forearm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of the human arm between the elbow and the wrist.
Vietnamese Meaning
Cẳng tay, phần của cánh tay người từ khuỷu tay đến cổ tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a tattoo on his forearm."
"Anh ấy có một hình xăm trên cẳng tay."
-
"The doctor examined his forearm for any signs of injury."
"Bác sĩ kiểm tra cẳng tay anh ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào."
-
"Weightlifters need strong forearms."
"Những người cử tạ cần có cẳng tay khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Forearm chỉ phần chi trên của cơ thể, nằm giữa khuỷu tay và cổ tay. Nó chứa hai xương chính là xương quay (radius) và xương trụ (ulna). Trong các ngữ cảnh y học, giải phẫu học, hoặc khi mô tả hình thể cơ thể, từ này được sử dụng phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong forearm (cẳng tay khỏe)
-
broken broken forearm (cẳng tay bị gãy)
-
muscular muscular forearm (cẳng tay vạm vỡ)
-
left left forearm (cẳng tay trái)
-
flex flex one's forearm (gồng (cơ) cẳng tay)
-
strengthen strengthen one's forearm (tăng cường sức mạnh cẳng tay)
-
injure injure one's forearm (làm bị thương cẳng tay)
Idioms
-
a broken forearm
cẳng tay bị gãy
"He suffered a broken forearm during the football match and had to wear a cast."
(Anh ấy bị gãy cẳng tay trong trận đấu bóng đá và phải bó bột.)
-
muscular forearms
cẳng tay vạm vỡ, cơ bắp
"The climber had incredibly muscular forearms from years of training."
(Người leo núi có đôi cẳng tay cực kỳ vạm vỡ do nhiều năm luyện tập.)
-
tattooed forearm
cẳng tay có hình xăm
"Her tattooed forearm displayed a beautiful and intricate floral design."
(Cẳng tay có hình xăm của cô ấy trưng bày một họa tiết hoa văn phức tạp và đẹp mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forearm
nounCẳng tay, phần của cánh tay người từ khuỷu tay đến cổ tay.
"He has a tattoo on his forearm."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, his forearm is incredibly strong! |
Ồ, cẳng tay của anh ấy khỏe một cách đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Oh no, his forearm isn't healing as quickly as we hoped! |
Ôi không, cẳng tay của anh ấy không lành nhanh như chúng ta hy vọng! |
| Nghi vấn | Hey, is that a tattoo on your forearm? |
Này, đó có phải là một hình xăm trên cẳng tay của bạn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor examined his arm: the area between his elbow and wrist, his forearm. |
Bác sĩ kiểm tra cánh tay anh ấy: vùng giữa khuỷu tay và cổ tay, cẳng tay của anh ấy. |
| Phủ định | The injury didn't affect his throwing ability: his forearm muscles remained strong. |
Chấn thương không ảnh hưởng đến khả năng ném của anh ấy: cơ cẳng tay của anh ấy vẫn khỏe. |
| Nghi vấn | Did the swelling extend to his forearm: the part of the arm between the elbow and hand? |
Vết sưng có lan đến cẳng tay của anh ấy không: phần cánh tay giữa khuỷu tay và bàn tay? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had stronger forearms so I could lift heavier weights. |
Tôi ước mình có cẳng tay khỏe hơn để có thể nâng tạ nặng hơn. |
| Phủ định | If only my forearm hadn't been injured; I could have won the competition. |
Ước gì cẳng tay của tôi không bị thương; tôi đã có thể thắng cuộc thi. |
| Nghi vấn | If only she would stop flexing her forearm; is she trying to show off? |
Ước gì cô ấy ngừng khoe cẳng tay lại; cô ấy đang cố gắng thể hiện sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forearm".
