(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hotbed
C1

hotbed

noun

Nghĩa tiếng Việt

điểm nóng nơi sinh sôi môi trường thuận lợi (cho điều gì đó tiêu cực)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hotbed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nơi hoặc tình huống mà một cái gì đó phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ, đặc biệt là một điều gì đó khó chịu.

Definition (English Meaning)

A place or situation where something develops quickly and strongly, especially something unpleasant.

Ví dụ Thực tế với 'Hotbed'

  • "The city became a hotbed of revolutionary activity."

    "Thành phố đã trở thành một ổ của các hoạt động cách mạng."

  • "The prison is a hotbed of drug use."

    "Nhà tù là một ổ sử dụng ma túy."

  • "The university was a hotbed of political dissent."

    "Trường đại học là một ổ bất đồng chính kiến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hotbed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hotbed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

breeding ground(nơi sinh sôi, nảy nở)
incubator(lồng ấp, nơi ươm mầm)
seedbed(luống gieo hạt)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Xã hội Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Hotbed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'hotbed' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của những điều không mong muốn như tội phạm, bạo lực, dịch bệnh, hoặc các ý tưởng cực đoan. Nó nhấn mạnh sự tập trung và lan rộng nhanh chóng của một hiện tượng nào đó. Khác với 'center' (trung tâm) đơn thuần chỉ địa điểm, 'hotbed' hàm ý sự sôi động và tiềm ẩn nguy cơ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ cái gì đang phát triển mạnh mẽ ở địa điểm đó (ví dụ: a hotbed of crime). 'for' ít phổ biến hơn, thường chỉ mục đích hoặc lý do mà địa điểm đó trở thành nơi phát triển (ví dụ: a hotbed for radical ideas).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hotbed'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university is a hotbed of new ideas, isn't it?
Trường đại học là một ổ ươm những ý tưởng mới, phải không?
Phủ định
This region isn't a hotbed of political extremism, is it?
Khu vực này không phải là một ổ của chủ nghĩa cực đoan chính trị, phải không?
Nghi vấn
The club is a hotbed for rumors, isn't it?
Câu lạc bộ là một ổ tin đồn, phải không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university campus is a hotbed of political activism.
Khuôn viên trường đại học là một ổ của hoạt động chính trị.
Phủ định
Isn't this city a hotbed of criminal activity?
Thành phố này không phải là một ổ tội phạm sao?
Nghi vấn
Was the region ever considered a hotbed for revolutionary ideas?
Khu vực đó đã từng được coi là một ổ cho những ý tưởng cách mạng?
(Vị trí vocab_tab4_inline)