hotbed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or situation where something develops quickly and strongly, especially something unpleasant.
Vietnamese Meaning
Một nơi hoặc tình huống mà một cái gì đó phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ, đặc biệt là một điều gì đó khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city became a hotbed of revolutionary activity."
"Thành phố đã trở thành một ổ của các hoạt động cách mạng."
-
"The prison is a hotbed of drug use."
"Nhà tù là một ổ sử dụng ma túy."
-
"The university was a hotbed of political dissent."
"Trường đại học là một ổ bất đồng chính kiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hotbed | ổ dịch, nơi phát sinh, cái nôi (của cái gì đó) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hotbed' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của những điều không mong muốn như tội phạm, bạo lực, dịch bệnh, hoặc các ý tưởng cực đoan. Nó nhấn mạnh sự tập trung và lan rộng nhanh chóng của một hiện tượng nào đó. Khác với 'center' (trung tâm) đơn thuần chỉ địa điểm, 'hotbed' hàm ý sự sôi động và tiềm ẩn nguy cơ.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ cái gì đang phát triển mạnh mẽ ở địa điểm đó (ví dụ: a hotbed of crime). 'for' ít phổ biến hơn, thường chỉ mục đích hoặc lý do mà địa điểm đó trở thành nơi phát triển (ví dụ: a hotbed for radical ideas).
Collocations (Từ đi kèm)
-
breeding breeding hotbed (nơi sinh sôi, cái nôi (của một điều gì đó))
-
fertile fertile hotbed (môi trường màu mỡ, cái nôi màu mỡ)
-
become become a hotbed (trở thành một cái nôi, một ổ dịch)
-
turn into turn into a hotbed (biến thành một cái nôi, một ổ dịch)
Idioms
-
a hotbed of discontent
một nơi đầy bất mãn
"The factory had become a hotbed of discontent among the workers."
(Nhà máy đã trở thành một nơi đầy bất mãn giữa các công nhân.)
-
a hotbed of innovation
một cái nôi của sự đổi mới
"Silicon Valley is known as a hotbed of innovation."
(Thung lũng Silicon được biết đến như một cái nôi của sự đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hotbed
nounMột nơi hoặc tình huống mà một cái gì đó phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ, đặc biệt là một điều gì đó khó chịu.
"The city became a hotbed of revolutionary activity."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding being a hotbed of negativity is crucial for team morale. |
Tránh trở thành một ổ tiêu cực là rất quan trọng đối với tinh thần đồng đội. |
| Phủ định | Being a hotbed of innovation isn't always easy. |
Trở thành một cái nôi của sự đổi mới không phải lúc nào cũng dễ dàng. |
| Nghi vấn | Is being a hotbed of controversy beneficial for the organization's image? |
Trở thành một ổ tranh cãi có lợi cho hình ảnh của tổ chức không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university is a hotbed of new ideas, isn't it? |
Trường đại học là một ổ ươm những ý tưởng mới, phải không? |
| Phủ định | This region isn't a hotbed of political extremism, is it? |
Khu vực này không phải là một ổ của chủ nghĩa cực đoan chính trị, phải không? |
| Nghi vấn | The club is a hotbed for rumors, isn't it? |
Câu lạc bộ là một ổ tin đồn, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university campus is a hotbed of political activism. |
Khuôn viên trường đại học là một ổ của hoạt động chính trị. |
| Phủ định | Isn't this city a hotbed of criminal activity? |
Thành phố này không phải là một ổ tội phạm sao? |
| Nghi vấn | Was the region ever considered a hotbed for revolutionary ideas? |
Khu vực đó đã từng được coi là một ổ cho những ý tưởng cách mạng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotbed".
