(Top Banner Ad)
foreclosure
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

foreclosure

UK: /fɔːˈkləʊʒər/ • US: /fɔːrˈkloʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

tịch thu nhà đất phát mãi tài sản thế chấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of taking possession of a mortgaged property when the mortgagor fails to keep up their mortgage payments.

Vietnamese Meaning

Hành động tịch thu một tài sản thế chấp khi người thế chấp không trả được các khoản thanh toán thế chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the economic downturn, the number of foreclosures increased dramatically."

    "Do suy thoái kinh tế, số lượng các vụ tịch thu nhà đất đã tăng lên đáng kể."

  • "The bank initiated foreclosure proceedings after the borrower missed several payments."

    "Ngân hàng đã bắt đầu thủ tục tịch thu sau khi người vay bỏ lỡ một vài khoản thanh toán."

  • "Foreclosure can have a devastating impact on a family's finances and credit rating."

    "Tịch thu nhà đất có thể gây ra tác động tàn khốc đến tài chính và điểm tín dụng của một gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreclosure Sự tịch biên nhà, sự thế chấp bị tịch thu
Verb foreclose Tịch biên nhà, thế chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
foreclosen
Anglo-French
forclos

Nguồn Gốc Của 'Foreclosure'

Từ 'foreclosure' bắt nguồn từ tiếng Anh-Pháp cổ 'forclos', có nghĩa là 'đóng cửa' hoặc 'loại trừ'. Ban đầu, nó liên quan đến việc ngăn chặn ai đó thực hiện quyền của họ đối với tài sản. Hãy tưởng tượng một người không thể trả nợ, và kết quả là, quyền sở hữu nhà của họ bị 'đóng cửa' hoặc loại trừ.

Usage Note

Foreclosure thường liên quan đến việc ngân hàng hoặc tổ chức tài chính thu hồi quyền sở hữu nhà hoặc bất động sản do người vay không trả được nợ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự mất mát tài sản đối với người vay.

Prepositions

on of

* on: nhấn mạnh vào việc tác động, gánh chịu. Ví dụ: 'The house went into foreclosure on the homeowner.' (Ngôi nhà bị tịch thu do chủ nhà không trả được nợ). * of: nhấn mạnh vào quyền sở hữu bị mất. Ví dụ: 'The foreclosure of the property resulted in significant financial loss.' (Việc tịch thu tài sản dẫn đến tổn thất tài chính đáng kể.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreclosure
  • pending foreclosure
    (việc tịch biên nhà đang chờ xử lý)
  • threatened foreclosure
    (việc tịch biên nhà bị đe dọa)
  • strict foreclosure
    (việc tịch biên nhà nghiêm ngặt)
Verb + foreclosure
  • face foreclosure
    (đối mặt với việc tịch biên nhà)
  • prevent foreclosure
    (ngăn chặn việc tịch biên nhà)
  • avoid foreclosure
    (tránh việc tịch biên nhà)

Idioms

  • Facing foreclosure

    Đang đối mặt với nguy cơ bị tịch biên nhà.

    "Many families are facing foreclosure due to the economic downturn."

    (Nhiều gia đình đang đối mặt với nguy cơ bị tịch biên nhà do suy thoái kinh tế.)

  • Under foreclosure

    Đang trong quá trình tịch biên nhà.

    "The property is currently under foreclosure."

    (Bất động sản hiện đang trong quá trình tịch biên nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreclosure

Danh từ
Lật mặt

Hành động tịch thu một tài sản thế chấp khi người thế chấp không trả được các khoản thanh toán thế chấp.

"Due to the economic downturn, the number of foreclosures increased dramatically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank proceeded with the foreclosure after he missed several mortgage payments last year.
Ngân hàng đã tiến hành tịch thu nhà sau khi anh ấy bỏ lỡ vài khoản thanh toán thế chấp vào năm ngoái.
Phủ định
There wasn't a foreclosure on their house, despite the rumors spreading around town last month.
Đã không có vụ tịch thu nào đối với ngôi nhà của họ, mặc dù có những tin đồn lan truyền khắp thị trấn tháng trước.
Nghi vấn
Did the foreclosure affect his credit score significantly after the sale?
Việc tịch thu nhà có ảnh hưởng đáng kể đến điểm tín dụng của anh ấy sau khi bán không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Foreclosure is a common occurrence during economic downturns.
Việc tịch thu nhà là một hiện tượng phổ biến trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Phủ định
He does not want to face foreclosure on his property.
Anh ấy không muốn đối mặt với việc tịch thu tài sản của mình.
Nghi vấn
Does the bank initiate foreclosure proceedings often?
Ngân hàng có thường xuyên khởi xướng thủ tục tịch thu nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreclosure".

Ý Nghĩa Văn Hóa của Foreclosure

Ở nhiều nước phương Tây, việc tịch biên nhà (foreclosure) không chỉ là một vấn đề tài chính mà còn là một sự kiện đau lòng, ảnh hưởng sâu sắc đến gia đình và cộng đồng. Nó thường được xem là một dấu hiệu của khủng hoảng kinh tế cá nhân và xã hội.

Ảnh Hưởng Xã Hội

Foreclosure có thể dẫn đến sự mất ổn định trong cộng đồng, làm giảm giá trị bất động sản và tạo ra gánh nặng cho các dịch vụ xã hội. Chính phủ thường có các chương trình hỗ trợ để giúp người dân tránh bị tịch biên nhà.