(Top Banner Ad)
stifling environment
C1
Tính từ (stifling) + Danh từ (environment) C1 Xã hội, Tâm lý học, Kinh doanh

stifling environment

UK: /ˈstaɪflɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈstaɪflɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường ngột ngạt môi trường gò bó môi trường kìm hãm môi trường bóp nghẹt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment that is oppressive, restrictive, and inhibits freedom of expression, creativity, or growth.

Vietnamese Meaning

Một môi trường ngột ngạt, gò bó, hạn chế sự tự do biểu đạt, sáng tạo hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rigid rules and lack of autonomy created a stifling environment in the company."

    "Những quy tắc cứng nhắc và thiếu tự chủ đã tạo ra một môi trường ngột ngạt trong công ty."

  • "The stifling environment at home made her want to leave and explore the world."

    "Môi trường ngột ngạt ở nhà khiến cô ấy muốn rời đi và khám phá thế giới."

  • "A stifling environment can hinder innovation and creativity."

    "Một môi trường ngột ngạt có thể cản trở sự đổi mới và sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stifle bóp nghẹt, kìm hãm, dập tắt
Adjective stifled bị kìm hãm, bị bóp nghẹt
Noun stifler người/vật kìm hãm
Noun stifling sự bóp nghẹt, sự kìm hãm (dạng danh động từ)
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stif- (cứng)
Old English
styfelian (làm cứng, nghẹt thở)
Middle English
stiflen (bóp nghẹt, ngăn chặn)
Old French
environner (bao quanh)
English
stifling (kìm hãm, ngột ngạt) + environment (môi trường)

Nguồn gốc của 'stifling'

Từ 'stifle' ban đầu trong tiếng Anh cổ (styfelian) có nghĩa là 'làm cứng' hoặc 'gây nghẹt thở'. Dần dần, nghĩa bóng 'ngăn chặn sự phát triển, bóp nghẹt' xuất hiện, tạo nên hình ảnh một không gian gò bó, khó thở. Khi kết hợp với 'environment' (môi trường, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'environner' - bao quanh), cụm từ 'stifling environment' hình thành, mô tả một môi trường gây ngột ngạt cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Sự phát triển ý nghĩa

Sự kết hợp 'stifling environment' không chỉ nói về không khí khó thở mà còn mở rộng ý nghĩa sang việc chỉ một môi trường xã hội, công việc, hay học tập có tính chất áp đặt, thiếu tự do, kìm hãm sự sáng tạo, phát triển cá nhân. Nó gợi lên cảm giác bị bó buộc, không thể thở hoặc phát triển tự do, thường dùng để phê phán các hệ thống, quy tắc cứng nhắc.

Usage Note

Tính từ 'stifling' diễn tả một cảm giác bị kìm hãm, khó thở, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó thường được dùng để mô tả môi trường làm việc, học tập, hoặc các mối quan hệ mà ở đó sự sáng tạo và tự do cá nhân bị chèn ép. Sự khác biệt giữa 'stifling' và các từ như 'oppressive' hoặc 'restrictive' nằm ở chỗ 'stifling' nhấn mạnh vào cảm giác bị ngạt thở, thiếu không gian để phát triển.

Prepositions

in to

Khi dùng với 'in', nó chỉ ra rằng sự ngột ngạt tồn tại trong môi trường đó (e.g., 'a stifling environment in the office'). Khi dùng với 'to', thường mang nghĩa so sánh hoặc chỉ mục đích (e.g., 'a stifling environment to creativity').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stifling environment
  • oppressive an oppressive stifling environment
    (một môi trường ngột ngạt, áp bức)
  • restrictive a restrictive stifling environment
    (một môi trường ngột ngạt, hạn chế)
  • hostile a hostile stifling environment
    (một môi trường ngột ngạt, thù địch)
  • toxic a toxic stifling environment
    (một môi trường ngột ngạt, độc hại)
Verb + stifling environment
  • escape escape a stifling environment
    (thoát khỏi một môi trường ngột ngạt)
  • create create a stifling environment
    (tạo ra một môi trường ngột ngạt)
  • endure endure a stifling environment
    (chịu đựng một môi trường ngột ngạt)
  • foster foster a stifling environment
    (nuôi dưỡng/dung dưỡng một môi trường ngột ngạt)
Noun + stifling environment
  • pressure the pressure of a stifling environment
    (áp lực từ một môi trường ngột ngạt)
  • effects the effects of a stifling environment
    (những ảnh hưởng của một môi trường ngột ngạt)
  • challenges the challenges of a stifling environment
    (những thách thức của một môi trường ngột ngạt)

Idioms

  • trapped in a stifling environment

    bị mắc kẹt trong một môi trường ngột ngạt/áp bức

    "Many creative individuals felt trapped in a stifling environment within the corporation."

    (Nhiều cá nhân sáng tạo cảm thấy bị mắc kẹt trong một môi trường ngột ngạt bên trong tập đoàn.)

  • break free from a stifling environment

    thoát khỏi một môi trường ngột ngạt/áp bức

    "She decided to start her own business to break free from a stifling environment."

    (Cô ấy quyết định tự kinh doanh để thoát khỏi một môi trường ngột ngạt.)

  • a stifling environment for creativity/innovation

    một môi trường kìm hãm sự sáng tạo/đổi mới

    "Excessive bureaucracy can create a stifling environment for innovation."

    (Thủ tục hành chính rườm rà có thể tạo ra một môi trường kìm hãm sự đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stifling environment

Tính từ (stifling) + Danh từ (environment)
Lật mặt

Một môi trường ngột ngạt, gò bó, hạn chế sự tự do biểu đạt, sáng tạo hoặc phát triển.

"The rigid rules and lack of autonomy created a stifling environment in the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will create a stifling environment if it doesn't address employee concerns.
Công ty sẽ tạo ra một môi trường ngột ngạt nếu không giải quyết những lo ngại của nhân viên.
Phủ định
The new regulations are not going to stifle innovation; they're designed to encourage it.
Các quy định mới sẽ không kìm hãm sự đổi mới; chúng được thiết kế để khuyến khích nó.
Nghi vấn
Will the lack of funding stifle the progress of the research?
Liệu việc thiếu kinh phí có kìm hãm sự tiến bộ của nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stifling environment".

Ảnh hưởng đến sự phát triển cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học và quản lý, 'stifling environment' thường được dùng để mô tả những không gian (nơi làm việc, gia đình, trường học) hạn chế quyền tự do, sự sáng tạo và phát triển cá nhân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra môi trường cởi mở và hỗ trợ để con người có thể phát huy hết tiềm năng của mình, thay vì bị kìm hãm.

Ngôn ngữ phê phán hệ thống

Cụm từ này cũng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận xã hội và chính trị để phê phán các hệ thống, quy tắc hoặc cấu trúc tổ chức cứng nhắc, lạc hậu mà kìm hãm sự đổi mới, tiến bộ hoặc tự do ngôn luận. Nó ngụ ý rằng sự thay đổi là cần thiết để tránh tình trạng 'nghẹt thở' về mặt tư tưởng hoặc hành động trong một cộng đồng hay tổ chức.