(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ forearm
B1

forearm

noun

Nghĩa tiếng Việt

cẳng tay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Forearm'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cẳng tay, phần của cánh tay người từ khuỷu tay đến cổ tay.

Definition (English Meaning)

The part of the human arm between the elbow and the wrist.

Ví dụ Thực tế với 'Forearm'

  • "He has a tattoo on his forearm."

    "Anh ấy có một hình xăm trên cẳng tay."

  • "The doctor examined his forearm for any signs of injury."

    "Bác sĩ kiểm tra cẳng tay anh ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào."

  • "Weightlifters need strong forearms."

    "Những người cử tạ cần có cẳng tay khỏe mạnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Forearm'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: forearm
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

arm(cánh tay)
elbow(khuỷu tay)
wrist(cổ tay)
radius(xương quay) ulna(xương trụ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Giải phẫu học

Ghi chú Cách dùng 'Forearm'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Forearm chỉ phần chi trên của cơ thể, nằm giữa khuỷu tay và cổ tay. Nó chứa hai xương chính là xương quay (radius) và xương trụ (ulna). Trong các ngữ cảnh y học, giải phẫu học, hoặc khi mô tả hình thể cơ thể, từ này được sử dụng phổ biến.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Forearm'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his forearm is incredibly strong!
Ồ, cẳng tay của anh ấy khỏe một cách đáng kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, his forearm isn't healing as quickly as we hoped!
Ôi không, cẳng tay của anh ấy không lành nhanh như chúng ta hy vọng!
Nghi vấn
Hey, is that a tattoo on your forearm?
Này, đó có phải là một hình xăm trên cẳng tay của bạn không?

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined his arm: the area between his elbow and wrist, his forearm.
Bác sĩ kiểm tra cánh tay anh ấy: vùng giữa khuỷu tay và cổ tay, cẳng tay của anh ấy.
Phủ định
The injury didn't affect his throwing ability: his forearm muscles remained strong.
Chấn thương không ảnh hưởng đến khả năng ném của anh ấy: cơ cẳng tay của anh ấy vẫn khỏe.
Nghi vấn
Did the swelling extend to his forearm: the part of the arm between the elbow and hand?
Vết sưng có lan đến cẳng tay của anh ấy không: phần cánh tay giữa khuỷu tay và bàn tay?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had stronger forearms so I could lift heavier weights.
Tôi ước mình có cẳng tay khỏe hơn để có thể nâng tạ nặng hơn.
Phủ định
If only my forearm hadn't been injured; I could have won the competition.
Ước gì cẳng tay của tôi không bị thương; tôi đã có thể thắng cuộc thi.
Nghi vấn
If only she would stop flexing her forearm; is she trying to show off?
Ước gì cô ấy ngừng khoe cẳng tay lại; cô ấy đang cố gắng thể hiện sao?
(Vị trí vocab_tab4_inline)