stifling environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An environment that is oppressive, restrictive, and inhibits freedom of expression, creativity, or growth.
Vietnamese Meaning
Một môi trường ngột ngạt, gò bó, hạn chế sự tự do biểu đạt, sáng tạo hoặc phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rigid rules and lack of autonomy created a stifling environment in the company."
"Những quy tắc cứng nhắc và thiếu tự chủ đã tạo ra một môi trường ngột ngạt trong công ty."
-
"The stifling environment at home made her want to leave and explore the world."
"Môi trường ngột ngạt ở nhà khiến cô ấy muốn rời đi và khám phá thế giới."
-
"A stifling environment can hinder innovation and creativity."
"Một môi trường ngột ngạt có thể cản trở sự đổi mới và sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stifle | bóp nghẹt, kìm hãm, dập tắt |
| Adjective | stifled | bị kìm hãm, bị bóp nghẹt |
| Noun | stifler | người/vật kìm hãm |
| Noun | stifling | sự bóp nghẹt, sự kìm hãm (dạng danh động từ) |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Adverb | environmentally | về mặt môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'stifling' diễn tả một cảm giác bị kìm hãm, khó thở, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó thường được dùng để mô tả môi trường làm việc, học tập, hoặc các mối quan hệ mà ở đó sự sáng tạo và tự do cá nhân bị chèn ép. Sự khác biệt giữa 'stifling' và các từ như 'oppressive' hoặc 'restrictive' nằm ở chỗ 'stifling' nhấn mạnh vào cảm giác bị ngạt thở, thiếu không gian để phát triển.
Prepositions
Khi dùng với 'in', nó chỉ ra rằng sự ngột ngạt tồn tại trong môi trường đó (e.g., 'a stifling environment in the office'). Khi dùng với 'to', thường mang nghĩa so sánh hoặc chỉ mục đích (e.g., 'a stifling environment to creativity').
Collocations (Từ đi kèm)
-
oppressive an oppressive stifling environment (một môi trường ngột ngạt, áp bức)
-
restrictive a restrictive stifling environment (một môi trường ngột ngạt, hạn chế)
-
hostile a hostile stifling environment (một môi trường ngột ngạt, thù địch)
-
toxic a toxic stifling environment (một môi trường ngột ngạt, độc hại)
-
escape escape a stifling environment (thoát khỏi một môi trường ngột ngạt)
-
create create a stifling environment (tạo ra một môi trường ngột ngạt)
-
endure endure a stifling environment (chịu đựng một môi trường ngột ngạt)
-
foster foster a stifling environment (nuôi dưỡng/dung dưỡng một môi trường ngột ngạt)
-
pressure the pressure of a stifling environment (áp lực từ một môi trường ngột ngạt)
-
effects the effects of a stifling environment (những ảnh hưởng của một môi trường ngột ngạt)
-
challenges the challenges of a stifling environment (những thách thức của một môi trường ngột ngạt)
Idioms
-
trapped in a stifling environment
bị mắc kẹt trong một môi trường ngột ngạt/áp bức
"Many creative individuals felt trapped in a stifling environment within the corporation."
(Nhiều cá nhân sáng tạo cảm thấy bị mắc kẹt trong một môi trường ngột ngạt bên trong tập đoàn.)
-
break free from a stifling environment
thoát khỏi một môi trường ngột ngạt/áp bức
"She decided to start her own business to break free from a stifling environment."
(Cô ấy quyết định tự kinh doanh để thoát khỏi một môi trường ngột ngạt.)
-
a stifling environment for creativity/innovation
một môi trường kìm hãm sự sáng tạo/đổi mới
"Excessive bureaucracy can create a stifling environment for innovation."
(Thủ tục hành chính rườm rà có thể tạo ra một môi trường kìm hãm sự đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stifling environment
Tính từ (stifling) + Danh từ (environment)Một môi trường ngột ngạt, gò bó, hạn chế sự tự do biểu đạt, sáng tạo hoặc phát triển.
"The rigid rules and lack of autonomy created a stifling environment in the company."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will create a stifling environment if it doesn't address employee concerns. |
Công ty sẽ tạo ra một môi trường ngột ngạt nếu không giải quyết những lo ngại của nhân viên. |
| Phủ định | The new regulations are not going to stifle innovation; they're designed to encourage it. |
Các quy định mới sẽ không kìm hãm sự đổi mới; chúng được thiết kế để khuyến khích nó. |
| Nghi vấn | Will the lack of funding stifle the progress of the research? |
Liệu việc thiếu kinh phí có kìm hãm sự tiến bộ của nghiên cứu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stifling environment".
