(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stifling environment
C1

stifling environment

Tính từ (stifling) + Danh từ (environment)

Nghĩa tiếng Việt

môi trường ngột ngạt môi trường gò bó môi trường kìm hãm môi trường bóp nghẹt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stifling environment'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một môi trường ngột ngạt, gò bó, hạn chế sự tự do biểu đạt, sáng tạo hoặc phát triển.

Definition (English Meaning)

An environment that is oppressive, restrictive, and inhibits freedom of expression, creativity, or growth.

Ví dụ Thực tế với 'Stifling environment'

  • "The rigid rules and lack of autonomy created a stifling environment in the company."

    "Những quy tắc cứng nhắc và thiếu tự chủ đã tạo ra một môi trường ngột ngạt trong công ty."

  • "The stifling environment at home made her want to leave and explore the world."

    "Môi trường ngột ngạt ở nhà khiến cô ấy muốn rời đi và khám phá thế giới."

  • "A stifling environment can hinder innovation and creativity."

    "Một môi trường ngột ngạt có thể cản trở sự đổi mới và sáng tạo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stifling environment'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

liberating(giải phóng)
empowering(trao quyền)
stimulating(kích thích)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội Tâm lý học Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Stifling environment'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'stifling' diễn tả một cảm giác bị kìm hãm, khó thở, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó thường được dùng để mô tả môi trường làm việc, học tập, hoặc các mối quan hệ mà ở đó sự sáng tạo và tự do cá nhân bị chèn ép. Sự khác biệt giữa 'stifling' và các từ như 'oppressive' hoặc 'restrictive' nằm ở chỗ 'stifling' nhấn mạnh vào cảm giác bị ngạt thở, thiếu không gian để phát triển.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in to

Khi dùng với 'in', nó chỉ ra rằng sự ngột ngạt tồn tại trong môi trường đó (e.g., 'a stifling environment in the office'). Khi dùng với 'to', thường mang nghĩa so sánh hoặc chỉ mục đích (e.g., 'a stifling environment to creativity').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stifling environment'

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will create a stifling environment if it doesn't address employee concerns.
Công ty sẽ tạo ra một môi trường ngột ngạt nếu không giải quyết những lo ngại của nhân viên.
Phủ định
The new regulations are not going to stifle innovation; they're designed to encourage it.
Các quy định mới sẽ không kìm hãm sự đổi mới; chúng được thiết kế để khuyến khích nó.
Nghi vấn
Will the lack of funding stifle the progress of the research?
Liệu việc thiếu kinh phí có kìm hãm sự tiến bộ của nghiên cứu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)