(Top Banner Ad)
foregoing
C1
adjective C1 Chung

foregoing

UK: /fɔːˈɡəʊɪŋ/ • US: /fɔːrˈɡoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đã nói ở trên vừa đề cập trước đó (về mặt ngữ cảnh vừa được nhắc đến)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Preceding; that goes before; just mentioned or stated.

Vietnamese Meaning

Đã nói ở trên; vừa đề cập; trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foregoing discussion has highlighted several key issues."

    "Cuộc thảo luận trên đã làm nổi bật một vài vấn đề then chốt."

  • "In light of the foregoing, we must reconsider our approach."

    "Chiếu theo những điều đã nói ở trên, chúng ta phải xem xét lại cách tiếp cận của mình."

  • "The foregoing is merely a summary of the main points."

    "Những điều đã nói ở trên chỉ là tóm tắt các điểm chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forego từ bỏ, nhịn, bỏ qua (việc gì đó)
Adjective foregone đã định trước, không thể tránh khỏi (thường dùng trong cụm 'a foregone conclusion')
Adjective foregoing đã nói trước đó, đã đề cập ở trên

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*fura
Old English
fore
Old English
gangan / gan
Middle English
foregoing

Nguồn gốc của 'Foregoing'

'Foregoing' được ghép từ tiền tố 'fore-' (trước) và dạng hiện tại phân từ của động từ 'go' (đi). Theo nghĩa đen, nó là 'cái đã đi trước' hoặc 'cái đã được nói/viết trước đó'. Mặc dù động từ gốc 'forego' đã phát triển nghĩa 'từ bỏ' hoặc 'nhịn', nhưng tính từ 'foregoing' vẫn giữ nguyên nghĩa ban đầu là 'đã được đề cập trước đó', chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng để chỉ những thông tin đã được trình bày ngay trước đó.

Usage Note

Tính từ 'foregoing' dùng để chỉ một điều gì đó đã được đề cập hoặc xuất hiện trước đó trong văn bản, cuộc hội thoại hoặc trình tự sự kiện. Nó nhấn mạnh sự kết nối với thông tin hoặc sự kiện trước đó. Khác với 'previous' (trước đó) ở chỗ 'foregoing' thường đề cập đến điều vừa mới được nói đến, còn 'previous' có thể đề cập đến điều gì đó xa hơn trong quá khứ. Nó trang trọng hơn 'previous'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • paragraph the foregoing paragraph
    (đoạn văn đã nói trước đó)
  • discussion the foregoing discussion
    (cuộc thảo luận đã đề cập trước đó)
  • analysis the foregoing analysis
    (phân tích đã nói ở trên)
  • remarks the foregoing remarks
    (nhận xét đã nêu)
  • chapters the foregoing chapters
    (các chương đã nói trước đó)
Phrases with 'the foregoing' (nominalized)
  • based on based on the foregoing
    (dựa trên những điều đã nêu)
  • in view of in view of the foregoing
    (xét đến những điều đã trình bày)
  • refer to refer to the foregoing
    (tham khảo những điều đã nói ở trên)

Idioms

  • Based on the foregoing...

    Dựa trên những điều đã đề cập/nói trước đó... (thường dùng trong văn viết trang trọng để kết luận hoặc đưa ra nhận định)

    "Based on the foregoing analysis, we recommend implementing the new policy immediately."

    (Dựa trên phân tích đã nêu, chúng tôi đề xuất thực hiện chính sách mới ngay lập tức.)

  • In view of the foregoing...

    Xét đến những điều đã được trình bày/nêu ra trước đó... (cách nói trang trọng khác để giới thiệu một kết luận)

    "In view of the foregoing evidence, the court found the defendant guilty."

    (Xét đến các bằng chứng đã nêu, tòa án đã tuyên bị cáo có tội.)

  • a foregone conclusion

    một kết quả đã được định trước, một điều hiển nhiên sẽ xảy ra (Lưu ý: cụm này dùng 'foregone', không phải 'foregoing', nhưng có mối liên hệ chặt chẽ)

    "Given their dominance, the team's victory was a foregone conclusion."

    (Với sự vượt trội của họ, chiến thắng của đội là một điều đã được định trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foregoing

adjective
Lật mặt

Đã nói ở trên; vừa đề cập; trước đó.

"The foregoing discussion has highlighted several key issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The foregoing statement is true according to our research.
Tuyên bố trên là đúng theo nghiên cứu của chúng tôi.
Phủ định
The foregoing information isn't accurate, according to our latest updates.
Thông tin trên không chính xác, theo các cập nhật mới nhất của chúng tôi.
Nghi vấn
Is the foregoing agreement still valid after the recent changes?
Liệu thỏa thuận trên có còn hiệu lực sau những thay đổi gần đây không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are foregoing dessert, you usually want to lose weight.
Nếu bạn từ bỏ món tráng miệng, bạn thường muốn giảm cân.
Phủ định
When the foregoing conditions are not met, the experiment doesn't yield reliable results.
Khi các điều kiện trên không được đáp ứng, thí nghiệm không mang lại kết quả đáng tin cậy.
Nghi vấn
If a company is foregoing profits, what strategy are they pursuing?
Nếu một công ty từ bỏ lợi nhuận, họ đang theo đuổi chiến lược gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foregoing".

Sự Trọng Yếu trong Văn Phong Học Thuật và Pháp Lý

Từ 'foregoing' thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng như báo cáo học thuật, tài liệu pháp lý hoặc hợp đồng. Việc sử dụng từ này phản ánh truyền thống phương Tây về sự rõ ràng, chính xác và tính liên kết chặt chẽ trong lập luận. Nó giúp người đọc dễ dàng theo dõi dòng suy nghĩ và hiểu rằng thông tin hiện tại đang xây dựng dựa trên những điều đã được trình bày trước đó.

Phân Biệt Ngôn Ngữ Nói và Viết

Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ ít khi dùng 'foregoing'. Thay vào đó, họ có thể dùng các cụm từ đơn giản hơn như 'what I just said' (những gì tôi vừa nói) hoặc 'the previous point' (điểm trước đó). Sự hiện diện của 'foregoing' là một dấu hiệu rõ ràng của văn phong trang trọng, chủ yếu trong văn viết, nhấn mạnh sự khác biệt giữa ngôn ngữ giao tiếp thông thường và ngôn ngữ hàn lâm/chính thức.