(Top Banner Ad)
forearm
B1
noun B1 Y học/Giải phẫu học

forearm

UK: /ˈfɔːrɑːm/ • US: /ˈfɔːrɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

cẳng tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the human arm between the elbow and the wrist.

Vietnamese Meaning

Cẳng tay, phần của cánh tay người từ khuỷu tay đến cổ tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a tattoo on his forearm."

    "Anh ấy có một hình xăm trên cẳng tay."

  • "The doctor examined his forearm for any signs of injury."

    "Bác sĩ kiểm tra cẳng tay anh ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào."

  • "Weightlifters need strong forearms."

    "Những người cử tạ cần có cẳng tay khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forearm cẳng tay (phần cánh tay từ khuỷu tay đến cổ tay)
Verb forearm vũ trang trước, trang bị trước (để chuẩn bị cho một sự kiện)
Noun arm cánh tay; vũ khí
Verb arm vũ trang, trang bị
Adjective armed được vũ trang
Adjective unarmed không vũ trang

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fore
Old English
earm
English
forearm

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'forearm' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp tiền tố 'fore-' (nghĩa là 'trước, phía trước') và danh từ 'arm' (nghĩa là 'cánh tay'). Tên gọi này mô tả chính xác vị trí của nó: 'phần phía trước của cánh tay', cụ thể là đoạn cánh tay từ khuỷu tay đến cổ tay.

Usage Note

Forearm chỉ phần chi trên của cơ thể, nằm giữa khuỷu tay và cổ tay. Nó chứa hai xương chính là xương quay (radius) và xương trụ (ulna). Trong các ngữ cảnh y học, giải phẫu học, hoặc khi mô tả hình thể cơ thể, từ này được sử dụng phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forearm
  • strong strong forearm
    (cẳng tay khỏe)
  • broken broken forearm
    (cẳng tay bị gãy)
  • muscular muscular forearm
    (cẳng tay vạm vỡ)
  • left left forearm
    (cẳng tay trái)
Verb + forearm
  • flex flex one's forearm
    (gồng (cơ) cẳng tay)
  • strengthen strengthen one's forearm
    (tăng cường sức mạnh cẳng tay)
  • injure injure one's forearm
    (làm bị thương cẳng tay)

Idioms

  • a broken forearm

    cẳng tay bị gãy

    "He suffered a broken forearm during the football match and had to wear a cast."

    (Anh ấy bị gãy cẳng tay trong trận đấu bóng đá và phải bó bột.)

  • muscular forearms

    cẳng tay vạm vỡ, cơ bắp

    "The climber had incredibly muscular forearms from years of training."

    (Người leo núi có đôi cẳng tay cực kỳ vạm vỡ do nhiều năm luyện tập.)

  • tattooed forearm

    cẳng tay có hình xăm

    "Her tattooed forearm displayed a beautiful and intricate floral design."

    (Cẳng tay có hình xăm của cô ấy trưng bày một họa tiết hoa văn phức tạp và đẹp mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forearm

noun
Lật mặt

Cẳng tay, phần của cánh tay người từ khuỷu tay đến cổ tay.

"He has a tattoo on his forearm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his forearm is incredibly strong!
Ồ, cẳng tay của anh ấy khỏe một cách đáng kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, his forearm isn't healing as quickly as we hoped!
Ôi không, cẳng tay của anh ấy không lành nhanh như chúng ta hy vọng!
Nghi vấn
Hey, is that a tattoo on your forearm?
Này, đó có phải là một hình xăm trên cẳng tay của bạn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined his arm: the area between his elbow and wrist, his forearm.
Bác sĩ kiểm tra cánh tay anh ấy: vùng giữa khuỷu tay và cổ tay, cẳng tay của anh ấy.
Phủ định
The injury didn't affect his throwing ability: his forearm muscles remained strong.
Chấn thương không ảnh hưởng đến khả năng ném của anh ấy: cơ cẳng tay của anh ấy vẫn khỏe.
Nghi vấn
Did the swelling extend to his forearm: the part of the arm between the elbow and hand?
Vết sưng có lan đến cẳng tay của anh ấy không: phần cánh tay giữa khuỷu tay và bàn tay?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had stronger forearms so I could lift heavier weights.
Tôi ước mình có cẳng tay khỏe hơn để có thể nâng tạ nặng hơn.
Phủ định
If only my forearm hadn't been injured; I could have won the competition.
Ước gì cẳng tay của tôi không bị thương; tôi đã có thể thắng cuộc thi.
Nghi vấn
If only she would stop flexing her forearm; is she trying to show off?
Ước gì cô ấy ngừng khoe cẳng tay lại; cô ấy đang cố gắng thể hiện sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forearm".

Vị trí phổ biến cho hình xăm

Cẳng tay là một trong những vị trí phổ biến nhất để xăm hình. Nó cung cấp một bề mặt phẳng, dễ thấy và đủ lớn cho nhiều loại thiết kế, cho phép chủ nhân dễ dàng khoe hoặc che giấu hình xăm tùy theo ngữ cảnh xã hội hoặc công việc.

Biểu tượng của sức mạnh và lao động

Một đôi cẳng tay săn chắc, vạm vỡ thường được xem là biểu tượng của sức mạnh thể chất, sự chăm chỉ và khả năng lao động chân tay. Trong nhiều môn thể thao như cử tạ, leo núi hay võ thuật, cẳng tay khỏe là yếu tố then chốt và được đánh giá cao.