tự nhiên) thường được dùng để chỉ những hiện tượng thiên nhiên mạnh mẽ, không thể kiểm soát được như bão, động đất, lũ lụt. Nó phản ánh quan điểm về sự nhỏ bé của con người trước quy luật và sức mạnh to lớn của tự nhiên, đồng thời cũng là nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học và nghệ thuật.