(Top Banner Ad)
forcing house
C1
Danh từ C1 Làm vườn, Chính trị (hiếm)

forcing house

UK: /ˈfɔːsɪŋ haʊs/ • US: /ˈfɔːrsɪŋ haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà kính môi trường thúc đẩy cái nôi (của cái gì đó)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A greenhouse; a heated structure used for growing plants out of season or more quickly than normal.

Vietnamese Meaning

Nhà kính; một cấu trúc được sưởi ấm dùng để trồng cây trái vụ hoặc nhanh hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gardener carefully tended to the seedlings in the forcing house."

    "Người làm vườn cẩn thận chăm sóc những cây con trong nhà kính."

  • "The political climate was a forcing house for radical ideas."

    "Bầu không khí chính trị là một môi trường thúc đẩy các ý tưởng cấp tiến."

  • "She felt the company was a forcing house, pushing her to perform at her best."

    "Cô ấy cảm thấy công ty là một môi trường thúc đẩy, thúc đẩy cô ấy thể hiện tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb force Ép buộc, thúc đẩy, dùng sức mạnh
Noun force Sức mạnh, lực lượng, ảnh hưởng
Adjective forced Bị ép buộc, gượng ép
Adjective forceful Mạnh mẽ, đầy thuyết phục
Noun house Ngôi nhà, gia đình
Verb house Cho ở, chứa đựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Chính trị (hiếm)

Etymology (Nguồn gốc)

English
force
Old French
force
Latin
fortia
English
house
Old English
hūs
Proto-Germanic
*hūsan
English (Compound)
forcing house

Nguồn gốc của 'Forcing House'

Cụm từ 'forcing house' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'forcing' (mang ý nghĩa thúc đẩy, ép buộc) và 'house' (ngôi nhà). 'Forcing' ở đây bắt nguồn từ động từ 'to force', có gốc từ tiếng Latin 'fortia' (sức mạnh). Ban đầu, nó dùng để chỉ một loại nhà kính đặc biệt, được sưởi ấm để 'thúc đẩy' cây cối phát triển nhanh hơn hoặc ra quả trái mùa. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng, chỉ một môi trường tạo điều kiện phát triển mạnh mẽ và nhanh chóng cho con người, ý tưởng hay bất kỳ sự vật, hiện tượng nào.

Usage Note

Trong nghĩa đen, 'forcing house' chỉ một nhà kính được sử dụng để ép cây phát triển nhanh hơn bình thường. Nó tạo ra một môi trường được kiểm soát, thường ấm áp hơn, cho phép cây trồng sinh trưởng vượt xa các điều kiện tự nhiên. Về mặt ẩn dụ, nó có thể dùng để chỉ một môi trường thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng hoặc mạnh mẽ (thường là về trí tuệ, chính trị hoặc xã hội).

Prepositions

in of

Sử dụng 'in a forcing house' để chỉ việc một cái gì đó nằm trong một nhà kính vật lý hoặc ẩn dụ. Ví dụ: 'The tomatoes are grown in a forcing house.' hoặc 'The university was a forcing house for new ideas.' Sử dụng 'of a forcing house' để mô tả đặc điểm hoặc bản chất của một nhà kính (hiếm gặp trong cách sử dụng ẩn dụ). Ví dụ: 'The conditions of a forcing house allowed for rapid growth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forcing house
  • true a true forcing house
    (một lò ươm/môi trường phát triển thực sự)
  • effective an effective forcing house
    (một lò ươm/môi trường phát triển hiệu quả)
  • intellectual an intellectual forcing house
    (một lò ươm trí tuệ)
  • political a political forcing house
    (một môi trường thúc đẩy chính trị)
Verb + forcing house
  • become become a forcing house
    (trở thành một lò ươm/môi trường phát triển)
  • serve as serve as a forcing house
    (đóng vai trò là một lò ươm/môi trường phát triển)
Noun (of type) + forcing house
  • talent a forcing house of talent
    (một lò ươm tài năng)
  • innovation a forcing house of innovation
    (một lò ươm đổi mới)

Idioms

  • a forcing house for ideas/talent/innovation

    Một môi trường thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của ý tưởng/tài năng/đổi mới

    "The university became a forcing house for new scientific ideas."

    (Trường đại học đã trở thành một môi trường thúc đẩy mạnh mẽ cho các ý tưởng khoa học mới.)

  • be a forcing house of change/development

    Là một yếu tố/môi trường thúc đẩy mạnh mẽ sự thay đổi/phát triển

    "The economic reforms proved to be a forcing house of rapid development."

    (Các cải cách kinh tế đã chứng tỏ là một yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forcing house

Danh từ
Lật mặt

Nhà kính; một cấu trúc được sưởi ấm dùng để trồng cây trái vụ hoặc nhanh hơn bình thường.

"The gardener carefully tended to the seedlings in the forcing house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that school is a real forcing house for academic achievement.
Ồ, trường đó thực sự là một lò luyện thi thành tích học tập.
Phủ định
Goodness, this isn't a forcing house where everyone is pushed to their limits.
Ôi trời, đây không phải là một cái lò luyện thi, nơi mọi người bị đẩy đến giới hạn của họ.
Nghi vấn
My, is this environment perhaps a forcing house designed to maximize performance?
Chà, môi trường này có lẽ là một cái lò luyện thi được thiết kế để tối đa hóa hiệu suất không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This forcing house is where they grow those prize-winning orchids.
Nhà kính này là nơi họ trồng những cây lan đoạt giải thưởng.
Phủ định
That forcing house isn't what we need for growing these delicate plants; it's far too hot.
Nhà kính đó không phải là thứ chúng ta cần để trồng những cây mỏng manh này; nó quá nóng.
Nghi vấn
Is this forcing house the one whose temperature is computer-controlled?
Có phải nhà kính này là nhà kính có nhiệt độ được điều khiển bằng máy tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forcing house".

Công nghệ Nhà Kính và Sự Phát Triển

Khái niệm 'forcing house' ban đầu gắn liền với sự phát triển của công nghệ nhà kính (greenhouse) trong làm vườn. Từ hàng trăm năm trước, con người đã tìm cách kiểm soát môi trường để trồng cây trái mùa hoặc tăng tốc độ sinh trưởng của chúng. Các 'forcing house' hiện đại, với công nghệ kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng tiên tiến, đã cách mạng hóa ngành nông nghiệp, giúp sản xuất lương thực quanh năm và nuôi trồng các loài cây đặc biệt.

Vai trò của Môi Trường Thúc Đẩy Phát Triển Tài Năng và Ý Tưởng

Trong nghĩa bóng, 'forcing house' đề cập đến những môi trường có khả năng nuôi dưỡng và thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của tài năng, ý tưởng hoặc các phong trào xã hội. Ví dụ, một số trường đại học hàng đầu, các trung tâm nghiên cứu khoa học, hay thậm chí là các công ty khởi nghiệp công nghệ cao, thường được ví như 'forcing house' nơi tài năng được mài giũa và những đột phá được tạo ra trong một thời gian ngắn.