(Top Banner Ad)
jib
B2
noun B2 Hàng hải, Thể thao dưới nước

jib

UK: /dʒɪb/ • US: /dʒɪb/

Nghĩa tiếng Việt

cánh buồm tam giác phía trước chần chừ ngần ngại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A triangular sail set ahead of the mast of a sailing vessel.

Vietnamese Meaning

Một cánh buồm hình tam giác được căng phía trước cột buồm của một tàu thuyền buồm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The yacht sailed smoothly with the help of its jib."

    "Chiếc thuyền buồm lướt đi êm ả nhờ có cánh buồm jib."

  • "The sailor adjusted the jib to catch the wind."

    "Người thủy thủ điều chỉnh cánh buồm jib để đón gió."

  • "The negotiations jibbed when they reached the topic of funding."

    "Cuộc đàm phán bị đình trệ khi họ đề cập đến vấn đề tài trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jib Cánh buồm tam giác ở mũi thuyền; cần (của cần cẩu)
Verb jib Từ chối tiếp tục, ngừng lại (thường dùng cho ngựa); kéo hoặc xoay buồm jib

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Thể thao dưới nước

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
gijb
English
jib

Nguồn gốc từ biển cả

Từ 'jib' trong tiếng Anh, dùng để chỉ cánh buồm tam giác ở mũi thuyền, có nguồn gốc từ từ 'gijb' trong tiếng Hà Lan cổ, có nghĩa là 'cần boom' (một thanh gỗ hoặc kim loại dùng để giữ buồm). Mối liên hệ này phản ánh vai trò của buồm jib trong việc điều khiển và ổn định thuyền buồm.

Usage Note

Jib là một loại buồm mũi, có tác dụng hỗ trợ việc điều khiển và tăng tốc độ cho thuyền. Nó thường được sử dụng kết hợp với các loại buồm khác như mainsail (buồm chính).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Jib (Hàng hải)
  • hoist hoist the jib
    (Kéo buồm jib lên)
  • trim trim the jib
    (Điều chỉnh buồm jib (để bắt gió tốt hơn))
  • fly fly the jib
    (Giăng buồm jib)
Adjective / Noun + Jib
  • fore-and-aft fore-and-aft jib
    (Buồm jib dọc (buồm được giăng theo chiều dài thuyền))
  • jib jib crane
    (Cần cẩu jib (cần cẩu có một cánh tay ngang))
Verb + Jib (Từ chối)
  • never never jib at a challenge
    (Không bao giờ chùn bước trước thử thách)
  • the horse the horse jibs
    (Con ngựa khựng lại/từ chối đi tiếp)

Idioms

  • cut of one's jib

    Vẻ ngoài, phong thái của một người (từ đó mà đánh giá tính cách, bản chất)

    "I didn't like the cut of his jib when he first walked in."

    (Tôi không thích vẻ ngoài của anh ta khi anh ta mới bước vào.)

  • jib at something

    Từ chối làm gì đó, do dự, chùn bước trước điều gì đó

    "She never jibbed at hard work."

    (Cô ấy chưa bao giờ chùn bước trước công việc vất vả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jib

noun
Lật mặt

Một cánh buồm hình tam giác được căng phía trước cột buồm của một tàu thuyền buồm.

"The yacht sailed smoothly with the help of its jib."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys jibing the boat in strong winds.
Anh ấy thích điều khiển thuyền buồm khi gió lớn.
Phủ định
They avoid jibing near the shore due to the risk of grounding.
Họ tránh điều khiển thuyền buồm gần bờ vì có nguy cơ mắc cạn.
Nghi vấn
Do you mind jibing the sail to adjust its position?
Bạn có phiền điều khiển buồm để điều chỉnh vị trí của nó không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hits, the sailors will have been jibbing the sails for hours to prepare the ship.
Vào thời điểm cơn bão ập đến, các thủy thủ sẽ đã và đang điều chỉnh buồm tam giác hàng giờ để chuẩn bị cho con tàu.
Phủ định
They won't have been jibbing around on the deck; they'll be focused on the serious task of securing the vessel.
Họ sẽ không lãng phí thời gian trên boong tàu; họ sẽ tập trung vào nhiệm vụ quan trọng là bảo vệ con tàu.
Nghi vấn
Will the crew have been jibbing the sails correctly before the race starts?
Liệu thủy thủ đoàn đã và đang điều chỉnh buồm tam giác một cách chính xác trước khi cuộc đua bắt đầu?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailor used to jib the sail to change direction quickly.
Người thủy thủ thường điều chỉnh cánh buồm để thay đổi hướng nhanh chóng.
Phủ định
The sailboat didn't use to jib so easily before the modifications.
Thuyền buồm đã không dễ dàng điều chỉnh cánh buồm như vậy trước khi được sửa đổi.
Nghi vấn
Did they use to jib the main sail so often?
Họ có thường xuyên điều chỉnh cánh buồm chính như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jib".

Biểu tượng của sự phán đoán ban đầu

Thành ngữ 'the cut of one's jib' (nghĩa đen là hình dạng của cánh buồm jib) có nguồn gốc từ hàng hải, nơi các thủy thủ có thể nhận biết loại tàu hoặc quốc tịch của tàu khác dựa vào cách cắt và hình dáng cánh buồm của nó từ xa. Ngày nay, nó được dùng để chỉ ấn tượng ban đầu về một người qua vẻ bề ngoài, ngụ ý rằng chúng ta thường đưa ra nhận định về người khác dựa trên những gì chúng ta nhìn thấy thoạt đầu.

Jib và thế giới hải lý

Cánh buồm 'jib' là một phần không thể thiếu của thuyền buồm, tượng trưng cho kỹ năng điều hướng và tinh thần phiêu lưu. Sự hiểu biết về 'jib' không chỉ là kiến thức ngôn ngữ mà còn mở ra một góc nhìn về văn hóa hàng hải, nơi con người phụ thuộc vào gió và biển để di chuyển và khám phá.