forcing house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A greenhouse; a heated structure used for growing plants out of season or more quickly than normal.
Vietnamese Meaning
Nhà kính; một cấu trúc được sưởi ấm dùng để trồng cây trái vụ hoặc nhanh hơn bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gardener carefully tended to the seedlings in the forcing house."
"Người làm vườn cẩn thận chăm sóc những cây con trong nhà kính."
-
"The political climate was a forcing house for radical ideas."
"Bầu không khí chính trị là một môi trường thúc đẩy các ý tưởng cấp tiến."
-
"She felt the company was a forcing house, pushing her to perform at her best."
"Cô ấy cảm thấy công ty là một môi trường thúc đẩy, thúc đẩy cô ấy thể hiện tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong nghĩa đen, 'forcing house' chỉ một nhà kính được sử dụng để ép cây phát triển nhanh hơn bình thường. Nó tạo ra một môi trường được kiểm soát, thường ấm áp hơn, cho phép cây trồng sinh trưởng vượt xa các điều kiện tự nhiên. Về mặt ẩn dụ, nó có thể dùng để chỉ một môi trường thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng hoặc mạnh mẽ (thường là về trí tuệ, chính trị hoặc xã hội).
Prepositions
Sử dụng 'in a forcing house' để chỉ việc một cái gì đó nằm trong một nhà kính vật lý hoặc ẩn dụ. Ví dụ: 'The tomatoes are grown in a forcing house.' hoặc 'The university was a forcing house for new ideas.' Sử dụng 'of a forcing house' để mô tả đặc điểm hoặc bản chất của một nhà kính (hiếm gặp trong cách sử dụng ẩn dụ). Ví dụ: 'The conditions of a forcing house allowed for rapid growth'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true forcing house (một lò ươm/môi trường phát triển thực sự)
-
effective an effective forcing house (một lò ươm/môi trường phát triển hiệu quả)
-
intellectual an intellectual forcing house (một lò ươm trí tuệ)
-
political a political forcing house (một môi trường thúc đẩy chính trị)
-
become become a forcing house (trở thành một lò ươm/môi trường phát triển)
-
serve as serve as a forcing house (đóng vai trò là một lò ươm/môi trường phát triển)
-
talent a forcing house of talent (một lò ươm tài năng)
-
innovation a forcing house of innovation (một lò ươm đổi mới)
Idioms
-
a forcing house for ideas/talent/innovation
Một môi trường thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của ý tưởng/tài năng/đổi mới
"The university became a forcing house for new scientific ideas."
(Trường đại học đã trở thành một môi trường thúc đẩy mạnh mẽ cho các ý tưởng khoa học mới.)
-
be a forcing house of change/development
Là một yếu tố/môi trường thúc đẩy mạnh mẽ sự thay đổi/phát triển
"The economic reforms proved to be a forcing house of rapid development."
(Các cải cách kinh tế đã chứng tỏ là một yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forcing house
Danh từNhà kính; một cấu trúc được sưởi ấm dùng để trồng cây trái vụ hoặc nhanh hơn bình thường.
"The gardener carefully tended to the seedlings in the forcing house."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that school is a real forcing house for academic achievement. |
Ồ, trường đó thực sự là một lò luyện thi thành tích học tập. |
| Phủ định | Goodness, this isn't a forcing house where everyone is pushed to their limits. |
Ôi trời, đây không phải là một cái lò luyện thi, nơi mọi người bị đẩy đến giới hạn của họ. |
| Nghi vấn | My, is this environment perhaps a forcing house designed to maximize performance? |
Chà, môi trường này có lẽ là một cái lò luyện thi được thiết kế để tối đa hóa hiệu suất không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This forcing house is where they grow those prize-winning orchids. |
Nhà kính này là nơi họ trồng những cây lan đoạt giải thưởng. |
| Phủ định | That forcing house isn't what we need for growing these delicate plants; it's far too hot. |
Nhà kính đó không phải là thứ chúng ta cần để trồng những cây mỏng manh này; nó quá nóng. |
| Nghi vấn | Is this forcing house the one whose temperature is computer-controlled? |
Có phải nhà kính này là nhà kính có nhiệt độ được điều khiển bằng máy tính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forcing house".
