forearm
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Forearm'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cẳng tay, phần của cánh tay người từ khuỷu tay đến cổ tay.
Definition (English Meaning)
The part of the human arm between the elbow and the wrist.
Ví dụ Thực tế với 'Forearm'
-
"He has a tattoo on his forearm."
"Anh ấy có một hình xăm trên cẳng tay."
-
"The doctor examined his forearm for any signs of injury."
"Bác sĩ kiểm tra cẳng tay anh ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào."
-
"Weightlifters need strong forearms."
"Những người cử tạ cần có cẳng tay khỏe mạnh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Forearm'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: forearm
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Forearm'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Forearm chỉ phần chi trên của cơ thể, nằm giữa khuỷu tay và cổ tay. Nó chứa hai xương chính là xương quay (radius) và xương trụ (ulna). Trong các ngữ cảnh y học, giải phẫu học, hoặc khi mô tả hình thể cơ thể, từ này được sử dụng phổ biến.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Forearm'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, his forearm is incredibly strong!
|
Ồ, cẳng tay của anh ấy khỏe một cách đáng kinh ngạc! |
| Phủ định |
Oh no, his forearm isn't healing as quickly as we hoped!
|
Ôi không, cẳng tay của anh ấy không lành nhanh như chúng ta hy vọng! |
| Nghi vấn |
Hey, is that a tattoo on your forearm?
|
Này, đó có phải là một hình xăm trên cẳng tay của bạn không? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The doctor examined his arm: the area between his elbow and wrist, his forearm.
|
Bác sĩ kiểm tra cánh tay anh ấy: vùng giữa khuỷu tay và cổ tay, cẳng tay của anh ấy. |
| Phủ định |
The injury didn't affect his throwing ability: his forearm muscles remained strong.
|
Chấn thương không ảnh hưởng đến khả năng ném của anh ấy: cơ cẳng tay của anh ấy vẫn khỏe. |
| Nghi vấn |
Did the swelling extend to his forearm: the part of the arm between the elbow and hand?
|
Vết sưng có lan đến cẳng tay của anh ấy không: phần cánh tay giữa khuỷu tay và bàn tay? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had stronger forearms so I could lift heavier weights.
|
Tôi ước mình có cẳng tay khỏe hơn để có thể nâng tạ nặng hơn. |
| Phủ định |
If only my forearm hadn't been injured; I could have won the competition.
|
Ước gì cẳng tay của tôi không bị thương; tôi đã có thể thắng cuộc thi. |
| Nghi vấn |
If only she would stop flexing her forearm; is she trying to show off?
|
Ước gì cô ấy ngừng khoe cẳng tay lại; cô ấy đang cố gắng thể hiện sao? |