(Top Banner Ad)
foresail
B2
noun B2 Hàng hải

foresail

UK: /ˈfɔːseɪl/ • US: /ˈfɔːrseɪl/

Nghĩa tiếng Việt

buồm trước buồm mũi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sail set on the foremast of a sailing vessel.

Vietnamese Meaning

Một cánh buồm được căng trên cột buồm trước của một con tàu buồm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foresail was ripped by the strong wind."

    "Cánh buồm trước bị xé toạc bởi cơn gió mạnh."

  • "He adjusted the foresail to catch more wind."

    "Anh ấy điều chỉnh cánh buồm trước để đón được nhiều gió hơn."

  • "The ship sailed smoothly with its foresail fully extended."

    "Con tàu lướt đi êm ả với cánh buồm trước được căng hết cỡ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fore-
Old English
segl
Middle English
foresayl
English
foresail

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'foresail' có nguồn gốc từ sự kết hợp của tiền tố 'fore-' (trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'trước' hoặc 'phía trước') và danh từ 'sail' (buồm, từ tiếng Anh cổ 'segl'). Điều này mô tả chính xác chức năng của nó: cánh buồm nằm ở phía trước tàu.

Usage Note

Foresail là một loại buồm quan trọng trên tàu buồm, có vai trò điều khiển hướng đi và tạo lực đẩy cho tàu. Nó thường có hình tam giác hoặc hình tứ giác, tùy thuộc vào thiết kế của tàu. Foresail thường được sử dụng kết hợp với các loại buồm khác để tối ưu hiệu suất của tàu.

Prepositions

on of

'on' được sử dụng để chỉ vị trí của buồm so với cột buồm (e.g., 'the foresail on the foremast'). 'of' được sử dụng để chỉ thuộc tính của buồm (e.g., 'the size of the foresail').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + foresail
  • hoist hoist the foresail
    (kéo buồm mũi lên)
  • set set the foresail
    (giương buồm mũi)
  • trim trim the foresail
    (căn chỉnh buồm mũi)
  • lower lower the foresail
    (hạ buồm mũi xuống)
  • reef reef the foresail
    (gấp bớt buồm mũi)
  • furl furl the foresail
    (cuộn buồm mũi lại)
Tính từ + foresail
  • large a large foresail
    (một cánh buồm mũi lớn)
  • small a small foresail
    (một cánh buồm mũi nhỏ)
  • new a new foresail
    (một cánh buồm mũi mới)
  • damaged a damaged foresail
    (một cánh buồm mũi bị hỏng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foresail

noun
Lật mặt

Một cánh buồm được căng trên cột buồm trước của một con tàu buồm.

"The foresail was ripped by the strong wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the wind is strong, the foresail helps to steer the boat.
Nếu gió mạnh, buồm mũi giúp điều khiển thuyền.
Phủ định
If the wind is not strong enough, the foresail doesn't contribute much to the boat's speed.
Nếu gió không đủ mạnh, buồm mũi không đóng góp nhiều vào tốc độ của thuyền.
Nghi vấn
If the wind changes direction, does the foresail need adjusting?
Nếu hướng gió thay đổi, có cần điều chỉnh buồm mũi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foresail".

Tầm quan trọng trong hàng hải

Buồm mũi (foresail) là một trong những cánh buồm chính ở phía trước của thuyền buồm. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra lực đẩy và giúp cân bằng tàu, đặc biệt là trên các loại tàu buồm truyền thống trong lịch sử thám hiểm và thương mại.

Phân biệt với các loại buồm khác

Trong hệ thống buồm phức tạp của các tàu lớn, 'foresail' thường chỉ một cánh buồm cụ thể trên cột buồm trước (foremast). Việc hiểu rõ vị trí và chức năng của từng loại buồm là cần thiết để điều khiển tàu hiệu quả và cũng là một phần kiến thức truyền thống về hàng hải.