(Top Banner Ad)
repossession
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính, Luật

repossession

UK: /ˌriː.pəˈzeʃ.ən/ • US: /ˌriː.pəˈzeʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thu hồi tài sản việc tịch thu tài sản (do nợ) thu hồi (nhà, xe) do vỡ nợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of retaking possession of something, especially when a buyer fails to keep up their payments.

Vietnamese Meaning

Hành động lấy lại quyền sở hữu một cái gì đó, đặc biệt là khi người mua không thanh toán được các khoản nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank threatened repossession of their home if they didn't catch up on mortgage payments."

    "Ngân hàng đe dọa thu hồi nhà của họ nếu họ không thanh toán kịp các khoản thế chấp."

  • "The repossession of the vehicle was a last resort."

    "Việc thu hồi xe là biện pháp cuối cùng."

  • "He feared the repossession of his farm equipment."

    "Anh ta lo sợ việc thu hồi các thiết bị nông nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repossess Tái chiếm hữu, thu hồi (tài sản) do không thực hiện nghĩa vụ
Noun (person) repossessor Người hoặc cơ quan thực hiện việc thu hồi tài sản
Noun possession Sự sở hữu, quyền sở hữu; tài sản sở hữu
Verb possess Sở hữu, chiếm hữu
Adjective repossessed Bị thu hồi, bị tịch thu (dùng để miêu tả tài sản)
Adjective possessive Có tính chiếm hữu, sở hữu (về người); sở hữu cách (ngữ pháp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
possessio
Old French
possession
English (14th C)
possession
English (19th C)
repossession

Nguồn gốc của 'repossession'

Từ 'repossession' trong tiếng Anh được tạo thành từ hai phần chính: tiền tố 're-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'lặp lại', 'trở lại' hoặc 'một lần nữa'; và danh từ 'possession', có nghĩa là 'sự sở hữu' hay 'sự chiếm hữu', vốn đã đi vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ (possession) và sâu xa hơn là từ tiếng Latin (possessio). Khi kết hợp lại, 'repossession' miêu tả hành động lấy lại hoặc giành lại quyền sở hữu một tài sản đã được giao cho người khác sử dụng hoặc sở hữu tạm thời, thường là do người đó không tuân thủ các điều khoản hợp đồng, chẳng hạn như không thanh toán các khoản nợ.

Usage Note

Từ 'repossession' thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, liên quan đến việc người cho vay (ví dụ: ngân hàng) lấy lại tài sản (ví dụ: nhà, xe hơi) vì người vay không trả được nợ. Nó nhấn mạnh quyền hợp pháp của người cho vay trong việc thu hồi tài sản.

Prepositions

of

'Repossession of' được sử dụng để chỉ tài sản cụ thể bị thu hồi. Ví dụ: 'repossession of a car' (thu hồi xe hơi), 'repossession of a house' (thu hồi nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repossession
  • forced forced repossession
    (Sự thu hồi tài sản bắt buộc)
  • vehicle vehicle repossession
    (Việc thu hồi phương tiện giao thông)
  • home home repossession
    (Việc thu hồi nhà)
  • imminent imminent repossession
    (Sự thu hồi sắp xảy ra)
  • threatened threatened repossession
    (Sự đe dọa thu hồi tài sản)
Verb + repossession
  • face face repossession
    (Đối mặt với việc bị thu hồi tài sản)
  • avoid avoid repossession
    (Tránh việc bị thu hồi tài sản)
  • prevent prevent repossession
    (Ngăn chặn việc thu hồi tài sản)
  • initiate initiate repossession
    (Bắt đầu thủ tục thu hồi tài sản)
  • complete complete repossession
    (Hoàn tất việc thu hồi tài sản)
Noun + repossession (type/reason)
  • car car repossession
    (Việc thu hồi xe hơi)
  • mortgage mortgage repossession
    (Việc thu hồi do không trả được nợ thế chấp)
  • loan loan repossession
    (Việc thu hồi do không trả được nợ vay)

Idioms

  • Repossession order

    Lệnh tịch thu tài sản (văn bản pháp lý cho phép chủ nợ thu hồi tài sản khi người vay vi phạm hợp đồng)

    "The bank obtained a repossession order for their house after months of missed payments."

    (Ngân hàng đã có được lệnh tịch thu tài sản đối với ngôi nhà của họ sau nhiều tháng chậm trả.)

  • At risk of repossession

    Có nguy cơ bị tịch thu tài sản (do không thể trả nợ hoặc vi phạm hợp đồng khác)

    "Many homeowners are at risk of repossession due to economic hardship."

    (Nhiều chủ nhà đang có nguy cơ bị tịch thu tài sản do khó khăn kinh tế.)

  • To go through a repossession

    Trải qua quá trình bị tịch thu tài sản

    "It's a very stressful experience to go through a repossession."

    (Trải qua quá trình bị tịch thu tài sản là một trải nghiệm rất căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repossession

noun
Lật mặt

Hành động lấy lại quyền sở hữu một cái gì đó, đặc biệt là khi người mua không thanh toán được các khoản nợ.

"The bank threatened repossession of their home if they didn't catch up on mortgage payments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repossession".

Cơ chế bảo vệ chủ nợ trong hệ thống tín dụng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc cho vay mua tài sản (nhà, xe cộ) là một ngành kinh doanh lớn. 'Repossession' là một cơ chế pháp lý quan trọng bảo vệ quyền lợi của người cho vay (thường là ngân hàng hoặc công ty tài chính). Khi người vay không thực hiện các khoản thanh toán như đã thỏa thuận trong hợp đồng, người cho vay có quyền hợp pháp để thu hồi tài sản để bù đắp thiệt hại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì điểm tín dụng tốt và hiểu rõ các điều khoản hợp đồng vay vốn.

Tác động xã hội và tài chính cá nhân

Việc bị tịch thu tài sản có thể gây ra những hậu quả nặng nề không chỉ về mặt tài chính mà còn về tinh thần cho cá nhân và gia đình. Nó thường dẫn đến mất mát lớn về tài sản, ảnh hưởng tiêu cực đến điểm tín dụng trong thời gian dài, khiến việc vay tiền, thuê nhà hoặc thậm chí tìm việc làm trong tương lai trở nên khó khăn hơn. Mặc dù là một phần của hệ thống tài chính, 'repossession' thường được xem là biểu tượng của sự thất bại tài chính cá nhân và có thể mang lại sự kỳ thị xã hội nhất định.