(Top Banner Ad)
eviction
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Bất động sản

eviction

UK: /ɪˈvɪkʃən/ • US: /ɪˈvɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự trục xuất khỏi nhà sự đuổi khỏi nhà sự cưỡng chế rời khỏi nhà
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of legally dispossessing someone of land or property, especially forcing a tenant to leave rented premises.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tước quyền sở hữu đất đai hoặc tài sản của ai đó một cách hợp pháp, đặc biệt là buộc người thuê nhà phải rời khỏi cơ sở thuê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family faced eviction after failing to pay rent for three months."

    "Gia đình đó phải đối mặt với việc bị đuổi khỏi nhà sau khi không trả tiền thuê nhà trong ba tháng."

  • "The eviction process can be lengthy and complicated."

    "Quy trình đuổi khỏi nhà có thể kéo dài và phức tạp."

  • "The landlord served the tenant with an eviction notice."

    "Chủ nhà đã gửi cho người thuê nhà thông báo đuổi khỏi nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evict đuổi ra, trục xuất (khỏi nhà, đất)
Noun evictor người đuổi ra, người trục xuất
Adjective evicted bị đuổi ra, bị trục xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēvincere
Latin
ēvictiō
Old French
eviction
English
eviction

Nguồn gốc pháp lý

Từ 'eviction' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ēvincere' nghĩa là 'chiến thắng, vượt qua'. Sau đó phát triển thành 'ēvictiō' dùng để chỉ việc 'thu hồi tài sản hợp pháp' hoặc 'tước quyền sở hữu'. Qua tiếng Pháp cổ, nó mang nghĩa 'sự đuổi ra' theo phán quyết của tòa án, và từ đó đi vào tiếng Anh với nghĩa hiện đại 'sự trục xuất, đuổi nhà'.

Usage Note

Từ 'eviction' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc liên quan đến bất động sản. Nó nhấn mạnh đến việc đuổi ai đó ra khỏi nhà hoặc đất đai một cách chính thức và hợp pháp, thường là do vi phạm hợp đồng thuê nhà hoặc không thanh toán tiền thuê.

Prepositions

from

'Eviction from' ám chỉ việc bị đuổi ra khỏi một nơi cụ thể. Ví dụ: 'eviction from the apartment' (đuổi khỏi căn hộ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eviction
  • forced forced eviction
    (sự trục xuất cưỡng bức)
  • legal legal eviction
    (sự trục xuất hợp pháp)
  • mass mass eviction
    (sự trục xuất hàng loạt)
  • unlawful unlawful eviction
    (sự trục xuất bất hợp pháp)
  • constructive constructive eviction
    (sự trục xuất gián tiếp (chủ nhà tạo điều kiện sống không thể chấp nhận được để buộc người thuê rời đi))
Verb + eviction
  • face face eviction
    (đối mặt với việc bị đuổi)
  • prevent prevent an eviction
    (ngăn chặn một vụ trục xuất)
  • fight fight an eviction
    (chống lại một vụ trục xuất)
  • carry out carry out an eviction
    (tiến hành một vụ trục xuất)
  • delay delay an eviction
    (trì hoãn một vụ trục xuất)
Eviction + Noun (related terms)
  • notice eviction notice
    (thông báo trục xuất)
  • order eviction order
    (lệnh trục xuất)
  • proceedings eviction proceedings
    (thủ tục/quy trình trục xuất)

Idioms

  • eviction notice

    thông báo trục xuất (văn bản chính thức yêu cầu người thuê rời khỏi tài sản)

    "The landlord served them an eviction notice for not paying rent."

    (Chủ nhà đã gửi cho họ thông báo trục xuất vì không trả tiền thuê nhà.)

  • face eviction

    đối mặt với nguy cơ bị trục xuất

    "Many tenants are facing eviction due to job losses during the pandemic."

    (Nhiều người thuê nhà đang đối mặt với nguy cơ bị trục xuất do mất việc làm trong đại dịch.)

