(Top Banner Ad)
attribute
B2
danh từ B2

attribute

UK: /əˈtrɪbjuːt/ • US: /əˈtrɪbjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tính đặc tính phẩm chất quy cho gán cho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quality or feature regarded as a characteristic or inherent part of someone or something.

Vietnamese Meaning

Một phẩm chất hoặc đặc điểm được coi là một phần đặc trưng hoặc vốn có của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patience is a valuable attribute in a teacher."

    "Sự kiên nhẫn là một phẩm chất quý giá ở một giáo viên."

  • "Self-confidence is one of the most important attributes a person can have."

    "Sự tự tin là một trong những phẩm chất quan trọng nhất mà một người có thể có."

  • "He attributed his failure to a lack of preparation."

    "Anh ấy cho rằng sự thất bại của mình là do thiếu sự chuẩn bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attribute thuộc tính, đặc tính, phẩm chất
Verb attribute quy cho, cho là do
Noun attribution sự quy cho, việc cho là của ai
Adjective attributive (ngôn ngữ học) làm định ngữ, đứng trước danh từ
Adjective attributable có thể quy cho là do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + tribuere ('to assign')
Latin
attribuere
Late Latin
attributum (noun)
Late Middle English
attribute

Gốc Gác La Tinh: 'Gán Cho' Ai Đó

Từ 'attribute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attribuere', được ghép bởi 'ad' (hướng tới) và 'tribuere' (giao cho, ban cho). Ban đầu, nó mang ý nghĩa rất sát là 'giao phó' hoặc 'chỉ định' một thứ gì đó cho ai đó. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành việc 'gán' một đặc điểm, phẩm chất cho một người hay sự vật, từ đó có nghĩa là 'thuộc tính' như ngày nay.

Usage Note

Khi sử dụng 'attribute' như một danh từ, nó thường đề cập đến một đặc điểm, tính chất, hoặc phẩm chất cụ thể có thể được gán cho một người, vật, hoặc khái niệm. Nó thường mang tính khách quan và có thể quan sát hoặc xác định được. Ví dụ, sự thông minh là một attribute của một người. So sánh với 'characteristic', 'feature', 'trait': 'Characteristic' và 'feature' gần nghĩa với 'attribute', nhưng 'trait' thường dùng để chỉ đặc điểm tính cách.

Prepositions

of to

'attribute of': Chỉ rõ phẩm chất hoặc đặc điểm của một cái gì đó. Ví dụ: 'Honesty is an important attribute of a good leader.' ('attribute to': Khi 'attribute' được dùng như một động từ, 'to' được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân hoặc nguồn gốc của cái gì đó. Ví dụ: 'The success of the project was attributed to his hard work.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attribute (Noun)
  • key attribute
    (thuộc tính then chốt, đặc điểm chính)
  • essential attribute
    (phẩm chất thiết yếu)
  • positive attribute
    (đặc điểm tích cực)
  • physical attribute
    (đặc điểm thể chất)
  • personal attribute
    (phẩm chất cá nhân)
Verb + attribute (Noun)
  • possess an attribute
    (sở hữu một phẩm chất)
  • share an attribute
    (có chung một đặc điểm)
  • develop an attribute
    (phát triển một phẩm chất)
attribute (Verb) + Preposition
  • attribute something to something/someone
    (quy cái gì là do cái gì/ai đó)

Idioms

  • attribute A to B

    Quy cho A là do B; cho rằng A là kết quả của B.

    "She attributes her success to her parents' support."

    (Cô ấy cho rằng thành công của mình là nhờ vào sự hỗ trợ của bố mẹ.)

  • be an attribute of (someone/something)

    Là một đặc điểm/phẩm chất của (ai đó/cái gì đó).

    "Flexibility is a key attribute of a successful manager."

    (Sự linh hoạt là một phẩm chất then chốt của một nhà quản lý thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attribute

danh từ
Lật mặt

Một phẩm chất hoặc đặc điểm được coi là một phần đặc trưng hoặc vốn có của ai đó hoặc cái gì đó.

"Patience is a valuable attribute in a teacher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attribute".

Thuộc Tính Của Các Vị Thần Hy Lạp

Trong nghệ thuật và thần thoại phương Tây, các vị thần thường được nhận dạng qua các 'thuộc tính' (vật biểu trưng) riêng. Ví dụ, thuộc tính của thần Zeus là tia sét, của thần Poseidon là cây đinh ba, và của nữ thần Athena là con cú. Những biểu tượng này là cách nói ngắn gọn về quyền năng và lĩnh vực cai quản của họ.

Thuộc Tính Nhân Vật Trong Game Nhập Vai (RPG)

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là game, 'attributes' (thường dịch là thuộc tính hoặc chỉ số) là các thông số cơ bản xác định khả năng của nhân vật, ví dụ: Sức mạnh (Strength), Nhanh nhẹn (Dexterity), Trí tuệ (Intelligence). Người chơi sẽ 'gán' điểm cho các thuộc tính này để xây dựng nhân vật theo ý muốn.