human
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A human being, especially a person as distinguished from an animal or (in science fiction) an alien.
Vietnamese Meaning
Một con người, đặc biệt là một người được phân biệt với động vật hoặc (trong khoa học viễn tưởng) người ngoài hành tinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Humans are social creatures."
"Con người là những sinh vật có tính xã hội."
-
"It's only human to make mistakes."
"Mắc lỗi là điều hết sức bình thường."
-
"Human rights are fundamental."
"Quyền con người là cơ bản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'human' ở dạng danh từ nhấn mạnh đến bản chất con người, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh so sánh với các loài khác hoặc các thực thể phi con người. Nó mang tính tổng quát và có thể đề cập đến bất kỳ ai thuộc loài người.
Prepositions
'of': thường dùng để chỉ đặc tính, phẩm chất của con người (ví dụ: 'the best of human nature'). 'for': thường dùng để chỉ mục đích, lợi ích dành cho con người (ví dụ: 'good for human consumption').
Collocations (Từ đi kèm)
-
human human being (con người)
-
human human nature (bản chất con người)
-
human human rights (quyền con người)
-
treat treat someone humanely (đối xử nhân đạo với ai đó)
-
understand understand human behavior (hiểu hành vi của con người)
Idioms
-
To err is human
Nhân vô thập toàn; ai cũng có thể mắc lỗi.
"It's understandable that she made a mistake; to err is human."
(Việc cô ấy mắc lỗi là điều dễ hiểu thôi; nhân vô thập toàn mà.)
-
Only human
Chỉ là con người; cũng chỉ có giới hạn.
"I get tired sometimes, I'm only human."
(Đôi khi tôi cũng mệt mỏi, tôi cũng chỉ là con người thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
human
nounMột con người, đặc biệt là một người được phân biệt với động vật hoặc (trong khoa học viễn tưởng) người ngoài hành tinh.
"Humans are social creatures."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Human error is often cited as a contributing factor to accidents. |
Lỗi do con người thường được coi là một yếu tố góp phần gây ra tai nạn. |
| Phủ định | This area is not considered human habitat because of its extreme conditions. |
Khu vực này không được coi là môi trường sống của con người vì điều kiện khắc nghiệt của nó. |
| Nghi vấn | Is the human impact on the environment being properly assessed? |
Tác động của con người lên môi trường có đang được đánh giá đúng mức không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be studying human behavior in the new virtual reality environment. |
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu hành vi con người trong môi trường thực tế ảo mới. |
| Phủ định | The AI will not be replacing human interaction entirely in the future. |
Trí tuệ nhân tạo sẽ không hoàn toàn thay thế tương tác giữa con người trong tương lai. |
| Nghi vấn | Will doctors be using human genome editing to cure diseases in the coming years? |
Liệu các bác sĩ có đang sử dụng công nghệ chỉnh sửa gen người để chữa bệnh trong những năm tới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a human being. |
Anh ấy là một con người. |
| Phủ định | She is not human; she is an android. |
Cô ấy không phải là người; cô ấy là một người máy. |
| Nghi vấn | Is it human to feel empathy? |
Có phải là bản chất con người khi cảm thấy sự đồng cảm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human".