  • serve an eviction notice

    tống đạt/gửi thông báo trục xuất (cho ai đó)

    "The property manager had to serve an eviction notice to the troublesome tenant."

    (Người quản lý tài sản đã phải gửi thông báo trục xuất cho người thuê nhà gây rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eviction

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tước quyền sở hữu đất đai hoặc tài sản của ai đó một cách hợp pháp, đặc biệt là buộc người thuê nhà phải rời khỏi cơ sở thuê.

"The family faced eviction after failing to pay rent for three months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Evict the tenants who haven't paid rent.
Hãy trục xuất những người thuê nhà chưa trả tiền thuê nhà.
Phủ định
Don't evict families with children during the winter months.
Đừng trục xuất các gia đình có trẻ em trong những tháng mùa đông.
Nghi vấn
Do evict the squatters from the abandoned building to reclaim the space.
Hãy trục xuất những người chiếm dụng bất hợp pháp khỏi tòa nhà bỏ hoang để đòi lại không gian.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they were facing eviction because they hadn't paid the rent.
Cô ấy nói rằng họ đang đối mặt với việc bị đuổi vì họ đã không trả tiền thuê nhà.
Phủ định
He told me that the landlord did not evict them last month.
Anh ấy nói với tôi rằng chủ nhà đã không đuổi họ vào tháng trước.
Nghi vấn
She asked if the tenants had been evicted from the apartment.
Cô ấy hỏi liệu những người thuê nhà đã bị đuổi khỏi căn hộ hay chưa.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landlord evicts tenants who don't pay rent.
Chủ nhà đuổi những người thuê nhà không trả tiền thuê.
Phủ định
The family didn't want to face eviction, so they found a way to pay the rent.
Gia đình không muốn đối mặt với việc bị đuổi khỏi nhà, vì vậy họ đã tìm cách trả tiền thuê.
Nghi vấn
Will the eviction affect their credit score?
Việc bị đuổi khỏi nhà có ảnh hưởng đến điểm tín dụng của họ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landlord had been evicting tenants for months before the news finally broke.
Người chủ nhà đã liên tục đuổi người thuê nhà trong nhiều tháng trước khi tin tức vỡ lở.
Phủ định
The family hadn't been expecting the eviction notice; they had been paying rent on time.
Gia đình đó đã không mong đợi thông báo đuổi nhà; họ đã trả tiền thuê nhà đúng hạn.
Nghi vấn
Had the residents been protesting the impending eviction for long before the police arrived?
Liệu những người dân đã biểu tình phản đối việc đuổi nhà sắp xảy ra được lâu trước khi cảnh sát đến?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the landlord hadn't evicted us last month.
Tôi ước gì chủ nhà đã không đuổi chúng tôi đi tháng trước.
Phủ định
If only they wouldn't evict families during the winter.
Giá mà họ không đuổi các gia đình ra đường vào mùa đông.
Nghi vấn
I wish I could have prevented the eviction; would that have changed anything?
Tôi ước tôi có thể ngăn chặn việc đuổi nhà; liệu điều đó có thay đổi được gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eviction".

Quyền lợi người thuê nhà

Tại nhiều quốc gia phương Tây, luật pháp bảo vệ quyền lợi người thuê nhà rất chặt chẽ. Chủ nhà không thể tùy tiện trục xuất người thuê mà phải tuân thủ một quy trình pháp lý nghiêm ngặt, bao gồm việc gửi thông báo trước và thường phải có lý do chính đáng (ví dụ: không trả tiền thuê, vi phạm hợp đồng). Việc trục xuất không đúng luật có thể bị kiện.

Ảnh hưởng xã hội

Trục xuất không chỉ là một thủ tục pháp lý mà còn là một vấn đề xã hội lớn. Nó thường dẫn đến tình trạng vô gia cư, làm trầm trọng thêm nghèo đói và gây ra căng thẳng tâm lý nghiêm trọng cho các gia đình. Nhiều tổ chức phi lợi nhuận hoạt động để hỗ trợ người thuê nhà tránh bị trục xuất và tìm kiếm nhà ở an toàn.