hotbed
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hotbed'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nơi hoặc tình huống mà một cái gì đó phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ, đặc biệt là một điều gì đó khó chịu.
Definition (English Meaning)
A place or situation where something develops quickly and strongly, especially something unpleasant.
Ví dụ Thực tế với 'Hotbed'
-
"The city became a hotbed of revolutionary activity."
"Thành phố đã trở thành một ổ của các hoạt động cách mạng."
-
"The prison is a hotbed of drug use."
"Nhà tù là một ổ sử dụng ma túy."
-
"The university was a hotbed of political dissent."
"Trường đại học là một ổ bất đồng chính kiến."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hotbed'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hotbed
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hotbed'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'hotbed' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của những điều không mong muốn như tội phạm, bạo lực, dịch bệnh, hoặc các ý tưởng cực đoan. Nó nhấn mạnh sự tập trung và lan rộng nhanh chóng của một hiện tượng nào đó. Khác với 'center' (trung tâm) đơn thuần chỉ địa điểm, 'hotbed' hàm ý sự sôi động và tiềm ẩn nguy cơ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of' thường được sử dụng để chỉ cái gì đang phát triển mạnh mẽ ở địa điểm đó (ví dụ: a hotbed of crime). 'for' ít phổ biến hơn, thường chỉ mục đích hoặc lý do mà địa điểm đó trở thành nơi phát triển (ví dụ: a hotbed for radical ideas).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hotbed'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The university is a hotbed of new ideas, isn't it?
|
Trường đại học là một ổ ươm những ý tưởng mới, phải không? |
| Phủ định |
This region isn't a hotbed of political extremism, is it?
|
Khu vực này không phải là một ổ của chủ nghĩa cực đoan chính trị, phải không? |
| Nghi vấn |
The club is a hotbed for rumors, isn't it?
|
Câu lạc bộ là một ổ tin đồn, phải không? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The university campus is a hotbed of political activism.
|
Khuôn viên trường đại học là một ổ của hoạt động chính trị. |
| Phủ định |
Isn't this city a hotbed of criminal activity?
|
Thành phố này không phải là một ổ tội phạm sao? |
| Nghi vấn |
Was the region ever considered a hotbed for revolutionary ideas?
|
Khu vực đó đã từng được coi là một ổ cho những ý tưởng cách mạng? |