(Top Banner Ad)
physics
B2
danh từ B2 Khoa học tự nhiên

physics

UK: /ˈfɪzɪks/ • US: /ˈfɪzɪks/

Nghĩa tiếng Việt

vật lý (học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of science concerned with the nature and properties of matter and energy. The subject matter of physics includes mechanics, heat, light and other radiation, sound, electricity, magnetism, and the structure of atoms.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về bản chất và các tính chất của vật chất và năng lượng. Đối tượng nghiên cứu của vật lý bao gồm cơ học, nhiệt học, quang học và các bức xạ khác, âm học, điện học, từ học và cấu trúc của nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is studying physics at university."

    "Cô ấy đang học vật lý tại trường đại học."

  • "He has a strong background in theoretical physics."

    "Anh ấy có một nền tảng vững chắc về vật lý lý thuyết."

  • "Modern technology relies heavily on principles of physics."

    "Công nghệ hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào các nguyên tắc vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physicist Nhà vật lý học
Adjective physical Thuộc về vật lý; thuộc về thể chất; hữu hình
Adverb physically Về mặt vật lý; về mặt thể chất
Noun physique Vóc dáng, thể trạng (của một người)

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φύσις (physis)
Ancient Greek
φυσικά (physika)
Latin
physica
Old French
phisique
English
physics

Nguồn gốc từ 'tự nhiên'

Từ 'physics' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'physis', có nghĩa là 'tự nhiên'. Ban đầu, nó bao hàm tất cả các ngành nghiên cứu về thế giới tự nhiên, bao gồm cả triết học và sinh học.

Sự phát triển ý nghĩa

Theo thời gian, 'physics' dần thu hẹp ý nghĩa để chỉ ngành khoa học nghiên cứu các quy luật cơ bản của vũ trụ, năng lượng, vật chất, không gian và thời gian. Điều này phân biệt nó với các ngành khoa học tự nhiên khác như hóa học hay sinh học.

Usage Note

Vật lý là một ngành khoa học nền tảng, đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu biết về thế giới tự nhiên. Nó khác với các ngành khoa học khác như hóa học (nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất và phản ứng của vật chất) và sinh học (nghiên cứu về sự sống và các sinh vật sống).

Prepositions

in of

‘in physics’ thường được dùng để chỉ một lĩnh vực cụ thể trong vật lý hoặc một chủ đề được nghiên cứu trong vật lý. Ví dụ: 'I have a degree in physics.' ‘of physics’ thường được dùng để chỉ các khía cạnh hoặc nguyên tắc của vật lý. Ví dụ: 'the laws of physics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physics
  • theoretical theoretical physics
    (Vật lý lý thuyết)
  • applied applied physics
    (Vật lý ứng dụng)
  • quantum quantum physics
    (Vật lý lượng tử)
  • nuclear nuclear physics
    (Vật lý hạt nhân)
  • classical classical physics
    (Vật lý cổ điển)
Verb + physics
  • study study physics
    (Nghiên cứu vật lý)
  • teach teach physics
    (Dạy vật lý)
  • major in major in physics
    (Học chuyên ngành vật lý)
Noun + physics
  • physics physics department
    (Khoa vật lý)
  • physics physics lab
    (Phòng thí nghiệm vật lý)
  • professor of professor of physics
    (Giáo sư vật lý)

Idioms

  • the laws of physics

    Các định luật vật lý

    "According to the laws of physics, what goes up must come down."

    (Theo các định luật vật lý, cái gì đi lên thì phải đi xuống.)

  • defy the laws of physics

    Đi ngược lại/ thách thức các định luật vật lý

    "The magician seemed to defy the laws of physics with his levitation trick."

    (Người ảo thuật gia dường như thách thức các định luật vật lý với mánh bay lơ lửng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physics

danh từ
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về bản chất và các tính chất của vật chất và năng lượng. Đối tượng nghiên cứu của vật lý bao gồm cơ học, nhiệt học, quang học và các bức xạ khác, âm học, điện học, từ học và cấu trúc của nguyên tử.

"She is studying physics at university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physics".

Vai trò nền tảng của Vật lý

Vật lý là một trong những ngành khoa học cơ bản nhất, cung cấp nền tảng cho nhiều lĩnh vực khác như kỹ thuật, y học và công nghệ. Nhiều phát minh vĩ đại, từ điện thoại thông minh đến hình ảnh y tế, đều có gốc rễ từ các nguyên lý vật lý.

Giải Nobel Vật lý

Giải Nobel Vật lý được trao hàng năm cho những khám phá hoặc phát minh xuất sắc nhất trong lĩnh vực vật lý, vinh danh những nhà khoa học có đóng góp đột phá cho sự hiểu biết của nhân loại về vũ trụ và các quy luật tự nhiên.